Halmstad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Halmstad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Malmo FF
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Halmstad
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Halmstad
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kalmar FF
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Halmstad
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Mjallby AIF
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Hammarby FF
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Halmstad
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Halmstad
Bạn đang tìm nhận định Halmstad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Halmstad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Halmstad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Halmstad đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Halmstad đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Halmstad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.68m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Halmstad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 7 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.5 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Ascone
|
22 | MID | 7.42 |
|
W. Lykke
|
21 | GK | 7.30 |
|
N. Mäenpää
|
27 | MID | 6.90 |
|
T. Rönning
|
26 | GK | 6.89 |
|
J. Allansson
|
33 | MID | 6.82 |
|
O. Liimatta
|
21 | MID | 6.80 |
|
L. Arvidsson
|
17 | MID | 6.79 |
|
P. Gregor
|
31 | DEF | 6.78 |
|
O. Faraj
|
23 | FWD | 6.72 |
|
A. Boman
|
24 | DEF | 6.71 |
|
G. Wallentin
|
24 | DEF | 6.70 |
|
E. Tõugjas
|
22 | DEF | 6.68 |
|
A. Damnjanovic Nilsson
|
23 | MID | 6.66 |
|
M. Illary
|
19 | MID | 6.65 |
|
R. Kaib
|
28 | DEF | 6.60 |
|
H. Carneil
|
22 | FWD | 6.60 |
|
E. Yeboah
|
22 | FWD | 6.53 |
|
Malte Persson
|
19 | FWD | 6.50 |
|
G. Friberg
|
23 | DEF | 6.47 |
|
J. Nilsson
|
31 | MID | 6.30 |
|
Vincent Johansson
|
19 | MID | 6.30 |
|
Oliver Kapsimalis
|
18 | MID | 6.12 |





