Nhận định Incheon United vs Bucheon FC 1995 - 26 thg 7, 2026
11.65
X3.75
25.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.75
Tối đa 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X22.30
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.75
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBucheon
Kiểm soát bóngIncheon United: 63%Bucheon FC 1995: 37%
Tổng số cú sútIncheon United: 15Bucheon FC 1995: 9
Sút trúng đíchIncheon United: 6Bucheon FC 1995: 4
Sút trượtIncheon United: 9Bucheon FC 1995: 5
Phạt gócIncheon United: 5Bucheon FC 1995: 3
Thẻ vàngIncheon United: 1Bucheon FC 1995: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Bucheon
Tổng bàn thắngIncheon United: 1.6Bucheon FC 1995: 2.2
Bàn thắng ghi đượcIncheon United: 1.1Bucheon FC 1995: 0.9
Bàn thuaIncheon United: 0.5Bucheon FC 1995: 1.3
Kiểm soát bóngIncheon United: 52%Bucheon FC 1995: 41%
Tổng số cú sútIncheon United: 9.8Bucheon FC 1995: 8.8
Sút trúng đíchIncheon United: 4.2Bucheon FC 1995: 4.4
Sút trượtIncheon United: 5.6Bucheon FC 1995: 4.4
Phạm lỗiIncheon United: 10.8Bucheon FC 1995: 11.3
Phạt gócIncheon United: 4.3Bucheon FC 1995: 3.4
Việt vịIncheon United: 1.7Bucheon FC 1995: 0.9
Thẻ vàngIncheon United: 2.1Bucheon FC 1995: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bucheon
ThắngIncheon United: 5Bucheon FC 1995: 2
Trên 1.5 bànIncheon United: 3Bucheon FC 1995: 6
Trên 2.5 bànIncheon United: 3Bucheon FC 1995: 3
Trên 3.5 bànIncheon United: 1Bucheon FC 1995: 3
Cả hai đội ghi bànIncheon United: 1Bucheon FC 1995: 4
Thắng bất ngờIncheon United: 0Bucheon FC 1995: 0
Thua bất ngờIncheon United: 0Bucheon FC 1995: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 26
Incheon United1
Bucheon FC 19951
18 thg 4, 26
Bucheon FC 19952
Incheon United2
07 thg 9, 25
Bucheon FC 19951
Incheon United0
08 thg 6, 25
Incheon United1
Bucheon FC 19950
26 thg 4, 25
Bucheon FC 19951
Incheon United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 53-21 | 59 |
| 2 |
|
27 | 34-23 | 42 |
| 3 |
|
27 | 41-37 | 41 |
| 4 |
|
27 | 31-27 | 39 |
| 5 |
|
25 | 30-24 | 37 |
| 6 |
|
27 | 40-32 | 35 |
| 7 |
|
27 | 24-31 | 35 |
| 8 |
|
26 | 33-39 | 34 |
| 9 |
|
26 | 32-29 | 34 |
| 10 |
|
27 | 28-34 | 31 |
| 11 |
|
26 | 24-32 | 27 |
| 12 |
|
26 | 16-57 | 12 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)