Gualberto Villarroel SJ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gualberto V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Gualberto V
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:15 Kết thúc |
Guabira
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
15:00 Kết thúc |
Gualberto V
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Nacional P
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Gualberto V
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Oriente P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Gualberto V
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Wilstermann
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Royal Pari
3
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gualberto Villarroel SJ
Bạn đang tìm nhận định Gualberto Villarroel SJ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gualberto Villarroel SJ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Gualberto Villarroel SJ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Gualberto Villarroel SJ đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Gualberto Villarroel SJ đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 2.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Gualberto Villarroel SJ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.34m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gualberto Villarroel SJ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 3 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Goyeneche
|
24 | FWD | 7.60 |
|
J. Lencinas
|
37 | DEF | 7.13 |
|
Gonzalo Vaca Salvatierra
|
23 | DEF | 7.10 |
|
S. Galindo
|
33 | MID | 7.00 |
|
A. Cáceres
|
29 | FWD | 6.83 |
|
S. Villamíl
|
31 | MID | 6.77 |
|
M. Calero
|
27 | FWD | 6.77 |
|
P. Luján
|
22 | MID | 6.70 |
|
M. Avilés
|
38 | MID | 6.65 |
|
F. Vasquez
|
22 | MID | 6.65 |
|
S. Mustafá
|
36 | GK | 6.63 |
|
W. Araújo
|
30 | MID | 6.60 |
|
R. Orihuela
|
22 | MID | 6.50 |
|
Andrés Nicolás Landa Medreno
|
29 | DEF | 6.47 |
|
T. Monterubianessi
|
26 | MID | 6.40 |
|
Daniel Aponte Peña
|
20 | FWD | 6.30 |
|
J. Ramallo
|
21 | DEF | 6.27 |
|
S. Galindo
|
25 | FWD | 6.25 |
|
Sebastián Villarroel
|
18 | DEF | 6.25 |
|
Edwin Pardo
|
19 | DEF | 6.20 |




