Nhận định Hull City vs Middlesbrough - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
22.00
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
6.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMiddlesbrough
xGHull City: 0.98Middlesbrough: 2.14
Kiểm soát bóngHull City: 38%Middlesbrough: 62%
Tổng số cú sútHull City: 10Middlesbrough: 19
Sút trúng đíchHull City: 3Middlesbrough: 5
Sút trượtHull City: 4Middlesbrough: 6
Phạt gócHull City: 3Middlesbrough: 8
Thẻ vàngHull City: 2Middlesbrough: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Middlesbrough
Bàn thắng kỳ vọngHull City: 1.24Middlesbrough: 2.06
Tổng bàn thắngHull City: 2.3Middlesbrough: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHull City: 1.3Middlesbrough: 1.4
Bàn thuaHull City: 1Middlesbrough: 1.2
Kiểm soát bóngHull City: 46%Middlesbrough: 59%
Tổng số cú sútHull City: 11.8Middlesbrough: 19.7
Sút trúng đíchHull City: 4.2Middlesbrough: 5.8
Sút trượtHull City: 4.9Middlesbrough: 5.9
Phạm lỗiHull City: 10.1Middlesbrough: 9.4
Phạt gócHull City: 4.5Middlesbrough: 8.9
Việt vịHull City: 1.9Middlesbrough: 1.6
Thẻ vàngHull City: 2.4Middlesbrough: 2
Tổng số đường chuyềnHull City: 334Middlesbrough: 524
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Middlesbrough
ThắngHull City: 3Middlesbrough: 2
Trên 1.5 bànHull City: 8Middlesbrough: 6
Trên 2.5 bànHull City: 5Middlesbrough: 6
Trên 3.5 bànHull City: 2Middlesbrough: 4
Cả hai đội ghi bànHull City: 7Middlesbrough: 6
Thắng bất ngờHull City: 0Middlesbrough: 0
Thua bất ngờHull City: 0Middlesbrough: 1
Đối đầu
3
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
29 thg 12, 25
Middlesbrough0
Hull City1
05 thg 12, 25
Hull City1
Middlesbrough4
01 thg 1, 25
Hull City0
Middlesbrough1
30 thg 11, 24
Middlesbrough3
Hull City1
10 thg 4, 24
Hull City2
Middlesbrough2
13 thg 12, 23
Middlesbrough1
Hull City2
19 thg 4, 23
Middlesbrough3
Hull City1
01 thg 11, 22
Hull City1
Middlesbrough3
09 thg 4, 22
Middlesbrough0
Hull City1
02 thg 10, 21
Hull City2
Middlesbrough0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 97-45 | 95 |
| 2 |
|
46 | 80-47 | 84 |
| 3 |
|
46 | 64-49 | 83 |
| 4 |
|
46 | 82-56 | 80 |
| 5 |
|
46 | 72-47 | 80 |
| 6 |
|
46 | 70-66 | 73 |
| 7 |
|
46 | 69-65 | 71 |
| 8 |
|
46 | 67-59 | 69 |
| 9 |
|
46 | 63-56 | 65 |
| 10 |
|
46 | 57-56 | 64 |
| 11 |
|
46 | 57-59 | 64 |
| 12 |
|
46 | 59-59 | 62 |
| 13 |
|
46 | 66-66 | 60 |
| 14 |
|
46 | 55-62 | 60 |
| 15 |
|
46 | 61-73 | 58 |
| 16 |
|
46 | 53-65 | 57 |
| 17 |
|
46 | 51-56 | 55 |
| 18 |
|
46 | 49-64 | 55 |
| 19 |
|
46 | 44-58 | 53 |
| 20 |
|
46 | 42-56 | 52 |
| 21 |
|
46 | 48-58 | 51 |
| 22 |
|
46 | 45-59 | 47 |
| 23 |
|
46 | 58-68 | 46 |
| 24 |
|
46 | 29-89 | 0 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation