Nhận định Real Oruro vs Gualberto V - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Real Oruro thắng hoặc hòa
1.50
8.5/10
Kèo 1X2
12.40
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.67
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.63
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGualberto V
xGReal Oruro: 1.94Gualberto V: 1.33
Kiểm soát bóngReal Oruro: 48%Gualberto V: 52%
Tổng số cú sútReal Oruro: 17Gualberto V: 13
Sút trúng đíchReal Oruro: 7Gualberto V: 4
Sút trượtReal Oruro: 7Gualberto V: 5
Phạt gócReal Oruro: 5Gualberto V: 4
Thẻ vàngReal Oruro: 2Gualberto V: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Gualberto V
Bàn thắng kỳ vọngReal Oruro: 1.21Gualberto V: 1.46
Tổng bàn thắngReal Oruro: 4.3Gualberto V: 3.4
Bàn thắng ghi đượcReal Oruro: 2Gualberto V: 1.4
Bàn thuaReal Oruro: 2.3Gualberto V: 2
Kiểm soát bóngReal Oruro: 35%Gualberto V: 50%
Tổng số cú sútReal Oruro: 12.9Gualberto V: 14.1
Sút trúng đíchReal Oruro: 5.1Gualberto V: 3.9
Sút trượtReal Oruro: 5.4Gualberto V: 6.7
Phạm lỗiReal Oruro: 14.4Gualberto V: 13.6
Phạt gócReal Oruro: 4.3Gualberto V: 4
Việt vịReal Oruro: 1.1Gualberto V: 1.6
Thẻ vàngReal Oruro: 2.57Gualberto V: 2.86
Tổng số đường chuyềnReal Oruro: 241Gualberto V: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gualberto V
ThắngReal Oruro: 3Gualberto V: 2
Trên 1.5 bànReal Oruro: 10Gualberto V: 10
Trên 2.5 bànReal Oruro: 8Gualberto V: 7
Trên 3.5 bànReal Oruro: 6Gualberto V: 3
Cả hai đội ghi bànReal Oruro: 10Gualberto V: 9
Thắng bất ngờReal Oruro: 0Gualberto V: 0
Thua bất ngờReal Oruro: 0Gualberto V: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Gualberto Villarroel SJ3
Real Oruro2
01 thg 2, 26
Real Oruro1
Gualberto Villarroel SJ1
08 thg 11, 25
Gualberto Villarroel SJ2
Real Oruro2
01 thg 11, 25
Real Oruro1
Gualberto Villarroel SJ1
31 thg 8, 25
Real Oruro4
Gualberto Villarroel SJ1
25 thg 5, 25
Gualberto Villarroel SJ0
Real Oruro0
14 thg 10, 23
Real Oruro2
Gualberto Villarroel SJ1
27 thg 8, 23
Gualberto Villarroel SJ1
Real Oruro0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 33-10 | 35 |
| 2 |
|
16 | 40-18 | 33 |
| 3 |
|
16 | 26-20 | 30 |
| 4 |
|
17 | 32-23 | 27 |
| 5 |
|
16 | 22-11 | 25 |
| 6 |
|
16 | 27-28 | 25 |
| 7 |
|
16 | 23-22 | 23 |
| 8 |
|
16 | 21-17 | 22 |
| 9 |
|
16 | 22-24 | 22 |
| 10 |
|
17 | 25-23 | 21 |
| 11 |
|
16 | 26-33 | 17 |
| 12 |
|
16 | 29-42 | 17 |
| 13 |
|
16 | 18-32 | 17 |
| 14 |
|
17 | 19-27 | 14 |
| 15 |
|
17 | 22-35 | 14 |
| 16 |
|
16 | 12-32 | 13 |