Hapoel Acre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hapoel Acre Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Hapoel N
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel Acre
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Ironi M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel Acre
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Kafr Qasim
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Maccabi K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel K
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel Acre
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Acre
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Acre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Acre, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Acre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Hapoel Acre đã ghi nhận 8 trận thắng, 15 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Hapoel Acre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Acre đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 9 | 6 | 15 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 18 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 23 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |




