1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. Huntsville City
Huntsville City

Huntsville City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €300.00Th.

Phong độ gần đây

LLDDW
16 Trận đấu đã nhận định
56.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Inter II
Inter Miami II
2 : 4
Huntsville City
Huntsville C
3.9
3.9
1.72

2

1.72

O2.5

1.42

YES

1.44

O2.5

1.42
5.1/10

20:00

Kết thúc
Huntsville C
Huntsville City
0 : 0
Chicago Fire II
Chicago II
2.02
3.7
3.5

X

3.7

O2.5

1.41

YES

1.42

O2.5

1.41
5/10

19:00

Kết thúc
Huntsville
Huntsville
2 : 2
Chattanooga
Chattanooga
1.83
3.8
3.65

1X

1.25

O2.5

1.56

YES

1.56

GG

1.56
5/10

18:00

Kết thúc
Atlanta II
Atlanta United II
4 : 1
Huntsville City
Huntsville
2.22
3.7
2.65

X

3.7

O2.5

1.5

YES

1.48

GG

1.48
5/10

19:00

Kết thúc
Crown Legacy
Crown Legacy
7 : 2
Huntsville City
Huntsville
2.82
3.6
2.38

X2

1.38

O2.5

1.57

YES

1.52

GG

1.52
5/10

19:00

Kết thúc
Huntsvill
Huntsville City
2 : 1
New York City II
New II
1.5
4.7
4.4

1X

1.17

O2.5

1.28

YES

1.37

O2.5

1.28
6.8/10

19:00

Kết thúc
Fort L
Fort Lauderdale CF
2 : 2
Huntsville City
Huntsvill red card
3.2
4.1
1.8

2

1.8

O2.5

1.35

YES

1.37

O2.5

1.35
6.5/10

17:00

Kết thúc
red card Crown Legacy
Crown Legacy
0 : 4
Huntsville City
Huntsvill
2.88
3.65
2.1

X2

1.33

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huntsville City

Bạn đang tìm nhận định Huntsville City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Huntsville City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Huntsville City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Huntsville City đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Huntsville City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Huntsville City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng112
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được369
Bàn thắng để thủng lưới31215
Trung bình ghi bàn1.52.01.8
Trung bình thủng lưới1.54.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 7-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
46-60 3
61-75 1
76-90 2
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Erik Lauta
Erik Lauta
22 GK 7.52
Jose Casas de Abadal
Jose Casas de Abadal
25 - 7.37
B. Bowen
B. Bowen
25 DEF 7.26
Z. Barrett
Z. Barrett
24 DEF 7.26
Jonathan Hernandez
Jonathan Hernandez
18 MID 7.00
M. Henry-Scott
M. Henry-Scott
24 - 6.99
Ammar Delic
Ammar Delic
18 GK 6.97
P. Mayaka
P. Mayaka
25 MID 6.93
K. Carmichael
K. Carmichael
23 DEF 6.65
K. Coulibaly
K. Coulibaly
23 DEF 6.63
R. Miglietti
R. Miglietti
26 FWD 6.57
B. Boneau
B. Boneau
23 MID 6.55
T. Rose
T. Rose
25 DEF 6.40
Gabriel Alonso
Gabriel Alonso
18 - 6.18
M. Véliz
M. Véliz
21 MID -
R. Gill
R. Gill
22 FWD -
Damien Barker John
Damien Barker John
21 MID -
Gunnar Studenthofft
Gunnar Studenthofft
23 FWD -
A. Sipic
A. Sipic
19 FWD -
M. Corcoran
M. Corcoran
19 MID -
Isaiah Jones
Isaiah Jones
19 MID -
A. Carleton
A. Carleton
20 MID -
J. Knight
J. Knight
23 MID -
B. Acosta
B. Acosta
32 MID -
J. Pérez
J. Pérez
22 MID -
Ethan O'Brien
Ethan O'Brien
24 MID -
T. Washington
T. Washington
32 DEF -
J. Gaines
J. Gaines
23 DEF -
Wyatt Meyer
Wyatt Meyer
24 DEF -
Chris Applewhite
Chris Applewhite
18 DEF -
B. Schwake
B. Schwake
24 GK -
X. Valdez
X. Valdez
22 GK -
C. Koffi
C. Koffi
25 MID -