1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.38m
KEY INSIGHT Hegelmann Litauen không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Hegelmann Litauen bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Hegelmann Litauen không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLW
100 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hegelmann L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:45

Sắp diễn ra
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
vs
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
3.9
3.55
1.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
red card Siauliai
Siauliai
0 : 2
Hegelmann Litauen
Hegelmann L
2.38
3.15
2.55

X

3.15

O1.5

1.26

YES

1.66

O1.5

1.26
5.7/10

11:45

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
5 : 1
Hegelmann Litauen
Hegelmann L
1.6
3.7
5.75

2

5.75

U3.5

1.21

YES

2.2

U3.5

1.21
5.5/10

12:00

Kết thúc
Paide
Paide
3 : 0
Hegelmann L
Hegelmann L
1.8
3.65
4.25

1

1.8

U3.5

1.35

YES

1.75

1

1.8
7.8/10

12:00

Kết thúc
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
1 : 1
Paide
Paide
2.32
3.35
3.2

2

3.2

O1.5

1.29

NO

2.1

O1.5

1.29
3.9/10

09:00

Kết thúc
Panevezys
Panevezys
1 : 1
Hegelmann Litauen
Hegelmann L
2.33
3.35
3.05

1X

1.34

O1.5

1.25

YES

1.66

O1.5

1.25
5.6/10

11:00

Kết thúc
Banga
Banga
2 : 0
Hegelmann L
Hegelmann L
1.97
3.25
3.6

2

3.6

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
6.7/10

11:30

Kết thúc
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
1 : 1
Dziugas Telsiai
Dziugas T
2.82
3.05
2.77

2

2.77

O1.5

1.28

YES

1.71

O1.5

1.28
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hegelmann Litauen

Bạn đang tìm nhận định Hegelmann Litauen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hegelmann Litauen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Hegelmann Litauen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Hegelmann Litauen đã ghi nhận 3 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Hegelmann Litauen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hegelmann Litauen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hegelmann Litauen chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11920
Thắng213
Hòa8311
Thua156
Bàn thắng ghi được13720
Bàn thắng để thủng lưới121729
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 7
31-45 9
46-60 4
61-75 9
76-90 12
47 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
13 Trận
Tài 1.5 20%
4 Trận
Tài 2.5 15%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Kojić
L. Kojić
26 MID 7.75
S. Radinović
S. Radinović
26 DEF 7.50
A. Bražinskas
A. Bražinskas
25 GK 7.19
Leonardo
Leonardo
31 FWD 7.15
I. Barry
I. Barry
24 DEF 7.07
Wesley
Wesley
21 MID 7.00
D. Kazlauskas
D. Kazlauskas
31 MID 6.95
V. Šarkauskas
V. Šarkauskas
26 GK 6.86
P. Popescu
P. Popescu
29 MID 6.80
D. Slendzoka
D. Slendzoka
21 DEF 6.78
A. Shchedryi
A. Shchedryi
33 MID 6.68
C. Duke
C. Duke
25 DEF 6.63
A. Harouna
A. Harouna
19 MID 6.59
R. Yusuf
R. Yusuf
21 FWD 6.45
E. Kaušinis
E. Kaušinis
21 MID 6.35
N. Đorić
N. Đorić
25 DEF 6.27
Y. Azouazi
Y. Azouazi
21 MID 5.96
Justas Paštukas
Justas Paštukas
20 FWD -
N. Kader
N. Kader
22 FWD -
D. Antanavičius
D. Antanavičius
27 MID -
V. Armalas
V. Armalas
25 DEF -
K. Upstas
K. Upstas
31 DEF -
J. Mulder
J. Mulder
23 DEF -