1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim

1899 Hoffenheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €172.55m
KEY INSIGHT 1899 Hoffenheim bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
158 Trận đấu đã nhận định
67.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hoffenheim Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
4 : 0
1899 Hoffenheim
Hoffenheim red card
4.85
4.7
1.67

2

1.67

O2.5

1.37

YES

1.42

X2

1.22
8.5/10

09:30

Kết thúc
Hoffenheim
1899 Hoffenheim
1 : 0
Werder Bremen
Werder Bremen red card
1.55
5
5.8

1

1.55

O2.5

1.39

YES

1.49

O2.5

1.39
8/10

09:30

Kết thúc
Hoffenheim
1899 Hoffenheim
3 : 3
VfB Stuttgart
VfB S red card
2.25
3.9
3.2

2

3.2

O2.5

1.38

YES

1.35

X2

1.72
7/10

12:30

Kết thúc
Hamburger
Hamburger SV
1 : 2
Hoffenheim
Hoffenheim
4.7
4.35
1.72

2

1.72

O2.5

1.47

YES

1.5

O2.5

1.47
7.5/10

09:30

Kết thúc
Hoffenheim
1899 Hoffenheim
2 : 1
Borussia Dortmund
Borussia D
2.25
3.9
3.05

2

3.05

O2.5

1.5

NO

2.85

O2.5

1.5
4.9/10

14:30

Kết thúc
FC Augsburg
FC Augsburg
2 : 2
1899 Hoffenheim
Hoffenheim
3.9
3.8
2.02

X2

1.33

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
5.5/10

09:30

Kết thúc
Hoffenheim
1899 Hoffenheim
1 : 2
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
1.75
4
4.9

1

1.75

O2.5

1.7

YES

1.68

O2.5

1.7
3.5/10

14:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
5 : 0
Hoffenheim
Hoffenheim
2
4.2
3.85

1

2

O2.5

1.44

YES

1.42

O2.5

1.44
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1899 Hoffenheim

Bạn đang tìm nhận định 1899 Hoffenheim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 1899 Hoffenheim, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của 1899 Hoffenheim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, 1899 Hoffenheim đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, 1899 Hoffenheim đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.60 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

1899 Hoffenheim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €172.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 1899 Hoffenheim đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng10818
Hòa257
Thua538
Bàn thắng ghi được353065
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn2.11.92.0
Trung bình thủng lưới1.21.71.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-4-2 5 G
4-3-3 4 G
4-3-1-2 4 G
67 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 58%
19 Trận
Tài 2.5 39%
13 Trận
Tài 3.5 12%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Coufal
V. Coufal
33 DEF 7.18
L. Avdullahu
L. Avdullahu
21 MID 7.11
W. Burger
W. Burger
24 MID 7.10
A. Kramarić
A. Kramarić
34 MID 7.10
A. Hajdari
A. Hajdari
22 DEF 7.05
O. Kabak
O. Kabak
25 DEF 6.98
B. Touré
B. Touré
19 FWD 6.92
Bernardo
Bernardo
30 DEF 6.88
A. Prass
A. Prass
24 DEF 6.85
G. Prömel
G. Prömel
30 MID 6.85
O. Baumann
O. Baumann
35 GK 6.83
V. Gendrey
V. Gendrey
25 DEF 6.80
F. Asllani
F. Asllani
23 FWD 6.75
R. Hranáč
R. Hranáč
25 DEF 6.74
T. Lemperle
T. Lemperle
23 FWD 6.60
L. Duric
L. Duric
22 MID 6.60
Arthur Chaves
Arthur Chaves
24 DEF 6.58
M. Damar
M. Damar
21 MID 6.58
G. Orban
G. Orban
23 FWD 6.55
Max Moerstedt
Max Moerstedt
19 FWD 6.53
U. Tohumcu
U. Tohumcu
21 MID 6.50
I. Bebou
I. Bebou
31 FWD 6.50
A. Hložek
A. Hložek
23 FWD 6.40
William Cole Campbell
William Cole Campbell
19 FWD 6.38
K. Machida
K. Machida
28 DEF 6.20
K. Akpoguma
K. Akpoguma
30 DEF 5.40
Y. Eduardo
Y. Eduardo
19 FWD -