Nhận định Hamburger SV vs Hoffenheim - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
21.72
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.35
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHoffenheim
xGHamburger SV: 0.83Hoffenheim: 1.66
Kiểm soát bóngHamburger SV: 40%Hoffenheim: 60%
Tổng số cú sútHamburger SV: 8Hoffenheim: 15
Sút trúng đíchHamburger SV: 3Hoffenheim: 5
Sút trượtHamburger SV: 3Hoffenheim: 5
Phạt gócHamburger SV: 2Hoffenheim: 6
Thẻ vàngHamburger SV: 2Hoffenheim: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hoffenheim
Bàn thắng kỳ vọngHamburger SV: 0.99Hoffenheim: 1.74
Tổng bàn thắngHamburger SV: 3.1Hoffenheim: 3.7
Bàn thắng ghi đượcHamburger SV: 1.2Hoffenheim: 1.6
Bàn thuaHamburger SV: 1.9Hoffenheim: 2.1
Kiểm soát bóngHamburger SV: 45%Hoffenheim: 58%
Tổng số cú sútHamburger SV: 10.1Hoffenheim: 15.8
Sút trúng đíchHamburger SV: 3.9Hoffenheim: 5.6
Sút trượtHamburger SV: 4.1Hoffenheim: 6.2
Phạm lỗiHamburger SV: 10.8Hoffenheim: 12.3
Phạt gócHamburger SV: 3.5Hoffenheim: 6.6
Việt vịHamburger SV: 1.1Hoffenheim: 1.7
Thẻ vàngHamburger SV: 2.1Hoffenheim: 2.11
Tổng số đường chuyềnHamburger SV: 358Hoffenheim: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hoffenheim
ThắngHamburger SV: 2Hoffenheim: 3
Trên 1.5 bànHamburger SV: 9Hoffenheim: 9
Trên 2.5 bànHamburger SV: 6Hoffenheim: 8
Trên 3.5 bànHamburger SV: 4Hoffenheim: 5
Cả hai đội ghi bànHamburger SV: 8Hoffenheim: 7
Thắng bất ngờHamburger SV: 0Hoffenheim: 0
Thua bất ngờHamburger SV: 0Hoffenheim: 1
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
1899 Hoffenheim4
Hamburger SV1
14 thg 4, 18
1899 Hoffenheim2
Hamburger SV0
26 thg 11, 17
Hamburger SV3
1899 Hoffenheim0
08 thg 4, 17
Hamburger SV2
1899 Hoffenheim1
20 thg 11, 16
1899 Hoffenheim2
Hamburger SV2
19 thg 3, 16
Hamburger SV1
1899 Hoffenheim3
23 thg 10, 15
1899 Hoffenheim0
Hamburger SV1
14 thg 3, 15
1899 Hoffenheim3
Hamburger SV0
19 thg 10, 14
Hamburger SV1
1899 Hoffenheim1
01 thg 2, 14
1899 Hoffenheim3
Hamburger SV0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 122-36 | 89 |
| 2 |
|
34 | 70-34 | 73 |
| 3 |
|
34 | 66-47 | 65 |
| 4 |
|
34 | 71-49 | 62 |
| 5 |
|
34 | 65-52 | 61 |
| 6 |
|
34 | 68-47 | 59 |
| 7 |
|
34 | 51-57 | 47 |
| 8 |
|
34 | 61-65 | 44 |
| 9 |
|
34 | 45-61 | 43 |
| 10 |
|
34 | 44-53 | 40 |
| 11 |
|
34 | 44-58 | 39 |
| 12 |
|
34 | 42-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 40-54 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-63 | 32 |
| 15 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 16 |
|
34 | 45-69 | 29 |
| 17 |
|
34 | 41-72 | 26 |
| 18 |
|
34 | 29-60 | 26 |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation