icon back

Hertha BSC

Hertha BSC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.72m
KEY INSIGHT Hertha BSC ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Hertha BSC
TREND Hertha BSC có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWW
147 Trận đấu đã nhận định
68.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hertha Berlin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

予定
Hertha Berlin
Hertha Berlin
vs
Bochum
Bochum
2.06
3.82
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

終了
Preussen M
Preussen Munster
1 : 2
Hertha BSC
Hertha Berlin
2.95
3.5
2.42

X

3.5

O2.5

1.78

YES

1.61

O2.5

1.78
5.2/10

08:30

終了
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2 : 1
Nurnberg
Nurnberg
2.25
3.65
3.35

1

2.25

O2.5

1.68

YES

1.57

O2.5

1.68
4.9/10

08:30

終了
Paderborn
Paderborn
5 : 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2.32
3.65
3.1

1

2.32

U3.5

1.49

YES

1.58

1X

1.42
4.3/10

08:00

終了
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2 : 3
Hannover
Hannover
2.92
3.7
2.32

X2

1.41

O2.5

1.65

YES

1.53

O2.5

1.65
5.2/10

15:45

終了
Hertha Berlin
Hertha Berlin
1 : 1
Freiburg
Freiburg
3.05
3.5
2.65

1X

1.63

U3.5

1.39

NO

2.2

U3.5

1.39
3.7/10

08:00

終了
Elversberg
Elversberg
0 : 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2.25
3.6
3.3

1

2.25

U3.5

1.49

YES

1.61

1X

1.38
7.2/10

08:30

終了
red card Hertha Berlin
Hertha Berlin
2 : 2
Darmstadt
Darmstadt
2.2
3.5
3.45

1X

1.37

O2.5

1.7

YES

1.57

AS

1.33
6.2/10

08:00

終了
Karlsruher SC
Karlsruher SC
2 : 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin
3.5
3.65
2.1

2

2.1

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.33
5.1/10

15:30

終了
Hertha Berlin
Hertha Berlin
0 : 0
Schalke
Schalke
2.6
3.3
2.9

1

2.6

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hertha BSC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của Hertha BSC với tỷ lệ trúng 68.03% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng5510
Hòa437
Thua437
Bàn thắng ghi được132134
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn1.01.91.4
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn516
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-4-2-1 3 G
4-4-2 2 G
3-4-1-2 1 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 50%
12 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Brekalo
J. Brekalo
27 FWD 7.36
T. Ernst
T. Ernst
22 GK 7.28
T. Leistner
T. Leistner
35 DEF 7.15
P. Seguin
P. Seguin
30 MID 7.14
F. Reese
F. Reese
28 FWD 7.00
M. Winkler
M. Winkler
23 FWD 7.00
D. Demme
D. Demme
34 MID 6.99
D. Zeefuik
D. Zeefuik
27 DEF 6.88
M. Dárdai
M. Dárdai
23 DEF 6.88
J. Eitschberger
J. Eitschberger
21 MID 6.86
D. Kownacki
D. Kownacki
28 FWD 6.86
N. Kolbe
N. Kolbe
29 DEF 6.85
M. Krattenmacher
M. Krattenmacher
20 FWD 6.84
L. Gechter
L. Gechter
21 DEF 6.81
L. Schuler
L. Schuler
26 FWD 6.81
M. Cuisance
M. Cuisance
26 MID 6.79
B. Mamuzah Lum
B. Mamuzah Lum
18 DEF 6.75
L. Jensen
L. Jensen
28 MID 6.74
K. Eichhorn
K. Eichhorn
16 MID 6.72
K. Sessa
K. Sessa
25 MID 6.72
J. Dudziak
J. Dudziak
30 MID 6.70
M. Karbownik
M. Karbownik
24 MID 6.69
S. Grønning
S. Grønning
28 FWD 6.68
T. Hoffmann
T. Hoffmann
20 DEF 6.60
M. Gersbeck
M. Gersbeck
30 GK 6.60
Boris Manuzah Lum
Boris Manuzah Lum
18 MID 6.57
P. Klemens
P. Klemens
20 DEF 6.54
J. Þorsteinsson
J. Þorsteinsson
27 FWD 6.41
Janne Berner
Janne Berner
20 DEF 6.30
A. Rogel
A. Rogel
28 DEF -