Holstein Kiel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Holstein Kiel Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Hertha BSC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Holstein Kiel
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
7.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Fortuna D
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Holstein Kiel
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Bochum
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Holstein Kiel
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Darmstadt
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Holstein Kiel
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Holstein Kiel
Bạn đang tìm nhận định Holstein Kiel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Holstein Kiel được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Holstein Kiel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Holstein Kiel đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Holstein Kiel đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Holstein Kiel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Holstein Kiel đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 20 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 27 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Gigović
|
23 | FWD | 8.00 |
|
A. Bernhardsson
|
27 | FWD | 7.23 |
|
J. Krumrey
|
22 | GK | 7.18 |
|
C. Johansson
|
31 | DEF | 7.13 |
|
I. Nekić
|
25 | DEF | 6.98 |
|
U. Tohumcu
|
21 | MID | 6.97 |
|
D. Zec
|
25 | DEF | 6.90 |
|
F. Porath
|
28 | MID | 6.90 |
|
I. Ugoh
|
20 | MID | 6.90 |
|
J. Tolkin
|
23 | MID | 6.88 |
|
T. Weiner
|
26 | GK | 6.84 |
|
J. Meffert
|
31 | MID | 6.84 |
|
N. Niehoff
|
21 | MID | 6.82 |
|
S. Skrzybski
|
33 | FWD | 6.80 |
|
L. Köster
|
22 | FWD | 6.77 |
|
M. Komenda
|
29 | DEF | 6.75 |
|
J. Therkelsen
|
22 | MID | 6.74 |
|
A. Kaprálik
|
23 | FWD | 6.69 |
|
M. Knudsen
|
24 | MID | 6.67 |
|
F. Roslyng
|
20 | DEF | 6.66 |
|
L. Rosenboom
|
23 | MID | 6.65 |
|
P. Harres
|
23 | FWD | 6.64 |
|
K. Davidsen
|
20 | MID | 6.63 |
|
A. Kelati
|
23 | MID | 6.60 |
|
M. Ivezić
|
24 | DEF | 6.55 |
|
S. Schwab
|
35 | MID | 6.51 |
|
R. Wagner
|
22 | MID | 6.49 |
|
M. Müller
|
23 | FWD | 6.38 |
|
A. Jakupović
|
19 | FWD | 6.34 |
|
M. Cvjetinović
|
22 | DEF | 6.00 |





