Guijuelo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Guijuelo
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Palencia CF
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Guijuelo
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Santa M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Villaralbo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
11:00 Kết thúc |
Guijuelo
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Unionistas II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Guijuelo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Guijuelo
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.7/10 |
11:00 Kết thúc |
CD Mojados
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Guijuelo
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guijuelo
Bạn đang tìm nhận định Guijuelo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guijuelo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Guijuelo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 8, Guijuelo đã ghi nhận 23 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Guijuelo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guijuelo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 13 | 10 | 23 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 27 | 60 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 20 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 4 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |






