1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Holstein Kiel
Holstein Kiel

Holstein Kiel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.53m

Phong độ gần đây

WDWWW
150 Trận đấu đã nhận định
65.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Holstein Kiel Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Hertha BSC
Hertha BSC
0 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1.95
4.05
4.05

1

1.95

O2.5

1.6

YES

1.56

O2.5

1.6
3.3/10

12:30

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
3 : 0
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.35
3.65
3.15

2

3.15

U3.5

1.51

NO

2.39

AS

1.29
7.2/10

12:30

Kết thúc
Fortuna D
Fortuna Dusseldorf
1 : 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2.15
3.6
3.45

1

2.15

O2.5

1.7

YES

1.59

1X

1.34
7.7/10

07:30

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
0 : 0
Preussen Munster
Preussen M
2.05
3.5
3.8

1

2.05

O2.5

1.9

YES

1.74

1X

1.31
8.5/10

07:30

Kết thúc
red card Bochum
Bochum
2 : 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel red card
1.86
3.9
4.15

1

1.86

U3.5

1.53

YES

1.59

1X

1.26
8.5/10

07:00

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2 : 3
Nurnberg
Nurnberg
2.42
3.5
3

2

3

O2.5

1.93

YES

1.7

O2.5

1.93
5.2/10

07:00

Kết thúc
Darmstadt
Darmstadt
2 : 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel red card
1.95
3.75
4.05

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.28
8.5/10

07:00

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1 : 1
Elversberg
Elversberg
3.55
3.6
2.1

2

2.1

O1.5

1.25

YES

1.63

O1.5

1.25
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Holstein Kiel

Bạn đang tìm nhận định Holstein Kiel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Holstein Kiel được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Holstein Kiel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Holstein Kiel đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Holstein Kiel đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.34 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Holstein Kiel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Holstein Kiel đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng549
Hòa448
Thua6713
Bàn thắng ghi được192039
Bàn thắng để thủng lưới162743
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 5
80.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 14 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 2 G
87 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
25 Trận
Tài 1.5 33%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Gigović
A. Gigović
23 FWD 8.00
A. Bernhardsson
A. Bernhardsson
27 FWD 7.23
J. Krumrey
J. Krumrey
22 GK 7.18
C. Johansson
C. Johansson
31 DEF 7.13
I. Nekić
I. Nekić
25 DEF 6.98
U. Tohumcu
U. Tohumcu
21 MID 6.97
D. Zec
D. Zec
25 DEF 6.90
F. Porath
F. Porath
28 MID 6.90
I. Ugoh
I. Ugoh
20 MID 6.90
J. Tolkin
J. Tolkin
23 MID 6.88
T. Weiner
T. Weiner
26 GK 6.84
J. Meffert
J. Meffert
31 MID 6.84
N. Niehoff
N. Niehoff
21 MID 6.82
S. Skrzybski
S. Skrzybski
33 FWD 6.80
L. Köster
L. Köster
22 FWD 6.77
M. Komenda
M. Komenda
29 DEF 6.75
J. Therkelsen
J. Therkelsen
22 MID 6.74
A. Kaprálik
A. Kaprálik
23 FWD 6.69
M. Knudsen
M. Knudsen
24 MID 6.67
F. Roslyng
F. Roslyng
20 DEF 6.66
L. Rosenboom
L. Rosenboom
23 MID 6.65
P. Harres
P. Harres
23 FWD 6.64
K. Davidsen
K. Davidsen
20 MID 6.63
A. Kelati
A. Kelati
23 MID 6.60
M. Ivezić
M. Ivezić
24 DEF 6.55
S. Schwab
S. Schwab
35 MID 6.51
R. Wagner
R. Wagner
22 MID 6.49
M. Müller
M. Müller
23 FWD 6.38
A. Jakupović
A. Jakupović
19 FWD 6.34
M. Cvjetinović
M. Cvjetinović
22 DEF 6.00