Hapoel Acre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Maccabi K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel K
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel Acre
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel R
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Hapoel Acre
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Kiryat Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel Acre
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
H. Raanana
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel Acre
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Acre
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Acre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hapoel Acre được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Acre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Hapoel Acre đã ghi nhận 6 trận thắng, 13 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Hapoel Acre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hapoel Acre đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 8 | 5 | 13 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 17 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 22 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |





