Universitatea Craiova Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Universitatea C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Rapid
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Universitatea C
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Universitatea C
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
CFR C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Universitatea C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Arges P
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Dinamo B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Universitatea C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Universitatea C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universitatea Craiova
Bạn đang tìm nhận định Universitatea Craiova? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Universitatea Craiova, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 200 trận đấu có sự tham gia của Universitatea Craiova với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Universitatea Craiova đã ghi nhận 23 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Universitatea Craiova đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Universitatea Craiova hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Universitatea Craiova đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 15 | 8 | 23 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 25 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 20 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 8 | 18 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |



