icon back

Haras El Hodood

Haras El Hodood Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.07m
KEY INSIGHT Haras El Hodood có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Haras El Hodood không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
80 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Haras H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

終了
Haras H
Haras El Hodood
1 : 3
Pyramids FC
Pyramids
11
4.85
1.32

2

1.32

U3.5

1.31

NO

1.5

2

1.32
10/10

15:30

終了
El Gaish
El Gaish
1 : 0
Haras El Hodood
Haras H
1.67
3.4
7

1

1.67

U2.5

1.41

NO

1.37

U2.5

1.41
7.5/10

15:30

終了
Haras H
Haras El Hodood
1 : 0
Enppi
Enppi
4.2
3
2.3

2

2.3

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
6.5/10

15:30

終了
Zamalek
Zamalek
2 : 0
Haras El Hodood
Haras H
1.35
4.45
10.5

1

1.35

U2.5

1.72

NO

1.53

1

1.35
10/10

08:30

終了
Haras H
Haras El Hodood
1 : 1
Masr
ZED
4.26
2.95
2.02

2

2.02

U2.5

1.44

NO

1.62

AS

1.33
7.2/10

11:00

終了
Haras H
Haras El Hodood
2 : 2
Pharco
Pharco
2.87
2.7
2.95

2

2.95

U2.5

1.37

NO

1.62

U2.5

1.37
4.7/10

14:00

終了
Al Ittihad
Al Ittihad
2 : 0
Haras El Hodood
Haras H
1.88
3.1
5.6

1

1.88

U2.5

1.42

NO

1.5

U2.5

1.42
7/10

11:00

終了
Haras H
Haras El Hodood
1 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
2.9
2.82
2.82

2

2.82

O1.5

1.6

YES

2.28

O1.5

1.6
5.5/10

10:00

終了
Haras H
Haras El Hodood
0 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
6.2
3.35
1.73

2

1.73

U2.5

1.5

NO

1.49

U2.5

1.5
6.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Haras El Hodood. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 80 trận đấu có sự tham gia của Haras El Hodood với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng314
Hòa325
Thua3710
Bàn thắng ghi được10414
Bàn thắng để thủng lưới121426
Trung bình ghi bàn1.10.40.7
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
5-3-2 5 G
4-1-4-1 4 G
52 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
11 Trận
Tài 1.5 16%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed Ashraf Roqa
Mohamed Ashraf Roqa
32 DEF 7.08
Islam Abou Slemma
Islam Abou Slemma
32 DEF 7.03
M. Mostafa
M. Mostafa
23 FWD 7.00
I. Cooper
I. Cooper
23 MID 6.98
Ibrahim Abdel Hakeem
Ibrahim Abdel Hakeem
22 DEF 6.97
M. Abid
M. Abid
22 MID 6.97
Motaz El Sayed
Motaz El Sayed
20 DEF 6.90
Mahmoud El Zonfoly
Mahmoud El Zonfoly
33 GK 6.86
Fawzi El Henawi
Fawzi El Henawi
27 DEF 6.83
M. Ashraf
M. Ashraf
32 MID 6.82
M. Mohamed
M. Mohamed
20 DEF 6.77
I. Abou-Salima
I. Abou-Salima
32 DEF 6.72
Mahmoud  El Badry
Mahmoud El Badry
26 DEF 6.71
Mohamed Magli
Mohamed Magli
31 MID 6.69
Ahmed El Sheikh
Ahmed El Sheikh
35 MID 6.68
M. Ouka
M. Ouka
22 MID 6.68
Momen Awad
Momen Awad
24 DEF 6.67
Youssef Atef
Youssef Atef
22 DEF 6.60
Ismail Ashraf
Ismail Ashraf
26 MID 6.56
Mahmoud Sayed okaa
Mahmoud Sayed okaa
22 MID 6.55
A. Hafez
A. Hafez
27 FWD 6.55
Mohamed El Deghemy
Mohamed El Deghemy
32 DEF 6.53
Omar Fathi Saviola
Omar Fathi Saviola
31 MID 6.53
Mohamed Mostafa
Mohamed Mostafa
23 FWD 6.53
A. El Sheikh
A. El Sheikh
35 MID 6.53
Mohamed Bayoumi
Mohamed Bayoumi
25 MID 6.51
E. Eze
E. Eze
33 MID 6.50
Mohamed Gaber
Mohamed Gaber
35 MID 6.50
Zeyad Tarek
Zeyad Tarek
25 FWD 6.50
Mohamed Hamdy Zaki
Mohamed Hamdy Zaki
34 FWD 6.49
Damilola Emmanuel
Damilola Emmanuel
20 FWD 6.48
Mohab Yasser
Mohab Yasser
28 FWD 6.46
K. Kouadja
K. Kouadja
30 DEF 6.45
M. Gyabaah
M. Gyabaah
23 FWD 6.43
Mohamed Adham
Mohamed Adham
26 FWD 6.41
A. Gamal
A. Gamal
34 FWD 6.40
F. El Henawy
F. El Henawy
27 DEF 6.38
Amr Gamal
Amr Gamal
34 FWD 6.28
Teymour Afkhami
Teymour Afkhami
- FWD 6.24
Amr Shaaban
Amr Shaaban
32 GK 6.20
Mohamed Hassan
Mohamed Hassan
- MID 6.10