Hereford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Hereford
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Hereford
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Hereford
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Hereford
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Bedford Town
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Marine
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Hereford
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Kidderminster H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Hereford
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hereford
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Hereford
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hereford
Bạn đang tìm nhận định Hereford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hereford được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Hereford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, Hereford đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 22 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 77 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Hereford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hereford đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 10 | 12 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 25 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 41 | 77 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |








