1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Haras El Hodood
Haras El Hodood

Haras El Hodood Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.07m
KEY INSIGHT Haras El Hodood có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Haras El Hodood không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
93 Trận đấu đã nhận định
68.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Haras H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.82
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
4 : 2
Haras El Hodood
Haras H red card
2.4
2.85
3.5

1

2.4

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
6/10

13:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 3
Petrojet
Petrojet
2.48
3.05
3.05

X

3.05

U2.5

1.6

NO

1.82

U2.5

1.6
4.7/10

10:00

Kết thúc
Kahraba I
Kahraba Ismailia
0 : 2
Haras El Hodood
Haras H
2.22
3.25
3.7

1

2.22

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
4.5/10

10:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 0
El Mokawloon
El Mokawloon red card
3.45
2.8
2.48

2

2.48

U2.5

1.4

NO

1.62

X2

1.32
8.5/10

13:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
1 : 2
Masr
Masr red card
2.1
3.1
4.1

X2

1.8

U2.5

1.47

YES

2.22

U2.5

1.47
2.4/10

10:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 0
El Geish
El Geish
3.8
3.05
2.18

2

2.18

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
6.6/10

10:00

Kết thúc
El Gouna FC
El Gouna FC
1 : 1
Haras El Hodood
Haras H
2.32
3
4.1

1

2.32

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
7.5/10

10:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 1
Wadi Degla
Wadi Degla
5.9
3.4
1.76

1

5.9

U2.5

1.55

NO

1.6

U2.5

1.55
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haras El Hodood

Bạn đang tìm nhận định Haras El Hodood? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Haras El Hodood, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Haras El Hodood với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Haras El Hodood đã ghi nhận 5 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Haras El Hodood đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.82 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Haras El Hodood hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Haras El Hodood đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181432
Thắng325
Hòa8311
Thua7916
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới232144
Trung bình ghi bàn0.80.70.8
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
5-3-2 8 G
4-1-4-1 6 G
4-3-3 4 G
78 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
18 Trận
Tài 1.5 19%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed Ashraf Roqa
Mohamed Ashraf Roqa
32 DEF 7.08
Islam Abou Slemma
Islam Abou Slemma
32 DEF 7.03
M. Ashraf
M. Ashraf
32 MID 7.00
I. Cooper
I. Cooper
23 MID 6.92
Motaz El Sayed
Motaz El Sayed
20 DEF 6.90
Mahmoud El Zonfoly
Mahmoud El Zonfoly
33 GK 6.83
Fawzi El Henawi
Fawzi El Henawi
27 DEF 6.83
M. Mostafa
M. Mostafa
23 FWD 6.83
Ibrahim Abdel Hakeem
Ibrahim Abdel Hakeem
22 DEF 6.79
Momen Awad
Momen Awad
24 DEF 6.77
M. Mohamed
M. Mohamed
20 DEF 6.77
Mahmoud  El Badry
Mahmoud El Badry
26 DEF 6.76
M. Abid
M. Abid
22 MID 6.75
M. Ouka
M. Ouka
22 MID 6.74
Mohamed Magli
Mohamed Magli
31 MID 6.73
Adham Seha
Adham Seha
22 GK 6.70
Amr Shaaban
Amr Shaaban
32 GK 6.69
I. Abou-Salima
I. Abou-Salima
32 DEF 6.69
Ahmed El Sheikh
Ahmed El Sheikh
35 MID 6.68
Mohamed Hamdy Zaki
Mohamed Hamdy Zaki
34 FWD 6.64
Mohamed Bayoumi
Mohamed Bayoumi
25 MID 6.61
Youssef Atef
Youssef Atef
22 DEF 6.60
A. Hafez
A. Hafez
27 FWD 6.59
F. El Henawy
F. El Henawy
27 DEF 6.57
Mahmoud Sayed okaa
Mahmoud Sayed okaa
22 MID 6.55
Omar Fathi Saviola
Omar Fathi Saviola
31 MID 6.53
Mohamed Mostafa
Mohamed Mostafa
23 FWD 6.53
A. El Sheikh
A. El Sheikh
35 MID 6.53
E. Eze
E. Eze
33 MID 6.50
Mohamed Gaber
Mohamed Gaber
35 MID 6.50
Ismail Ashraf
Ismail Ashraf
26 MID 6.50
A. Gamal
A. Gamal
34 FWD 6.50
M. Gyabaah
M. Gyabaah
23 FWD 6.50
Mohamed Ahmed Kamel
Mohamed Ahmed Kamel
33 FWD 6.50
Mohamed El Deghemy
Mohamed El Deghemy
32 DEF 6.48
Damilola Emmanuel
Damilola Emmanuel
20 FWD 6.48
Mohamed Adham
Mohamed Adham
26 FWD 6.46
Mohab Yasser
Mohab Yasser
28 FWD 6.46
K. Kouadja
K. Kouadja
30 DEF 6.45
Mohamed Abdel Ghani
Mohamed Abdel Ghani
32 DEF 6.40
Zeyad Tarek
Zeyad Tarek
25 FWD 6.40
Teymour Afkhami
Teymour Afkhami
- FWD 6.38
Mohamed Hassan
Mohamed Hassan
- MID 6.33
Amr Gamal
Amr Gamal
34 FWD 6.28