Humaitá Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Humaitá Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Humaita
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Humaita
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
19:30 Kết thúc |
Guapore
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
17:00 Kết thúc |
Independencia
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Humaita
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Humaita
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Galvez
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Humaita
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Vasco G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Nautico
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Humaitá
Bạn đang tìm nhận định Humaitá? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Humaitá, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Humaitá với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Humaitá đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Humaitá hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Humaitá đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 16 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 0.8 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 4.3 | 4.0 | 4.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Juliano
|
20 | DEF | - |
|
Gustavo
|
21 | FWD | - |
|
Alê
|
20 | FWD | - |
|
Matheus Nego
|
28 | FWD | - |
|
Luan
|
22 | MID | - |
|
Pedro Henrique
|
25 | FWD | - |
|
Thalis
|
22 | FWD | - |
|
Felipe Ferst
|
21 | MID | - |
|
Vinicius
|
20 | MID | - |
|
André Luiz
|
27 | MID | - |
|
Matheus Capelasso
|
21 | MID | - |
|
Sayuk
|
20 | MID | - |
|
Rodrigo
|
20 | MID | - |
|
Luis
|
20 | MID | - |
|
Paulinho
|
19 | MID | - |
|
João Victor Malveira Brandão Hassen
|
22 | MID | - |
|
Wallace
|
25 | MID | - |
|
Lucas Cassimiro
|
22 | MID | - |
|
E. Ogbe
|
25 | MID | - |
|
Julio
|
20 | MID | - |
|
Luciano Índio
|
29 | DEF | - |
|
Jefferson
|
19 | DEF | - |
|
H. Mpasso
|
23 | DEF | - |
|
Jose
|
20 | DEF | - |
|
Tharlles Rodrigues de Oliveira
|
25 | DEF | - |
|
Cristian
|
25 | DEF | - |
|
Carlos Gabriel da Conceição Lima
|
25 | DEF | - |
|
K. Yoossef
|
27 | DEF | - |
|
Marcelo Ribeiro
|
28 | GK | - |
|
Danyllo
|
20 | GK | - |
|
Caio Borges
|
32 | GK | - |
|
Neguete
|
35 | DEF | - |





