icon back

Holstein Kiel

Holstein Kiel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.53m
KEY INSIGHT Holstein Kiel không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Holstein Kiel để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Holstein Kiel có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
145 Trận đấu đã nhận định
66.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Holstein Kiel Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Предстоящ
Holstein Kiel
Holstein Kiel
vs
Nurnberg
Nurnberg
2.48
3.6
2.69

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Завършил
Darmstadt
Darmstadt
2 : 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel red card
1.95
3.75
4.05

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.28
8.5/10

08:00

Завършил
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1 : 1
Elversberg
Elversberg
3.55
3.6
2.1

2

2.1

O1.5

1.25

YES

1.63

O1.5

1.25
8.8/10

08:00

Завършил
Karlsruher SC
Karlsruher SC
3 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2.85
3.6
2.55

X

3.6

O2.5

1.74

YES

1.6

O2.5

1.74
5.8/10

08:30

Завършил
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1 : 2
Schalke
Schalke
3
3.3
2.5

X

3.3

U3.5

1.27

NO

2

U3.5

1.27
3.4/10

08:30

Завършил
Hannover
Hannover
3 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1.65
4
6.3

1

1.65

O2.5

1.82

YES

1.83

1X

1.16
8.5/10

15:45

Завършил
Holstein Kiel
Holstein Kiel
0 : 3
Stuttgart
Stuttgart
7.5
4.9
1.45

2

1.45

U3.5

1.62

YES

1.76

2

1.45
3.9/10

08:00

Завършил
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1 : 2
SpVgg G
SpVgg G
1.72
4.1
5.2

1

1.72

O2.5

1.71

YES

1.7

1

1.72
8.6/10

13:30

Завършил
Bielefeld
Arminia Bielefeld
2 : 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel red card
2.4
3.4
3.25

X

3.4

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Holstein Kiel. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Holstein Kiel với tỷ lệ trúng 66.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng426
Hòa347
Thua5611
Bàn thắng ghi được141529
Bàn thắng để thủng lưới132235
Trung bình ghi bàn1.21.31.2
Trung bình thủng lưới1.11.81.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 14 G
3-4-3 2 G
3-4-1-2 2 G
4-2-3-1 2 G
68 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Gigović
A. Gigović
23 FWD 8.00
A. Bernhardsson
A. Bernhardsson
27 FWD 7.25
J. Krumrey
J. Krumrey
22 GK 7.18
C. Johansson
C. Johansson
31 DEF 7.13
I. Nekić
I. Nekić
25 DEF 6.97
F. Porath
F. Porath
28 MID 6.90
U. Tohumcu
U. Tohumcu
21 MID 6.88
N. Niehoff
N. Niehoff
21 MID 6.87
J. Tolkin
J. Tolkin
23 MID 6.86
D. Zec
D. Zec
25 DEF 6.83
M. Komenda
M. Komenda
29 DEF 6.78
J. Meffert
J. Meffert
31 MID 6.78
L. Köster
L. Köster
22 FWD 6.77
J. Therkelsen
J. Therkelsen
22 MID 6.75
S. Skrzybski
S. Skrzybski
33 FWD 6.74
M. Knudsen
M. Knudsen
24 MID 6.67
A. Kaprálik
A. Kaprálik
23 FWD 6.64
F. Roslyng
F. Roslyng
20 DEF 6.60
A. Kelati
A. Kelati
23 MID 6.60
P. Harres
P. Harres
23 FWD 6.59
M. Ivezić
M. Ivezić
24 DEF 6.58
L. Rosenboom
L. Rosenboom
23 MID 6.58
K. Davidsen
K. Davidsen
20 MID 6.56
R. Wagner
R. Wagner
22 MID 6.49
S. Schwab
S. Schwab
35 MID 6.47
T. Weiner
T. Weiner
26 GK 6.37
M. Müller
M. Müller
23 FWD 6.36
A. Jakupović
A. Jakupović
19 FWD 6.34
M. Cvjetinović
M. Cvjetinović
22 DEF 6.00