Harbour View Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Harbour View Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Cavalier
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Molynes U
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.6/10 |
16:30 Kết thúc |
Harbour View
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
16:30 Kết thúc |
Harbour View
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
17:30 Kết thúc |
Dunbeholden
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
7/10 |
16:30 Kết thúc |
Harbour View
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Harbour View
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Harbour View
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Harbour View
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Tivoli
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Arnett G
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
15:30 Kết thúc |
Lime H
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Harbour View
Bạn đang tìm nhận định Harbour View? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Harbour View, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Harbour View với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Harbour View đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 17 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 71 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Harbour View hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Harbour View đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 18 | 38 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 21 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 38 | 71 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |







