icon back

Halmstad

Halmstad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.68m
KEY INSIGHT Halmstad bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Halmstad không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
118 Trận đấu đã nhận định
63.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Malmo FF
Malmo FF
2 : 1
Halmstad
Halmstad
1.41
4.9
7.5

1

1.41

U3.5

1.5

YES

1.91

1

1.41
8/10

08:00

終了
Halmstad
Halmstad
1 : 0
Varberg
Varberg
1.76
3.65
4.5

1

1.76

U3.5

1.34

NO

1.94

1

1.76
6.5/10

12:00

終了
Karlstad
Karlstad
0 : 1
Halmstad
Halmstad
5.1
3.9
1.73

1X

2.22

U3.5

1.37

YES

1.81

U3.5

1.37
4.2/10

10:00

終了
AIK
AIK
0 : 2
Halmstad
Halmstad
1.35
4.7
8.87

1

1.35

O1.5

1.27

YES

2.17

1

1.35
2.7/10

09:00

終了
Halmstad
Halmstad
0 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
2.8
3.3
2.42

X

3.3

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
6.7/10

11:30

終了
Halmstad
Halmstad
0 : 3
IFK Goteborg
Goteborg
3.25
3.68
2.05

2

1.95

U3.5

1.37

NO

2.06

U3.5

1.37
8/10

14:00

終了
Degerfors
Degerfors IF
0 : 1
Halmstad
Halmstad
1.93
3.44
3.9

1

1.93

U3.5

1.28

NO

1.88

U3.5

1.28
7.2/10

10:00

終了
Osters IF
Osters IF
3 : 0
Halmstad
Halmstad
2.36
3.18
3.08

1X

1.36

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Halmstad. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 118 trận đấu có sự tham gia của Halmstad với tỷ lệ trúng 63.56% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn1.02.52.0
Trung bình thủng lưới0.00.50.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Villiam Granath
Villiam Granath
27 FWD 7.05
R. Ascone
R. Ascone
22 MID 7.05
T. Erlandsson
T. Erlandsson
29 GK 7.01
Oliver Kapsimalis
Oliver Kapsimalis
18 FWD 7.00
B. Kurtulus
B. Kurtulus
18 DEF 6.98
J. Allansson
J. Allansson
33 MID 6.98
P. Gregor
P. Gregor
31 DEF 6.97
F. Schyberg
F. Schyberg
26 DEF 6.97
T. Rönning
T. Rönning
26 GK 6.80
A. Boman
A. Boman
24 MID 6.79
G. Friberg
G. Friberg
23 DEF 6.76
Y. Agnero
Y. Agnero
22 FWD 6.74
P. Chrupałła
P. Chrupałła
22 MID 6.73
M. Illary
M. Illary
19 FWD 6.72
R. Kaib
R. Kaib
28 MID 6.71
N. Mohammed
N. Mohammed
29 FWD 6.71
E. Yeboah
E. Yeboah
22 FWD 6.71
A. Damnjanovic Nilsson
A. Damnjanovic Nilsson
23 MID 6.67
N. Mäenpää
N. Mäenpää
27 MID 6.66
G. Wallentin
G. Wallentin
24 DEF 6.66
Vincent Johansson 
Vincent Johansson 
19 MID 6.63
G. Eyjólfsson
G. Eyjólfsson
31 MID 6.59
B. Ingason
B. Ingason
29 FWD 6.56
M. Olsson
M. Olsson
37 DEF 6.54
Malte Persson
Malte Persson
19 FWD 6.54
B. Turgott
B. Turgott
31 FWD 6.43
M. Andersson
M. Andersson
20 MID 6.40
L. Arvidsson
L. Arvidsson
17 FWD 6.40