Haras El Hodood Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Haras H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Haras H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Haras H
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Pharco
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
National
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Haras H
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
14:30 Kết thúc |
El Gaish
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haras El Hodood
Bạn đang tìm nhận định Haras El Hodood? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Haras El Hodood được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Haras El Hodood với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Haras El Hodood đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Haras El Hodood đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Haras El Hodood hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Haras El Hodood đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 7 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 20 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohamed Ashraf Roqa
|
32 | DEF | 7.08 |
|
Islam Abou Slemma
|
32 | DEF | 7.03 |
|
M. Mostafa
|
23 | FWD | 7.00 |
|
M. Ashraf
|
32 | MID | 6.98 |
|
Motaz El Sayed
|
20 | DEF | 6.90 |
|
I. Cooper
|
23 | MID | 6.86 |
|
Fawzi El Henawi
|
27 | DEF | 6.83 |
|
M. Ouka
|
22 | MID | 6.82 |
|
Ibrahim Abdel Hakeem
|
22 | DEF | 6.79 |
|
Mahmoud El Zonfoly
|
33 | GK | 6.77 |
|
M. Mohamed
|
20 | DEF | 6.77 |
|
M. Abid
|
22 | MID | 6.75 |
|
Mahmoud El Badry
|
26 | DEF | 6.70 |
|
Ahmed El Sheikh
|
35 | MID | 6.68 |
|
Mohamed Magli
|
31 | MID | 6.66 |
|
Amr Shaaban
|
32 | GK | 6.65 |
|
Momen Awad
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Mohamed Hamdy Zaki
|
34 | FWD | 6.64 |
|
Youssef Atef
|
22 | DEF | 6.60 |
|
I. Abou-Salima
|
32 | DEF | 6.56 |
|
Mahmoud Sayed okaa
|
22 | MID | 6.55 |
|
Mohamed El Deghemy
|
32 | DEF | 6.53 |
|
Ismail Ashraf
|
26 | MID | 6.53 |
|
Omar Fathi Saviola
|
31 | MID | 6.53 |
|
Mohamed Mostafa
|
23 | FWD | 6.53 |
|
A. El Sheikh
|
35 | MID | 6.53 |
|
A. Hafez
|
27 | FWD | 6.53 |
|
E. Eze
|
33 | MID | 6.50 |
|
Mohamed Bayoumi
|
25 | MID | 6.50 |
|
Mohamed Gaber
|
35 | MID | 6.50 |
|
Zeyad Tarek
|
25 | FWD | 6.50 |
|
A. Gamal
|
34 | FWD | 6.50 |
|
Damilola Emmanuel
|
20 | FWD | 6.48 |
|
Mohamed Abdel Ghani
|
32 | DEF | 6.47 |
|
Mohab Yasser
|
28 | FWD | 6.46 |
|
K. Kouadja
|
30 | DEF | 6.45 |
|
M. Gyabaah
|
23 | FWD | 6.43 |
|
Mohamed Adham
|
26 | FWD | 6.40 |
|
Teymour Afkhami
|
- | FWD | 6.37 |
|
F. El Henawy
|
27 | DEF | 6.33 |
|
Amr Gamal
|
34 | FWD | 6.28 |
|
Mohamed Hassan
|
- | MID | 6.23 |




