Gualberto Villarroel SJ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Nacional P
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
Gualberto V
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Oriente P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Gualberto V
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Always Ready
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5.8/10 |
16:30 Kết thúc |
GV San Jose
5
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Wilstermann
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Oriente P
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Royal Pari
3
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gualberto Villarroel SJ
Bạn đang tìm nhận định Gualberto Villarroel SJ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gualberto Villarroel SJ được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Gualberto Villarroel SJ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Gualberto Villarroel SJ đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Gualberto Villarroel SJ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.34m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gualberto Villarroel SJ đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 2 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Goyeneche
|
24 | FWD | 7.60 |
|
A. Cáceres
|
29 | FWD | 7.10 |
|
J. Lencinas
|
37 | DEF | 7.05 |
|
S. Galindo
|
33 | MID | 7.05 |
|
P. Luján
|
22 | MID | 6.90 |
|
W. Araújo
|
30 | MID | 6.90 |
|
M. Calero
|
27 | FWD | 6.85 |
|
S. Villamíl
|
31 | MID | 6.80 |
|
F. Vasquez
|
22 | MID | 6.70 |
|
M. Avilés
|
38 | MID | 6.60 |
|
Andrés Nicolás Landa Medreno
|
29 | DEF | 6.55 |
|
S. Mustafá
|
36 | GK | 6.50 |
|
Gonzalo Vaca Salvatierra
|
23 | DEF | 6.50 |
|
R. Orihuela
|
22 | MID | 6.50 |
|
T. Monterubianessi
|
26 | MID | 6.40 |
|
Daniel Aponte Peña
|
20 | FWD | 6.30 |
|
J. Ramallo
|
21 | DEF | 6.25 |
|
S. Galindo
|
25 | FWD | 6.25 |
|
Sebastián Villarroel
|
18 | DEF | 6.25 |




