icon back

Häcken II

Häcken II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Häcken II không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Häcken II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Häcken II không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DL
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Finalizado
Hacken B W
Hacken B W
0 : 2
Elfsborg W
Elfsborg W
3.4
3.57
1.87

X2

1.24

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
1/10

12:00

Finalizado
Hacken II
Hacken II
1 : 1
Sunnana
Sunnana
1.42
4.25
6

1

1.42

U3.5

1.46

NO

2

1

1.42
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Häcken II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của Häcken II với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ElitettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng336
Hòa347
Thua7613
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn1.11.01.0
Trung bình thủng lưới1.62.11.8
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
61-75 4
76-90 4
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
14 Trận
Tài 1.5 31%
8 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Karlsson
H. Karlsson
16 - 7.53
L. Sternvik
L. Sternvik
18 - 7.30
N. Jensen
N. Jensen
19 MID 7.22
W. Lundström
W. Lundström
- - 7.22
T. Olausson
T. Olausson
19 MID 7.17
A. Simonovic
A. Simonovic
23 DEF 7.00
T. Lindskog
T. Lindskog
20 DEF 6.81
M. Karišik
M. Karišik
20 FWD 6.77
E. Migas
E. Migas
17 DEF 6.73
B. Hultbäck Nattland
B. Hultbäck Nattland
19 - 6.55
A. Lindqvist
A. Lindqvist
20 DEF 6.38
F. Mellingsäter
F. Mellingsäter
22 DEF 6.33
A. Svanberg
A. Svanberg
17 MID 6.27
K. Wallem
K. Wallem
22 GK 5.96
E. Lennartsson
E. Lennartsson
20 DEF 5.91
A. Larsson
A. Larsson
19 MID -
N. Staaf
N. Staaf
18 MID -