Haras El Hodood Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Haras H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Kahraba I
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Haras H
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
El Gouna FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haras El Hodood
Bạn đang tìm nhận định Haras El Hodood? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Haras El Hodood, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Haras El Hodood với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Haras El Hodood đã ghi nhận 5 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Haras El Hodood đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.82 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Haras El Hodood hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Haras El Hodood đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 14 | 32 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 8 | 3 | 11 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 10 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 21 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 8 | 6 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohamed Ashraf Roqa
|
32 | DEF | 7.08 |
|
Islam Abou Slemma
|
32 | DEF | 7.03 |
|
M. Ashraf
|
32 | MID | 7.00 |
|
I. Cooper
|
23 | MID | 6.92 |
|
Motaz El Sayed
|
20 | DEF | 6.90 |
|
Mahmoud El Zonfoly
|
33 | GK | 6.83 |
|
Fawzi El Henawi
|
27 | DEF | 6.83 |
|
M. Mostafa
|
23 | FWD | 6.83 |
|
Ibrahim Abdel Hakeem
|
22 | DEF | 6.79 |
|
Momen Awad
|
24 | DEF | 6.77 |
|
M. Mohamed
|
20 | DEF | 6.77 |
|
Mahmoud El Badry
|
26 | DEF | 6.76 |
|
M. Abid
|
22 | MID | 6.75 |
|
M. Ouka
|
22 | MID | 6.74 |
|
Mohamed Magli
|
31 | MID | 6.73 |
|
Adham Seha
|
22 | GK | 6.70 |
|
Amr Shaaban
|
32 | GK | 6.69 |
|
I. Abou-Salima
|
32 | DEF | 6.69 |
|
Ahmed El Sheikh
|
35 | MID | 6.68 |
|
Mohamed Hamdy Zaki
|
34 | FWD | 6.64 |
|
Mohamed Bayoumi
|
25 | MID | 6.61 |
|
Youssef Atef
|
22 | DEF | 6.60 |
|
A. Hafez
|
27 | FWD | 6.59 |
|
F. El Henawy
|
27 | DEF | 6.57 |
|
Mahmoud Sayed okaa
|
22 | MID | 6.55 |
|
Omar Fathi Saviola
|
31 | MID | 6.53 |
|
Mohamed Mostafa
|
23 | FWD | 6.53 |
|
A. El Sheikh
|
35 | MID | 6.53 |
|
E. Eze
|
33 | MID | 6.50 |
|
Mohamed Gaber
|
35 | MID | 6.50 |
|
Ismail Ashraf
|
26 | MID | 6.50 |
|
A. Gamal
|
34 | FWD | 6.50 |
|
M. Gyabaah
|
23 | FWD | 6.50 |
|
Mohamed Ahmed Kamel
|
33 | FWD | 6.50 |
|
Mohamed El Deghemy
|
32 | DEF | 6.48 |
|
Damilola Emmanuel
|
20 | FWD | 6.48 |
|
Mohamed Adham
|
26 | FWD | 6.46 |
|
Mohab Yasser
|
28 | FWD | 6.46 |
|
K. Kouadja
|
30 | DEF | 6.45 |
|
Mohamed Abdel Ghani
|
32 | DEF | 6.40 |
|
Zeyad Tarek
|
25 | FWD | 6.40 |
|
Teymour Afkhami
|
- | FWD | 6.38 |
|
Mohamed Hassan
|
- | MID | 6.33 |
|
Amr Gamal
|
34 | FWD | 6.28 |






