1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Hertha BSC
Hertha BSC

Hertha BSC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.72m

Phong độ gần đây

DWWLD
152 Trận đấu đã nhận định
67.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hertha BSC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Hertha BSC
Hertha BSC
vs
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2.07
3.9
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
1 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC red card
3.2
3.6
2.25

2

2.25

O2.5

1.7

YES

1.56

X2

1.39
8.5/10

07:00

Kết thúc
Hertha BSC
Hertha BSC
0 : 1
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.78
4.45
4.6

1

1.78

O2.5

1.47

YES

1.49

1X

1.26
8.7/10

14:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
0 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC red card
2.65
3.6
2.62

1X

1.52

O2.5

1.62

YES

1.5

GG

1.5
8.5/10

07:30

Kết thúc
Dusseldorf
Dusseldorf
2 : 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2.35
3.65
2.95

1

2.35

U3.5

1.5

YES

1.56

1X

1.44
4.3/10

14:30

Kết thúc
Hertha Berlin
Hertha Berlin
1 : 1
Bochum
Bochum
2.22
3.55
3.35

1

2.22

O2.5

1.75

YES

1.62

1X

1.37
8.5/10

07:30

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
1 : 2
Hertha BSC
Hertha Berlin
2.95
3.5
2.42

X

3.5

O2.5

1.78

YES

1.61

O2.5

1.78
5.2/10

07:30

Kết thúc
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2 : 1
Nurnberg
Nurnberg
2.25
3.65
3.35

1

2.25

O2.5

1.68

YES

1.57

O2.5

1.68
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hertha BSC

Bạn đang tìm nhận định Hertha BSC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hertha BSC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Hertha BSC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Hertha BSC đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hertha BSC đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.41 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Hertha BSC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hertha BSC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng5813
Hòa538
Thua538
Bàn thắng ghi được142943
Bàn thắng để thủng lưới161834
Trung bình ghi bàn0.92.11.5
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn617
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
3-4-2-1 3 G
4-4-2 2 G
3-4-1-2 1 G
65 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 48%
14 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ernst
T. Ernst
22 GK 7.34
T. Leistner
T. Leistner
35 DEF 7.13
F. Reese
F. Reese
28 FWD 7.08
M. Winkler
M. Winkler
23 FWD 7.07
P. Seguin
P. Seguin
30 MID 7.05
J. Brekalo
J. Brekalo
27 FWD 7.00
D. Demme
D. Demme
34 MID 6.95
D. Kownacki
D. Kownacki
28 FWD 6.91
M. Dárdai
M. Dárdai
23 DEF 6.87
J. Eitschberger
J. Eitschberger
21 MID 6.85
D. Zeefuik
D. Zeefuik
27 DEF 6.84
L. Schuler
L. Schuler
26 FWD 6.84
N. Kolbe
N. Kolbe
29 DEF 6.81
M. Krattenmacher
M. Krattenmacher
20 FWD 6.80
L. Gechter
L. Gechter
21 DEF 6.80
M. Karbownik
M. Karbownik
24 MID 6.75
L. Jensen
L. Jensen
28 MID 6.74
K. Sessa
K. Sessa
25 MID 6.73
M. Cuisance
M. Cuisance
26 MID 6.71
S. Grønning
S. Grønning
28 FWD 6.68
K. Eichhorn
K. Eichhorn
16 MID 6.67
J. Dudziak
J. Dudziak
30 MID 6.63
Boris Manuzah Lum
Boris Manuzah Lum
18 DEF 6.62
T. Hoffmann
T. Hoffmann
20 DEF 6.60
M. Gersbeck
M. Gersbeck
30 GK 6.60
P. Klemens
P. Klemens
20 DEF 6.54
J. Þorsteinsson
J. Þorsteinsson
27 FWD 6.41
Janne Berner
Janne Berner
20 DEF 6.30
A. Rogel
A. Rogel
28 DEF -
J. Brooks
J. Brooks
32 DEF -