1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Holstein Kiel
Holstein Kiel

Holstein Kiel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.53m

Phong độ gần đây

WWWLL
153 Trận đấu đã nhận định
65.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Holstein Kiel Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
2 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1.78
4.35
4.35

2

4.35

O2.5

1.53

YES

1.55

O2.5

1.53
1.9/10

07:00

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1 : 3
Magdeburg
Magdeburg
3.15
3.9
2.22

2

2.22

O2.5

1.5

YES

1.45

X2

1.42
4/10

07:00

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2 : 0
Eintracht B
Eintracht B
2.3
3.45
3.3

1

2.3

U3.5

1.38

NO

2.12

1X

1.38
8.5/10

07:00

Kết thúc
Hertha BSC
Hertha BSC
0 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1.95
4.05
4.05

1

1.95

O2.5

1.6

YES

1.56

O2.5

1.6
3.3/10

12:30

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
3 : 0
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.35
3.65
3.15

2

3.15

U3.5

1.51

NO

2.39

AS

1.29
7.2/10

12:30

Kết thúc
Fortuna D
Fortuna Dusseldorf
1 : 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2.15
3.6
3.45

1

2.15

O2.5

1.7

YES

1.59

1X

1.34
7.7/10

07:30

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
0 : 0
Preussen Munster
Preussen M
2.05
3.5
3.8

1

2.05

O2.5

1.9

YES

1.74

1X

1.31
8.5/10

07:30

Kết thúc
red card Bochum
Bochum
2 : 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel red card
1.86
3.9
4.15

1

1.86

U3.5

1.53

YES

1.59

1X

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Holstein Kiel

Bạn đang tìm nhận định Holstein Kiel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Holstein Kiel, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Holstein Kiel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Holstein Kiel đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Holstein Kiel đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.23 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Holstein Kiel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Holstein Kiel đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng6511
Hòa448
Thua7714
Bàn thắng ghi được222143
Bàn thắng để thủng lưới192746
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 14 G
4-5-1 5 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 3 G
96 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Gigović
A. Gigović
23 FWD 8.00
A. Bernhardsson
A. Bernhardsson
27 FWD 7.26
J. Krumrey
J. Krumrey
22 GK 7.18
C. Johansson
C. Johansson
31 DEF 7.13
U. Tohumcu
U. Tohumcu
21 MID 6.94
T. Weiner
T. Weiner
26 GK 6.93
I. Nekić
I. Nekić
25 DEF 6.92
F. Porath
F. Porath
28 MID 6.90
D. Zec
D. Zec
25 DEF 6.89
J. Tolkin
J. Tolkin
23 MID 6.88
I. Ugoh
I. Ugoh
20 MID 6.86
S. Skrzybski
S. Skrzybski
33 FWD 6.80
J. Therkelsen
J. Therkelsen
22 MID 6.80
N. Niehoff
N. Niehoff
21 MID 6.80
F. Roslyng
F. Roslyng
20 DEF 6.79
L. Köster
L. Köster
22 FWD 6.77
J. Meffert
J. Meffert
31 MID 6.77
M. Komenda
M. Komenda
29 DEF 6.75
P. Harres
P. Harres
23 FWD 6.72
A. Kaprálik
A. Kaprálik
23 FWD 6.68
M. Knudsen
M. Knudsen
24 MID 6.67
L. Rosenboom
L. Rosenboom
23 MID 6.64
K. Davidsen
K. Davidsen
20 MID 6.64
M. Ivezić
M. Ivezić
24 DEF 6.61
A. Kelati
A. Kelati
23 MID 6.60
S. Schwab
S. Schwab
35 MID 6.52
R. Wagner
R. Wagner
22 MID 6.49
M. Müller
M. Müller
23 FWD 6.39
A. Jakupović
A. Jakupović
19 FWD 6.34
M. Cvjetinović
M. Cvjetinović
22 DEF 6.00