1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Haras El Hodood
Haras El Hodood

Haras El Hodood Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.07m
KEY INSIGHT Haras El Hodood không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Haras El Hodood không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND Haras El Hodood không thắng sân khách trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
86 Trận đấu đã nhận định
68.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Haras H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Haras H
Haras El Hodood
vs
Wadi Degla
Wadi Degla
5.7
3.35
1.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
2 : 2
Al Ittihad
Al Ittihad
5.4
3.25
1.85

2

1.85

U2.5

1.47

NO

1.57

U2.5

1.47
7/10

11:00

Kết thúc
Pharco
Pharco
2 : 1
Haras El Hodood
Haras H
2.52
3
3.35

X

3

U2.5

1.47

YES

2.12

U2.5

1.47
8/10

14:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 0
Future FC
Future FC
4.5
2.95
2.05

2

2.05

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
6/10

11:00

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
4 : 2
Haras El Hodood
Haras H
1.52
4.1
7.5

1

1.52

U2.5

1.75

NO

1.66

U2.5

1.75
7.7/10

10:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 0
Ismaily SC
El Ismaily
2.83
2.75
3.05

1

2.83

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
4.5/10

14:30

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
1 : 3
Pyramids FC
Pyramids
11
4.85
1.32

2

1.32

U3.5

1.31

NO

1.5

2

1.32
10/10

14:30

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
1 : 0
Haras El Hodood
Haras H
1.67
3.4
7

1

1.67

U2.5

1.41

NO

1.37

U2.5

1.41
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haras El Hodood

Bạn đang tìm nhận định Haras El Hodood? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Haras El Hodood được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Haras El Hodood với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Haras El Hodood đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Haras El Hodood đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.76 xG2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Haras El Hodood hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Haras El Hodood đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng314
Hòa527
Thua4913
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới152035
Trung bình ghi bàn0.90.60.8
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
5-3-2 8 G
4-1-4-1 5 G
4-3-3 1 G
64 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed Ashraf Roqa
Mohamed Ashraf Roqa
32 DEF 7.08
Islam Abou Slemma
Islam Abou Slemma
32 DEF 7.03
M. Mostafa
M. Mostafa
23 FWD 7.00
M. Ashraf
M. Ashraf
32 MID 6.98
Motaz El Sayed
Motaz El Sayed
20 DEF 6.90
I. Cooper
I. Cooper
23 MID 6.86
Fawzi El Henawi
Fawzi El Henawi
27 DEF 6.83
M. Ouka
M. Ouka
22 MID 6.82
Ibrahim Abdel Hakeem
Ibrahim Abdel Hakeem
22 DEF 6.79
Mahmoud El Zonfoly
Mahmoud El Zonfoly
33 GK 6.77
M. Mohamed
M. Mohamed
20 DEF 6.77
M. Abid
M. Abid
22 MID 6.75
Mahmoud  El Badry
Mahmoud El Badry
26 DEF 6.70
Ahmed El Sheikh
Ahmed El Sheikh
35 MID 6.68
Mohamed Magli
Mohamed Magli
31 MID 6.66
Amr Shaaban
Amr Shaaban
32 GK 6.65
Momen Awad
Momen Awad
24 DEF 6.65
Mohamed Hamdy Zaki
Mohamed Hamdy Zaki
34 FWD 6.64
Youssef Atef
Youssef Atef
22 DEF 6.60
I. Abou-Salima
I. Abou-Salima
32 DEF 6.56
Mahmoud Sayed okaa
Mahmoud Sayed okaa
22 MID 6.55
Mohamed El Deghemy
Mohamed El Deghemy
32 DEF 6.53
Ismail Ashraf
Ismail Ashraf
26 MID 6.53
Omar Fathi Saviola
Omar Fathi Saviola
31 MID 6.53
Mohamed Mostafa
Mohamed Mostafa
23 FWD 6.53
A. El Sheikh
A. El Sheikh
35 MID 6.53
A. Hafez
A. Hafez
27 FWD 6.53
E. Eze
E. Eze
33 MID 6.50
Mohamed Bayoumi
Mohamed Bayoumi
25 MID 6.50
Mohamed Gaber
Mohamed Gaber
35 MID 6.50
Zeyad Tarek
Zeyad Tarek
25 FWD 6.50
A. Gamal
A. Gamal
34 FWD 6.50
Damilola Emmanuel
Damilola Emmanuel
20 FWD 6.48
Mohamed Abdel Ghani
Mohamed Abdel Ghani
32 DEF 6.47
Mohab Yasser
Mohab Yasser
28 FWD 6.46
K. Kouadja
K. Kouadja
30 DEF 6.45
M. Gyabaah
M. Gyabaah
23 FWD 6.43
Mohamed Adham
Mohamed Adham
26 FWD 6.40
Teymour Afkhami
Teymour Afkhami
- FWD 6.37
F. El Henawy
F. El Henawy
27 DEF 6.33
Amr Gamal
Amr Gamal
34 FWD 6.28
Mohamed Hassan
Mohamed Hassan
- MID 6.23