1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga 2
  4. Saburtalo II
Saburtalo II

Saburtalo II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

WWLW
3 Trận đấu đã nhận định
33.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
0 : 1
Saburtalo II
Saburtalo II
1.57
4.2
4.62

X2

2.3

O2.5

1.53

YES

1.66

O2.5

1.53
1.3/10

04:30

Kết thúc
red card Merani M
Merani Martvili
3 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.97
3.4
3.4

2

3.4

U3.5

1.28

YES

1.76

X2

1.68
2.6/10

05:00

Kết thúc
Iberia 1999 2
Iberia 1999 2
2 : 1
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi
2.7
3.2
2.4

1

2.7

U3.5

1.27

YES

1.73

1X

1.5
3.1/10

05:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.65
3.6
5.3

1X

1.16

U2.5

1.73

NO

1.75

U2.5

1.73
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saburtalo II

Bạn đang tìm nhận định Saburtalo II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Saburtalo II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 3 trận đấu có sự tham gia của Saburtalo II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 33.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga 3, Saburtalo II đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Saburtalo II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga 3Georgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng437
Hòa314
Thua011
Bàn thắng ghi được12820
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.71.61.7
Trung bình thủng lưới0.40.80.6
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 33%
4 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 17%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF -
D. Kvartskhava
D. Kvartskhava
19 FWD -
A. Dzagania
A. Dzagania
24 FWD -
G. Goshteliani
G. Goshteliani
28 FWD -
D. Gogilashvili
D. Gogilashvili
18 MID -
S. Geguchadze
S. Geguchadze
19 MID -
N. Khorkheli
N. Khorkheli
24 MID -
G. Kukalia
G. Kukalia
21 MID -
G. Khachidze
G. Khachidze
20 MID -
A. Amisulashvili
A. Amisulashvili
18 DEF -
R. Kurtanidze
R. Kurtanidze
20 GK -
D. Mikaia
D. Mikaia
20 FWD -
G. Chachua
G. Chachua
19 MID -
Z. Tsamalashvili
Z. Tsamalashvili
21 MID -
T. Labadze
T. Labadze
21 MID -
S. Tsamalashvili
S. Tsamalashvili
22 MID -
G. Sajaia
G. Sajaia
19 MID -
T. Khechikashvili
T. Khechikashvili
20 MID -
G. Tchanturia
G. Tchanturia
19 DEF -
Z. Lataria
Z. Lataria
23 DEF -
G. Ambrosidze
G. Ambrosidze
22 DEF -
N. Tchumburidze
N. Tchumburidze
22 DEF -
G. Gogsadze
G. Gogsadze
19 DEF -