Nhận định Siauliai vs Hegelmann Litauen - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHegelmann L
Kiểm soát bóngSiauliai: 56%Hegelmann Litauen: 44%
Tổng số cú sútSiauliai: 9Hegelmann Litauen: 9
Sút trúng đíchSiauliai: 4Hegelmann Litauen: 3
Sút trượtSiauliai: 4Hegelmann Litauen: 4
Phạt gócSiauliai: 7Hegelmann Litauen: 4
Thẻ vàngSiauliai: 2Hegelmann Litauen: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hegelmann L
Tổng bàn thắngSiauliai: 3.6Hegelmann Litauen: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSiauliai: 1.4Hegelmann Litauen: 0.9
Bàn thuaSiauliai: 2.2Hegelmann Litauen: 1.9
Kiểm soát bóngSiauliai: 50%Hegelmann Litauen: 43%
Tổng số cú sútSiauliai: 7Hegelmann Litauen: 6.7
Sút trúng đíchSiauliai: 3.5Hegelmann Litauen: 2.6
Sút trượtSiauliai: 3.5Hegelmann Litauen: 3.4
Phạt gócSiauliai: 5Hegelmann Litauen: 4
Thẻ vàngSiauliai: 1.88Hegelmann Litauen: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hegelmann L
ThắngSiauliai: 3Hegelmann Litauen: 1
Trên 1.5 bànSiauliai: 10Hegelmann Litauen: 10
Trên 2.5 bànSiauliai: 8Hegelmann Litauen: 4
Trên 3.5 bànSiauliai: 4Hegelmann Litauen: 2
Cả hai đội ghi bànSiauliai: 7Hegelmann Litauen: 7
Thắng bất ngờSiauliai: 0Hegelmann Litauen: 1
Thua bất ngờSiauliai: 0Hegelmann Litauen: 0
Đối đầu
8
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Hegelmann Litauen1
Šiauliai1
11 thg 3, 26
Hegelmann Litauen1
Šiauliai1
14 thg 9, 25
Šiauliai0
Hegelmann Litauen1
07 thg 8, 25
Hegelmann Litauen3
Šiauliai1
05 thg 7, 25
Hegelmann Litauen5
Šiauliai2
02 thg 5, 25
Šiauliai0
Hegelmann Litauen3
15 thg 3, 25
Hegelmann Litauen1
Šiauliai0
08 thg 2, 25
Hegelmann Litauen3
Šiauliai1
01 thg 9, 24
Šiauliai3
Hegelmann Litauen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 37-19 | 48 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
26 | 37-34 | 39 |
| 4 |
|
26 | 29-25 | 38 |
| 5 |
|
26 | 36-33 | 38 |
| 6 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 7 |
|
26 | 26-41 | 29 |
| 8 |
|
26 | 29-44 | 24 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |