1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Hertha BSC
Hertha BSC

Hertha BSC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.72m
KEY INSIGHT Hertha BSC có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWL
155 Trận đấu đã nhận định
65.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hertha BSC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
6 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC
1.72
4.25
5.3

1

1.72

O2.5

1.58

YES

1.6

1X

1.2
5.9/10

07:30

Kết thúc
red card Hertha BSC
Hertha BSC
2 : 1
SpVgg Greuther Furth
SpVgg G
1.85
4.2
4.1

2

4.1

U3.5

1.72

YES

1.47

X2

2.05
6.3/10

07:30

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
1 : 0
Hertha BSC
Hertha BSC
2
4.05
3.6

1

2

O2.5

1.41

YES

1.39

O2.5

1.41
3.8/10

07:00

Kết thúc
Hertha BSC
Hertha BSC
0 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1.95
4.05
4.05

1

1.95

O2.5

1.6

YES

1.56

O2.5

1.6
3.3/10

07:30

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
1 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC red card
3.2
3.6
2.25

2

2.25

O2.5

1.7

YES

1.56

X2

1.39
8.5/10

07:00

Kết thúc
Hertha BSC
Hertha BSC
0 : 1
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.78
4.45
4.6

1

1.78

O2.5

1.47

YES

1.49

1X

1.26
8.7/10

14:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
0 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC red card
2.65
3.6
2.62

1X

1.52

O2.5

1.62

YES

1.5

GG

1.5
8.5/10

07:30

Kết thúc
Dusseldorf
Dusseldorf
2 : 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin
2.35
3.65
2.95

1

2.35

U3.5

1.5

YES

1.56

1X

1.44
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hertha BSC

Bạn đang tìm nhận định Hertha BSC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hertha BSC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Hertha BSC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Hertha BSC đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hertha BSC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.44 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Hertha BSC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hertha BSC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng6814
Hòa549
Thua6410
Bàn thắng ghi được163046
Bàn thắng để thủng lưới182038
Trung bình ghi bàn0.91.91.4
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn729
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
3-4-2-1 3 G
4-4-2 2 G
3-4-1-2 1 G
79 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ernst
T. Ernst
22 GK 7.27
T. Leistner
T. Leistner
35 DEF 7.10
F. Reese
F. Reese
28 FWD 7.06
M. Winkler
M. Winkler
23 FWD 7.02
P. Seguin
P. Seguin
30 MID 7.02
D. Demme
D. Demme
34 MID 6.95
J. Eitschberger
J. Eitschberger
21 MID 6.91
M. Dárdai
M. Dárdai
23 DEF 6.90
D. Kownacki
D. Kownacki
28 FWD 6.90
N. Kolbe
N. Kolbe
29 DEF 6.86
J. Brekalo
J. Brekalo
27 FWD 6.85
D. Zeefuik
D. Zeefuik
27 DEF 6.83
L. Schuler
L. Schuler
26 FWD 6.81
M. Krattenmacher
M. Krattenmacher
20 FWD 6.78
M. Cuisance
M. Cuisance
26 MID 6.76
L. Gechter
L. Gechter
21 DEF 6.76
M. Karbownik
M. Karbownik
24 MID 6.75
L. Jensen
L. Jensen
28 MID 6.74
K. Eichhorn
K. Eichhorn
16 MID 6.74
K. Sessa
K. Sessa
25 MID 6.72
S. Grønning
S. Grønning
28 FWD 6.67
J. Dudziak
J. Dudziak
30 MID 6.63
Boris Manuzah Lum
Boris Manuzah Lum
18 DEF 6.62
T. Hoffmann
T. Hoffmann
20 DEF 6.60
M. Gersbeck
M. Gersbeck
30 GK 6.60
P. Klemens
P. Klemens
20 DEF 6.53
J. Þorsteinsson
J. Þorsteinsson
27 FWD 6.41
Janne Berner
Janne Berner
20 DEF 6.30
A. Rogel
A. Rogel
28 DEF -
J. Brooks
J. Brooks
32 DEF -