Nhận định IFK Varnamo vs Ljungskile SK - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.55
Ljungskile SK thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.67
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.68
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILjungskile
Kiểm soát bóngIFK Varnamo: 51%Ljungskile SK: 49%
Tổng số cú sútIFK Varnamo: 9Ljungskile SK: 11
Sút trúng đíchIFK Varnamo: 3Ljungskile SK: 5
Sút trượtIFK Varnamo: 5Ljungskile SK: 5
Phạt gócIFK Varnamo: 5Ljungskile SK: 5
Thẻ vàngIFK Varnamo: 1Ljungskile SK: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ljungskile
Tổng bàn thắngIFK Varnamo: 2.9Ljungskile SK: 2.7
Bàn thắng ghi đượcIFK Varnamo: 0.6Ljungskile SK: 1.3
Bàn thuaIFK Varnamo: 2.3Ljungskile SK: 1.4
Kiểm soát bóngIFK Varnamo: 51%Ljungskile SK: 51%
Tổng số cú sútIFK Varnamo: 9Ljungskile SK: 10.4
Sút trúng đíchIFK Varnamo: 2.9Ljungskile SK: 4
Sút trượtIFK Varnamo: 4.6Ljungskile SK: 5.1
Phạm lỗiIFK Varnamo: 11.5Ljungskile SK: 12.3
Phạt gócIFK Varnamo: 4.6Ljungskile SK: 4.8
Việt vịIFK Varnamo: 1.4Ljungskile SK: 1
Thẻ vàngIFK Varnamo: 1.56Ljungskile SK: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ljungskile
ThắngIFK Varnamo: 0Ljungskile SK: 3
Trên 1.5 bànIFK Varnamo: 7Ljungskile SK: 7
Trên 2.5 bànIFK Varnamo: 5Ljungskile SK: 5
Trên 3.5 bànIFK Varnamo: 4Ljungskile SK: 4
Cả hai đội ghi bànIFK Varnamo: 4Ljungskile SK: 6
Thắng bất ngờIFK Varnamo: 0Ljungskile SK: 0
Thua bất ngờIFK Varnamo: 0Ljungskile SK: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 9, 19
Ljungskile SK3
IFK Varnamo0
02 thg 6, 19
IFK Varnamo0
Ljungskile SK2
02 thg 10, 16
Ljungskile SK2
IFK Varnamo0
10 thg 4, 16
IFK Varnamo0
Ljungskile SK2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation