Nhận định Halmstad vs BK Hacken - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.40
Halmstad ghi bàn
8.8/10
Kèo 1X2
21.60
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.31
7.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBK Hacken
xGHalmstad: 0.83BK Hacken: 1.9
Kiểm soát bóngHalmstad: 35%BK Hacken: 65%
Tổng số cú sútHalmstad: 10BK Hacken: 17
Sút trúng đíchHalmstad: 3BK Hacken: 7
Sút trượtHalmstad: 4BK Hacken: 5
Phạt gócHalmstad: 4BK Hacken: 8
Thẻ vàngHalmstad: 1BK Hacken: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
BK Hacken
Bàn thắng kỳ vọngHalmstad: 0.92BK Hacken: 1.75
Tổng bàn thắngHalmstad: 3.4BK Hacken: 4.3
Bàn thắng ghi đượcHalmstad: 1.1BK Hacken: 2
Bàn thuaHalmstad: 2.3BK Hacken: 2.3
Kiểm soát bóngHalmstad: 41%BK Hacken: 54%
Tổng số cú sútHalmstad: 11.8BK Hacken: 14.3
Sút trúng đíchHalmstad: 2.9BK Hacken: 5.6
Sút trượtHalmstad: 5BK Hacken: 4.1
Phạm lỗiHalmstad: 12.1BK Hacken: 11.1
Phạt gócHalmstad: 4BK Hacken: 6.2
Việt vịHalmstad: 0.4BK Hacken: 1.8
Thẻ vàngHalmstad: 1.25BK Hacken: 2.11
Tổng số đường chuyềnHalmstad: 375BK Hacken: 475
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BK Hacken
ThắngHalmstad: 1BK Hacken: 3
Trên 1.5 bànHalmstad: 10BK Hacken: 9
Trên 2.5 bànHalmstad: 5BK Hacken: 7
Trên 3.5 bànHalmstad: 4BK Hacken: 7
Cả hai đội ghi bànHalmstad: 6BK Hacken: 9
Thắng bất ngờHalmstad: 0BK Hacken: 0
Thua bất ngờHalmstad: 0BK Hacken: 1
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
BK Hacken4
Halmstad0
20 thg 7, 25
Halmstad0
BK Hacken0
13 thg 7, 25
BK Hacken4
Halmstad1
27 thg 10, 24
BK Hacken0
Halmstad1
30 thg 6, 24
BK Hacken4
Halmstad2
15 thg 5, 24
Halmstad3
BK Hacken0
17 thg 9, 23
BK Hacken3
Halmstad2
07 thg 5, 23
Halmstad1
BK Hacken0
04 thg 3, 23
BK Hacken2
Halmstad1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
19 | 44-18 | 36 |
| 3 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 4 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 5 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 6 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 7 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 8 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation