icon back

Saburtalo II

Saburtalo II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Saburtalo II
TREND Saburtalo II để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Saburtalo II có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWL
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:30

終了
red card Merani M
Merani Martvili
3 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.97
3.4
3.4

2

3.4

U3.5

1.28

YES

1.76

X2

1.68
2.6/10

06:00

終了
Iberia 1999 2
Iberia 1999 2
2 : 1
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi
2.7
3.2
2.4

1

2.7

U3.5

1.27

YES

1.73

1X

1.5
3.1/10

06:00

終了
Meshakhte
Meshakhte
1 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.65
3.6
5.3

1X

1.16

U2.5

1.73

NO

1.75

U2.5

1.73
1.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Saburtalo II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Saburtalo II với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng6410
Hòa9413
Thua41115
Bàn thắng ghi được212243
Bàn thắng để thủng lưới143448
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới0.71.81.3
Giữ sạch lưới718
Không ghi bàn8715
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 16
31-45 7
46-60 8
61-75 16
76-90 16
81 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
23 Trận
Tài 1.5 34%
13 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF -
D. Kvartskhava
D. Kvartskhava
19 FWD -
A. Dzagania
A. Dzagania
24 FWD -
G. Goshteliani
G. Goshteliani
28 FWD -
D. Gogilashvili
D. Gogilashvili
18 MID -
S. Geguchadze
S. Geguchadze
19 MID -
N. Khorkheli
N. Khorkheli
24 MID -
G. Kukalia
G. Kukalia
21 MID -
G. Khachidze
G. Khachidze
20 MID -
A. Amisulashvili
A. Amisulashvili
18 DEF -
R. Kurtanidze
R. Kurtanidze
20 GK -
D. Mikaia
D. Mikaia
20 FWD -
G. Chachua
G. Chachua
19 MID -
Z. Tsamalashvili
Z. Tsamalashvili
21 MID -
T. Labadze
T. Labadze
21 MID -
S. Tsamalashvili
S. Tsamalashvili
22 MID -
G. Sajaia
G. Sajaia
19 MID -
T. Khechikashvili
T. Khechikashvili
20 MID -
G. Tchanturia
G. Tchanturia
19 DEF -
Z. Lataria
Z. Lataria
23 DEF -
G. Ambrosidze
G. Ambrosidze
22 DEF -
N. Tchumburidze
N. Tchumburidze
22 DEF -
G. Gogsadze
G. Gogsadze
19 DEF -