Nhận định Halmstad vs Vasteras SK FK - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Vasteras SK FK ghi bàn
1.25
10/10
Kèo 1X2
22.45
7.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.75
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVasteras SK
xGHalmstad: 0.97Vasteras SK FK: 0.87
Kiểm soát bóngHalmstad: 45%Vasteras SK FK: 55%
Tổng số cú sútHalmstad: 12Vasteras SK FK: 11
Sút trúng đíchHalmstad: 3Vasteras SK FK: 4
Sút trượtHalmstad: 6Vasteras SK FK: 5
Phạt gócHalmstad: 3Vasteras SK FK: 6
Thẻ vàngHalmstad: 1Vasteras SK FK: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vasteras SK
Bàn thắng kỳ vọngHalmstad: 1.01Vasteras SK FK: 0.78
Tổng bàn thắngHalmstad: 3.1Vasteras SK FK: 4.3
Bàn thắng ghi đượcHalmstad: 1.2Vasteras SK FK: 1.8
Bàn thuaHalmstad: 1.9Vasteras SK FK: 2.5
Kiểm soát bóngHalmstad: 39%Vasteras SK FK: 49%
Tổng số cú sútHalmstad: 12Vasteras SK FK: 10.1
Sút trúng đíchHalmstad: 3Vasteras SK FK: 3.4
Sút trượtHalmstad: 5.3Vasteras SK FK: 4.2
Phạm lỗiHalmstad: 13Vasteras SK FK: 11.8
Phạt gócHalmstad: 3.1Vasteras SK FK: 4.9
Việt vịHalmstad: 0.6Vasteras SK FK: 1.1
Thẻ vàngHalmstad: 1.38Vasteras SK FK: 0.9
Tổng số đường chuyềnHalmstad: 352Vasteras SK FK: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vasteras SK
ThắngHalmstad: 1Vasteras SK FK: 2
Trên 1.5 bànHalmstad: 10Vasteras SK FK: 9
Trên 2.5 bànHalmstad: 3Vasteras SK FK: 8
Trên 3.5 bànHalmstad: 3Vasteras SK FK: 6
Cả hai đội ghi bànHalmstad: 7Vasteras SK FK: 8
Thắng bất ngờHalmstad: 0Vasteras SK FK: 0
Thua bất ngờHalmstad: 0Vasteras SK FK: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 8, 24
Halmstad0
Vasteras SK FK1
13 thg 4, 24
Vasteras SK FK0
Halmstad1
21 thg 8, 22
Halmstad1
Vasteras SK FK1
28 thg 5, 22
Vasteras SK FK2
Halmstad2
27 thg 2, 21
Halmstad0
Vasteras SK FK0
24 thg 10, 20
Halmstad2
Vasteras SK FK1
29 thg 7, 20
Vasteras SK FK2
Halmstad3
17 thg 8, 19
Vasteras SK FK2
Halmstad3
01 thg 6, 19
Halmstad0
Vasteras SK FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
18 | 42-15 | 36 |
| 3 |
|
18 | 32-26 | 31 |
| 4 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 5 |
|
18 | 25-19 | 28 |
| 6 |
|
17 | 25-25 | 28 |
| 7 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 8 |
|
18 | 25-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-28 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
18 | 12-35 | 8 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation