1899 Hoffenheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hoffenheim Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Hamburger
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:30 Kết thúc |
Hoffenheim
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
14:30 Kết thúc |
FC Augsburg
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Hoffenheim
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
14:30 Kết thúc |
RB Leipzig
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Hoffenheim
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Heidenheim
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Hoffenheim
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1899 Hoffenheim
Bạn đang tìm nhận định 1899 Hoffenheim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho 1899 Hoffenheim được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của 1899 Hoffenheim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, 1899 Hoffenheim đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, 1899 Hoffenheim đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.74 xG và 6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
1899 Hoffenheim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €172.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định 1899 Hoffenheim đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 28 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 26 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Coufal
|
33 | DEF | 7.14 |
|
W. Burger
|
24 | MID | 7.10 |
|
A. Kramarić
|
34 | MID | 7.09 |
|
L. Avdullahu
|
21 | MID | 7.05 |
|
A. Hajdari
|
22 | DEF | 7.01 |
|
O. Kabak
|
25 | DEF | 6.99 |
|
Bernardo
|
30 | DEF | 6.89 |
|
O. Baumann
|
35 | GK | 6.88 |
|
B. Touré
|
19 | FWD | 6.87 |
|
A. Prass
|
24 | DEF | 6.87 |
|
G. Prömel
|
30 | MID | 6.87 |
|
V. Gendrey
|
25 | DEF | 6.80 |
|
F. Asllani
|
23 | FWD | 6.78 |
|
R. Hranáč
|
25 | DEF | 6.75 |
|
L. Duric
|
22 | MID | 6.60 |
|
T. Lemperle
|
23 | FWD | 6.58 |
|
Arthur Chaves
|
24 | DEF | 6.58 |
|
M. Damar
|
21 | MID | 6.58 |
|
G. Orban
|
23 | FWD | 6.55 |
|
Max Moerstedt
|
19 | FWD | 6.53 |
|
U. Tohumcu
|
21 | MID | 6.50 |
|
I. Bebou
|
31 | FWD | 6.50 |
|
William Cole Campbell
|
19 | FWD | 6.40 |
|
A. Hložek
|
23 | FWD | 6.40 |
|
K. Machida
|
28 | DEF | 6.20 |
|
K. Akpoguma
|
30 | DEF | 5.40 |
|
Y. Eduardo
|
19 | FWD | - |




