1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Incheon United
Incheon United

Incheon United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.50m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Incheon United
TREND Incheon United có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLW
166 Trận đấu đã nhận định
68.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Incheon U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
4 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
1.52
3.9
7.25

1

1.52

U3.5

1.21

NO

1.54

1

1.52
5.7/10

06:30

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
0 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
3.3
2.95
2.55

X2

1.36

U2.5

1.45

YES

2.32

U2.5

1.45
6.2/10

03:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 3
Incheon United
Incheon U red card
2.22
3.15
3.35

1

2.22

U3.5

1.27

YES

1.83

U3.5

1.27
5.8/10

03:30

Kết thúc
Daejeon C
Daejeon Citizen
0 : 0
Incheon United
Incheon U
2.08
3.3
3.75

1

2.08

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
6/10

03:30

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
0 : 1
Gangwon FC
Gangwon FC
3.2
3
2.45

2

2.45

U2.5

1.55

NO

1.75

X2

1.37
8.5/10

03:30

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
1 : 0
Jeju United FC
Jeju U
2
3.35
4.1

2

4.1

U2.5

1.71

NO

1.85

X2

1.9
3.9/10

06:30

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
1 : 2
Incheon United
Incheon U
1.88
3.6
4.8

1

1.88

U3.5

1.27

YES

1.98

1X

1.26
8.5/10

03:30

Kết thúc
Bucheon
Bucheon FC 1995
2 : 2
Incheon U
Incheon U
3.25
3
2.42

1

3.25

U2.5

1.53

NO

1.75

1X

1.57
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Incheon United

Bạn đang tìm nhận định Incheon United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Incheon United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Incheon United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Incheon United đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Incheon United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Incheon United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng235
Hòa033
Thua516
Bàn thắng ghi được61117
Bàn thắng để thủng lưới10717
Trung bình ghi bàn0.91.61.2
Trung bình thủng lưới1.41.01.2
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
5-3-2 2 G
4-2-3-1 1 G
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 36%
5 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lee Tae-Hui
Lee Tae-Hui
28 GK 7.30
S. Mugoša
S. Mugoša
33 FWD 7.26
Kim Geon-Hui
Kim Geon-Hui
23 DEF 7.05
M. Ferrier
M. Ferrier
31 FWD 7.03
Lee Ju-Yong
Lee Ju-Yong
33 DEF 6.98
Kim Dong-Heon
Kim Dong-Heon
28 GK 6.93
Park Kyung-sub
Park Kyung-sub
21 DEF 6.90
Juan Fernández
Juan Fernández
30 DEF 6.86
Seo Jae-Min
Seo Jae-Min
22 MID 6.86
Oh Hu-Seong
Oh Hu-Seong
26 MID 6.83
Lee Chung-Yong
Lee Chung-Yong
37 MID 6.76
Lee Dong-Ryul
Lee Dong-Ryul
25 FWD 6.70
Kim Myung-Sun
Kim Myung-Sun
25 DEF 6.66
Gerso
Gerso
34 MID 6.66
Lee Myung-Joo
Lee Myung-Joo
35 MID 6.60
Yeo Seung-Won
Yeo Seung-Won
25 DEF 6.60
Kim Seong-Min
Kim Seong-Min
25 MID 6.50
Jeong Chi-In
Jeong Chi-In
28 MID 6.47
Iker Undabarrena
Iker Undabarrena
30 MID 6.40
Park Seung-Ho
Park Seung-Ho
22 FWD 6.40
Park Ho-Min
Park Ho-Min
24 FWD -
Choi Seung-gu
Choi Seung-gu
20 DEF -