Hull City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hull City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Charlton
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
6.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Leicester
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Hull City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Sheffield Utd
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Hull City
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Oxford U
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hull
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
West Brom
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hull City
Bạn đang tìm nhận định Hull City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hull City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Hull City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Hull City đã ghi nhận 20 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hull City đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Hull City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €61.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hull City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 10 | 10 | 20 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 34 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 30 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Phillips
|
30 | GK | 7.30 |
|
C. Hughes
|
22 | DEF | 7.03 |
|
I. Pandur
|
25 | GK | 6.99 |
|
J. Gelhardt
|
23 | FWD | 6.99 |
|
O. McBurnie
|
29 | FWD | 6.94 |
|
A. Famewo
|
27 | DEF | 6.91 |
|
S. Ajayi
|
32 | DEF | 6.90 |
|
J. Egan
|
33 | DEF | 6.90 |
|
M. Crooks
|
31 | MID | 6.86 |
|
L. Millar
|
26 | FWD | 6.85 |
|
M. Jacob
|
24 | DEF | 6.82 |
|
M. Belloumi
|
23 | FWD | 6.80 |
|
R. Slater
|
26 | MID | 6.79 |
|
A. Hadžiahmetović
|
28 | MID | 6.78 |
|
R. Giles
|
25 | DEF | 6.76 |
|
K. Joseph
|
24 | FWD | 6.73 |
|
L. Koumas
|
20 | FWD | 6.73 |
|
Tobias Christopher Collyer
|
21 | MID | 6.72 |
|
Y. Hirakawa
|
24 | MID | 6.71 |
|
Nathan Tinsdale
|
21 | MID | 6.70 |
|
L. Coyle
|
30 | DEF | 6.70 |
|
J. Lundstram
|
31 | MID | 6.69 |
|
D. Gyabi
|
21 | MID | 6.67 |
|
C. Drameh
|
24 | DEF | 6.65 |
|
K. Palmer
|
29 | MID | 6.61 |
|
B. Williams
|
25 | DEF | 6.60 |
|
D. Akintola
|
30 | FWD | 6.58 |
|
E. Destan
|
23 | FWD | 6.56 |
|
C. McCarthy
|
19 | DEF | 6.55 |
|
Joel Tshisanga Ndala
|
19 | FWD | 6.51 |
|
A. Kamara
|
22 | FWD | 6.50 |
|
P. McNair
|
30 | DEF | 6.49 |
|
K. Dowell
|
28 | MID | 6.46 |




