1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Hull City
Hull City

Hull City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €61.75m
KEY INSIGHT Hull City kiểm soát bóng dưới 40% trong 5 trận gần nhất
TREND Hull City bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Hull City giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
121 Trận đấu đã nhận định
73.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hull City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
0 : 3
Hull City
Hull City
2.8
3.3
2.42

1X

1.55

U3.5

1.37

YES

1.68

U3.5

1.37
4.9/10

11:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
0 : 0
Southampton
Southampton
4.6
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.24

YES

2.05

2

1.9
3.7/10

10:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
1 : 0
Middlesbrough
Middlesbrough
4.85
3.5
2

2

2

U3.5

1.25

NO

1.82

U3.5

1.25
5.5/10

15:00

Kết thúc
Millwall
Millwall
0 : 2
Hull City
Hull City
1.85
3.7
4.9

2

4.9

U3.5

1.28

NO

1.87

U3.5

1.28
6.9/10

15:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
0 : 0
Millwall
Millwall
3.05
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.29

NO

1.95

X2

1.42
8.5/10

07:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
2 : 1
Norwich
Norwich
2.1
3.9
3.5

X2

1.78

O2.5

1.56

YES

1.5

O2.5

1.56
2.1/10

07:30

Kết thúc
Charlton
Charlton
2 : 1
Hull City
Hull City
3.2
3.4
2.42

2

2.42

U3.5

1.35

YES

1.71

AS

1.26
6.7/10

14:45

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Hull City
Hull City
2.18
3.7
3.35

1

2.18

U3.5

1.42

NO

2.2

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
1 : 1
Birmingham
Birmingham
2.52
3.35
2.9

1

2.52

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
7.4/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 1
Hull City
Hull City red card
1.8
4.05
4.6

1

1.8

U3.5

1.52

YES

1.62

U3.5

1.52
6.3/10

15:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
0 : 0
Coventry
Coventry
4.3
3.8
1.87

2

1.87

O1.5

1.22

YES

1.6

X2

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Hull
Hull
3 : 1
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1.4
5.15
9

1

1.4

O2.5

1.65

YES

1.95

1

1.4
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hull City

Bạn đang tìm nhận định Hull City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hull City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Hull City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Hull City đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hull City đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.06 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Hull City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €61.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hull City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hull City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng022
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.01.00.7
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Phillips
D. Phillips
30 GK 7.30
C. Hughes
C. Hughes
22 DEF 7.01
I. Pandur
I. Pandur
25 GK 6.97
O. McBurnie
O. McBurnie
29 FWD 6.96
J. Gelhardt
J. Gelhardt
23 FWD 6.95
J. Egan
J. Egan
33 DEF 6.93
A. Famewo
A. Famewo
27 DEF 6.91
S. Ajayi
S. Ajayi
32 DEF 6.87
M. Crooks
M. Crooks
31 MID 6.87
L. Millar
L. Millar
26 FWD 6.83
M. Jacob
M. Jacob
24 DEF 6.82
R. Slater
R. Slater
26 MID 6.80
A. Hadžiahmetović
A. Hadžiahmetović
28 MID 6.78
R. Giles
R. Giles
25 DEF 6.75
K. Joseph
K. Joseph
24 FWD 6.75
Y. Hirakawa
Y. Hirakawa
24 MID 6.74
Tobias Christopher Collyer
Tobias Christopher Collyer
21 MID 6.72
L. Coyle
L. Coyle
30 DEF 6.71
Nathan Tinsdale
Nathan Tinsdale
21 MID 6.70
E. Matazo
E. Matazo
23 MID 6.70
M. Belloumi
M. Belloumi
23 For 6.69
J. Lundstram
J. Lundstram
31 MID 6.69
L. Koumas
L. Koumas
20 FWD 6.69
D. Gyabi
D. Gyabi
21 MID 6.67
C. Drameh
C. Drameh
24 DEF 6.65
K. Palmer
K. Palmer
29 MID 6.61
B. Williams
B. Williams
25 DEF 6.60
P. McNair
P. McNair
30 DEF 6.59
D. Akintola
D. Akintola
30 FWD 6.58
E. Destan
E. Destan
23 FWD 6.56
C. McCarthy
C. McCarthy
19 DEF 6.55
Joel Tshisanga Ndala
Joel Tshisanga Ndala
19 FWD 6.51
A. Kamara
A. Kamara
22 FWD 6.50
K. Dowell
K. Dowell
28 MID 6.48