IFK Varnamo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
IFK Varnamo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Osters IF
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
IFK Varnamo
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Falkenberg
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
IFK Varnamo
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
13:00 Kết thúc |
IFK Varnamo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Varbergs B
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
HS |
6.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Ostersund
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
IFK Varnamo
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược IFK Varnamo
Bạn đang tìm nhận định IFK Varnamo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IFK Varnamo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của IFK Varnamo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superettan, IFK Varnamo đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
IFK Varnamo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IFK Varnamo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 15 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 3.0 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Björnström
|
30 | DEF | 7.10 |
|
Souleymane Coulibaly
|
24 | DEF | 7.10 |
|
L. Róbertsson
|
21 | MID | 6.97 |
|
D. Bergqvist
|
32 | DEF | 6.90 |
|
K. Meriluoto
|
22 | FWD | 6.90 |
|
M. Antonsson
|
34 | FWD | 6.90 |
|
S. Thern
|
33 | MID | 6.87 |
|
C. Johansson
|
27 | MID | 6.80 |
|
H. Keto
|
27 | GK | 6.75 |
|
H. Andersson
|
26 | DEF | 6.63 |
|
Samuel Ohlsson
|
21 | DEF | 6.60 |
|
A. Raudonis
|
18 | DEF | 6.60 |
|
S. Jansson
|
20 | DEF | 6.53 |
|
I. Abdulrazak
|
23 | FWD | 6.50 |
|
N. Shamoun
|
23 | MID | 6.30 |
|
F. Bozicevic
|
18 | MID | 6.23 |
|
B. Sapielak
|
22 | GK | 6.20 |
|
Antonio Kujundzic
|
19 | MID | 6.20 |
|
J. Rapp
|
24 | DEF | 5.90 |
|
M. Kamara
|
24 | FWD | - |
|
Benjamin Zulovic
|
18 | FWD | - |





