Hannover 96 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hannover 96 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Hannover 96
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
07:00 Kết thúc |
VfL Bochum
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Hannover 96
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
07:00 Kết thúc |
Karlsruher SC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Hannover 96
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Darmstadt
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Hannover 96
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Hannover
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hannover 96
Bạn đang tìm nhận định Hannover 96? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hannover 96, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Hannover 96 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Hannover 96 đã ghi nhận 16 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hannover 96 đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Hannover 96 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hannover 96 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 9 | 16 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 33 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 21 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 0 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Leopold
|
25 | MID | 7.32 |
|
M. Nawrocki
|
24 | DEF | 7.31 |
|
N. Noll
|
22 | GK | 7.13 |
|
B. Tomiak
|
27 | DEF | 7.10 |
|
H. Chakroun
|
21 | FWD | 7.02 |
|
D. Yokota
|
25 | FWD | 7.00 |
|
S. Þórðarson
|
27 | MID | 6.99 |
|
E. Saad
|
26 | FWD | 6.93 |
|
V. Ghiță
|
27 | DEF | 6.87 |
|
M. Neubauer
|
29 | MID | 6.87 |
|
M. Bundu
|
28 | FWD | 6.87 |
|
N. Aséko Nkili
|
20 | MID | 6.83 |
|
B. Källman
|
27 | FWD | 6.81 |
|
J. Rochelt
|
27 | MID | 6.79 |
|
K. Oudenne
|
24 | MID | 6.78 |
|
B. Pichler
|
28 | FWD | 6.77 |
|
H. Matsuda
|
22 | MID | 6.73 |
|
I. Okon
|
21 | DEF | 6.71 |
|
Hendry Aron Blank
|
21 | DEF | 6.71 |
|
J. Knight
|
28 | DEF | 6.70 |
|
B. Allgeier
|
23 | DEF | 6.67 |
|
W. Kokolo
|
25 | MID | 6.65 |
|
N. Weißhaupt
|
24 | FWD | 6.65 |
|
F. Roggow
|
23 | MID | 6.59 |
|
W. Taïbi
|
23 | MID | 6.58 |
|
H. Nielsen
|
32 | FWD | 6.55 |
|
J. Sterner
|
23 | DEF | 6.20 |




