1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Elitettan
  4. Häcken II
Häcken II

Häcken II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Häcken II không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Häcken II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Häcken II có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLL
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Linkoping
Linkoping
3 : 0
Hacken II
Hacken II
1.22
6.3
9.75

1

1.22

O2.5

1.45

NO

1.78

1

1.22
5/10

12:00

Kết thúc
Hacken B W
Hacken B W
0 : 2
Elfsborg W
Elfsborg W
3.4
3.57
1.87

X2

1.24

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
1/10

11:00

Kết thúc
Hacken II
Hacken II
1 : 1
Sunnana
Sunnana
1.42
4.25
6

1

1.42

U3.5

1.46

NO

2

1

1.42
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Häcken II

Bạn đang tìm nhận định Häcken II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Häcken II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Häcken II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Elitettan, Häcken II đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Häcken II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ElitettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn2.00.01.0
Trung bình thủng lưới4.03.03.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Karlsson
H. Karlsson
16 - 7.53
L. Sternvik
L. Sternvik
18 - 7.30
N. Jensen
N. Jensen
19 MID 7.22
W. Lundström
W. Lundström
- - 7.22
T. Olausson
T. Olausson
19 MID 7.17
A. Simonovic
A. Simonovic
23 DEF 7.00
T. Lindskog
T. Lindskog
20 DEF 6.81
M. Karišik
M. Karišik
20 FWD 6.77
E. Migas
E. Migas
17 DEF 6.73
B. Hultbäck Nattland
B. Hultbäck Nattland
19 - 6.55
A. Lindqvist
A. Lindqvist
20 DEF 6.38
F. Mellingsäter
F. Mellingsäter
22 DEF 6.33
A. Svanberg
A. Svanberg
17 MID 6.27
K. Wallem
K. Wallem
22 GK 5.96
E. Lennartsson
E. Lennartsson
20 DEF 5.91
A. Larsson
A. Larsson
19 MID -
N. Staaf
N. Staaf
18 MID -