Huntsville City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Inter II
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Huntsville C
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Huntsville
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Atlanta II
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Crown Legacy
7
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Huntsvill
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Fort L
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Crown Legacy
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huntsville City
Bạn đang tìm nhận định Huntsville City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Huntsville City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Huntsville City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Huntsville City đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Huntsville City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Huntsville City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 12 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.0 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 4.0 | 3.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Erik Lauta
|
22 | GK | 7.52 |
|
Jose Casas de Abadal
|
25 | - | 7.37 |
|
B. Bowen
|
25 | DEF | 7.26 |
|
Z. Barrett
|
24 | DEF | 7.26 |
|
Jonathan Hernandez
|
18 | MID | 7.00 |
|
M. Henry-Scott
|
24 | - | 6.99 |
|
Ammar Delic
|
18 | GK | 6.97 |
|
P. Mayaka
|
25 | MID | 6.93 |
|
K. Carmichael
|
23 | DEF | 6.65 |
|
K. Coulibaly
|
23 | DEF | 6.63 |
|
R. Miglietti
|
26 | FWD | 6.57 |
|
B. Boneau
|
23 | MID | 6.55 |
|
T. Rose
|
25 | DEF | 6.40 |
|
Gabriel Alonso
|
18 | - | 6.18 |
|
M. Véliz
|
21 | MID | - |
|
R. Gill
|
22 | FWD | - |
|
Damien Barker John
|
21 | MID | - |
|
Gunnar Studenthofft
|
23 | FWD | - |
|
A. Sipic
|
19 | FWD | - |
|
M. Corcoran
|
19 | MID | - |
|
Isaiah Jones
|
19 | MID | - |
|
A. Carleton
|
20 | MID | - |
|
J. Knight
|
23 | MID | - |
|
B. Acosta
|
32 | MID | - |
|
J. Pérez
|
22 | MID | - |
|
Ethan O'Brien
|
24 | MID | - |
|
T. Washington
|
32 | DEF | - |
|
J. Gaines
|
23 | DEF | - |
|
Wyatt Meyer
|
24 | DEF | - |
|
Chris Applewhite
|
18 | DEF | - |
|
B. Schwake
|
24 | GK | - |
|
X. Valdez
|
22 | GK | - |
|
C. Koffi
|
25 | MID | - |




