Ilkeston Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Ilkeston T
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stocksbridge P
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Rushall O
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Prescot
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Ashton Utd
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ilkeston Town
Bạn đang tìm nhận định Ilkeston Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ilkeston Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 108 trận đấu có sự tham gia của Ilkeston Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Northern, Ilkeston Town đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Ilkeston Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ilkeston Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 20 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 28 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 7 | 10 | 17 |








