Nhận định Harbour View vs Chapelton - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.90
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChapelton
Kiểm soát bóngHarbour View: 52%Chapelton: 48%
Tổng số cú sútHarbour View: 12Chapelton: 10
Sút trúng đíchHarbour View: 7Chapelton: 4
Sút trượtHarbour View: 5Chapelton: 5
Phạt gócHarbour View: 5Chapelton: 4
Kiểm soát bóngHarbour View: 50%Chapelton: 50%
Sút trúng đíchHarbour View: 0Chapelton: 0
Sút trượtHarbour View: 0Chapelton: 0
Phạt gócHarbour View: 0Chapelton: 0
Kiểm soát bóngHarbour View: 50%52%Chapelton: 50%48%
Sút trúng đíchHarbour View: 07Chapelton: 04
Sút trượtHarbour View: 05Chapelton: 05
Phạt gócHarbour View: 05Chapelton: 04
Thống kê
Trung bình / Trận
Chapelton
Tổng bàn thắngHarbour View: 3.6Chapelton: 2.1
Bàn thắng ghi đượcHarbour View: 1.6Chapelton: 1.1
Bàn thuaHarbour View: 2Chapelton: 1
Kiểm soát bóngHarbour View: 50%Chapelton: 50%
Tổng số cú sútHarbour View: 10.8Chapelton: 10.9
Sút trúng đíchHarbour View: 6.3Chapelton: 5
Sút trượtHarbour View: 4.4Chapelton: 5.9
Phạt gócHarbour View: 4.9Chapelton: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chapelton
ThắngHarbour View: 3Chapelton: 5
Trên 1.5 bànHarbour View: 8Chapelton: 6
Trên 2.5 bànHarbour View: 8Chapelton: 3
Trên 3.5 bànHarbour View: 6Chapelton: 2
Cả hai đội ghi bànHarbour View: 6Chapelton: 2
Thắng bất ngờHarbour View: 1Chapelton: 1
Thua bất ngờHarbour View: 0Chapelton: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
05 thg 42026
Harbour View
Chapelton11
04 thg 12026
Chapelton
Harbour View21
31 thg 82025
Harbour View
Chapelton02
13 thg 32025
Harbour View
Chapelton30
22 thg 122024
Chapelton
Harbour View10
16 thg 92024
Harbour View
Chapelton11
12 thg 22023
Harbour View
Chapelton10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation