Nhận định Djurgardens IF vs Halmstad - 13 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Djurgardens IF thắng
1.24
10/10
Kèo 1X2
11.24
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHalmstad
xGDjurgardens IF: 2.32Halmstad: 0.85
Kiểm soát bóngDjurgardens IF: 72%Halmstad: 28%
Tổng số cú sútDjurgardens IF: 20Halmstad: 9
Sút trúng đíchDjurgardens IF: 8Halmstad: 3
Sút trượtDjurgardens IF: 7Halmstad: 4
Phạt gócDjurgardens IF: 8Halmstad: 2
Thẻ vàngDjurgardens IF: 1Halmstad: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Halmstad
Bàn thắng kỳ vọngDjurgardens IF: 1.91Halmstad: 0.98
Tổng bàn thắngDjurgardens IF: 3.9Halmstad: 3.3
Bàn thắng ghi đượcDjurgardens IF: 2.3Halmstad: 1.2
Bàn thuaDjurgardens IF: 1.6Halmstad: 2.1
Kiểm soát bóngDjurgardens IF: 57%Halmstad: 39%
Tổng số cú sútDjurgardens IF: 16.1Halmstad: 11.4
Sút trúng đíchDjurgardens IF: 6.2Halmstad: 3
Sút trượtDjurgardens IF: 5.9Halmstad: 4.9
Phạm lỗiDjurgardens IF: 12.7Halmstad: 12.5
Phạt gócDjurgardens IF: 6.3Halmstad: 3.1
Việt vịDjurgardens IF: 1.3Halmstad: 0.5
Thẻ vàngDjurgardens IF: 1.4Halmstad: 1.5
Tổng số đường chuyềnDjurgardens IF: 485Halmstad: 361
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Halmstad
ThắngDjurgardens IF: 4Halmstad: 1
Trên 1.5 bànDjurgardens IF: 9Halmstad: 10
Trên 2.5 bànDjurgardens IF: 7Halmstad: 4
Trên 3.5 bànDjurgardens IF: 5Halmstad: 4
Cả hai đội ghi bànDjurgardens IF: 8Halmstad: 7
Thắng bất ngờDjurgardens IF: 0Halmstad: 0
Thua bất ngờDjurgardens IF: 1Halmstad: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 8, 25
Djurgardens IF1
Halmstad1
01 thg 6, 25
Halmstad1
Djurgardens IF0
03 thg 11, 24
Halmstad1
Djurgardens IF0
20 thg 5, 24
Djurgardens IF2
Halmstad0
30 thg 9, 23
Djurgardens IF1
Halmstad0
16 thg 4, 23
Halmstad2
Djurgardens IF0
05 thg 3, 22
Djurgardens IF1
Halmstad1
06 thg 11, 21
Djurgardens IF1
Halmstad0
12 thg 7, 21
Halmstad0
Djurgardens IF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
18 | 42-15 | 36 |
| 3 |
|
18 | 32-26 | 31 |
| 4 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 5 |
|
18 | 25-19 | 28 |
| 6 |
|
17 | 25-25 | 28 |
| 7 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 8 |
|
18 | 25-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-28 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
18 | 12-35 | 8 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation