Haras El Hodood Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Haras H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 終了 |
Haras H
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
15:30 終了 |
El Gaish
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
15:30 終了 |
Haras H
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
15:30 終了 |
Zamalek
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 終了 |
Haras H
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
7.2/10 |
11:00 終了 |
Haras H
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
14:00 終了 |
Al Ittihad
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:00 終了 |
Haras H
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
10:00 終了 |
Haras H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Haras El Hodood. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 80 trận đấu có sự tham gia của Haras El Hodood với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.4 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohamed Ashraf Roqa
|
32 | DEF | 7.08 |
|
Islam Abou Slemma
|
32 | DEF | 7.03 |
|
M. Mostafa
|
23 | FWD | 7.00 |
|
I. Cooper
|
23 | MID | 6.98 |
|
Ibrahim Abdel Hakeem
|
22 | DEF | 6.97 |
|
M. Abid
|
22 | MID | 6.97 |
|
Motaz El Sayed
|
20 | DEF | 6.90 |
|
Mahmoud El Zonfoly
|
33 | GK | 6.86 |
|
Fawzi El Henawi
|
27 | DEF | 6.83 |
|
M. Ashraf
|
32 | MID | 6.82 |
|
M. Mohamed
|
20 | DEF | 6.77 |
|
I. Abou-Salima
|
32 | DEF | 6.72 |
|
Mahmoud El Badry
|
26 | DEF | 6.71 |
|
Mohamed Magli
|
31 | MID | 6.69 |
|
Ahmed El Sheikh
|
35 | MID | 6.68 |
|
M. Ouka
|
22 | MID | 6.68 |
|
Momen Awad
|
24 | DEF | 6.67 |
|
Youssef Atef
|
22 | DEF | 6.60 |
|
Ismail Ashraf
|
26 | MID | 6.56 |
|
Mahmoud Sayed okaa
|
22 | MID | 6.55 |
|
A. Hafez
|
27 | FWD | 6.55 |
|
Mohamed El Deghemy
|
32 | DEF | 6.53 |
|
Omar Fathi Saviola
|
31 | MID | 6.53 |
|
Mohamed Mostafa
|
23 | FWD | 6.53 |
|
A. El Sheikh
|
35 | MID | 6.53 |
|
Mohamed Bayoumi
|
25 | MID | 6.51 |
|
E. Eze
|
33 | MID | 6.50 |
|
Mohamed Gaber
|
35 | MID | 6.50 |
|
Zeyad Tarek
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Mohamed Hamdy Zaki
|
34 | FWD | 6.49 |
|
Damilola Emmanuel
|
20 | FWD | 6.48 |
|
Mohab Yasser
|
28 | FWD | 6.46 |
|
K. Kouadja
|
30 | DEF | 6.45 |
|
M. Gyabaah
|
23 | FWD | 6.43 |
|
Mohamed Adham
|
26 | FWD | 6.41 |
|
A. Gamal
|
34 | FWD | 6.40 |
|
F. El Henawy
|
27 | DEF | 6.38 |
|
Amr Gamal
|
34 | FWD | 6.28 |
|
Teymour Afkhami
|
- | FWD | 6.24 |
|
Amr Shaaban
|
32 | GK | 6.20 |
|
Mohamed Hassan
|
- | MID | 6.10 |




