1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie D
  4. Independência
Independência

Independência Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €550Th.
KEY INSIGHT Independência bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Independência ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Independência không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWW
29 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Independência Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Independencia
Independencia
3 : 1
Galvez
Galvez
2.32
3.45
3.05

1

2.32

O1.5

1.25

YES

1.61

1

2.32
5/10

17:00

Kết thúc
Independencia
Independencia
1 : 0
Araguaina
Araguaina
3.75
3.35
2

1

3.75

U3.5

1.34

NO

2.05

U3.5

1.34
6.5/10

16:00

Kết thúc
Porto Velho
Porto Velho
2 : 1
Independencia
Independencia
1.47
4
6.4

1

1.47

U3.5

1.37

YES

1.92

1

1.47
8.8/10

18:00

Kết thúc
red card Independencia
Independencia
1 : 1
Porto Velho
Porto Velho
3.1
3.05
2.17

X

3.05

U2.5

1.71

YES

1.78

1X

1.54
2/10

18:00

Kết thúc
Independencia
Independencia
3 : 2
GAS
GAS
2.15
3.5
3.6

1

2.15

U2.5

1.82

NO

1.95

1X

1.33
2.9/10

15:00

Kết thúc
Araguaina
Araguaina
1 : 1
Independencia
Independencia
1.49
3.9
5.4

1

1.62

U3.5

1.31

NO

1.8

U3.5

1.31
5.9/10

18:00

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
2 : 1
Independencia
Independencia
1.11
10.5
24

1

1.11

O2.5

1.32

YES

2.23

HS2+

1.33
7.6/10

17:00

Kết thúc
Independencia
Independencia
3 : 0
Humaita
Humaita
1.35
4.85
7.5

2

7.5

O2.5

1.35

YES

1.51

X2

3.1
2.9/10

18:00

Kết thúc
ADESG
ADESG
0 : 2
Independencia
Independencia
2.96
3.45
1.97

1

3.75

U3.5

1.56

YES

1.48

1X

1.81
5.6/10

17:00

Kết thúc
Vasco G
Vasco da Gama AC
1 : 3
Independencia
Independencia
2
3.6
3.3

1

2

U3.5

1.31

YES

1.72

1

2
5/10

18:00

Kết thúc
Rio Branco
Rio Branco
2 : 1
Independencia
Independencia
2.05
3.45
3.6

1X

1.28

O1.5

1.36

YES

1.97

O1.5

1.36
5.2/10

15:00

Kết thúc
Independencia
Independencia
0 : 1
Sao Francisco
Sao F
1.24
5.8
8.9

1

1.24

O2.5

1.33

NO

1.95

O2.5

1.33
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Independência

Bạn đang tìm nhận định Independência? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Independência, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Independência với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Independência đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Independência hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €550Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Independência đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng303
Hòa112
Thua033
Bàn thắng ghi được8311
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn2.00.81.4
Trung bình thủng lưới0.51.51.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pisika
Pisika
32 MID -
Alifi
Alifi
22 FWD -
Anderson
Anderson
24 FWD -
Felipinho
Felipinho
28 FWD -
Nicollas
Nicollas
20 FWD -
Juan Teles
Juan Teles
30 FWD -
Acará
Acará
23 FWD -
Polaco
Polaco
32 FWD -
Weverton
Weverton
33 FWD -
Joel
Joel
33 MID -
Marquinhos
Marquinhos
29 MID -
Ancelmo
Ancelmo
35 MID -
Robert
Robert
27 MID -
Reginaldo
Reginaldo
25 MID -
Diego Pereira de Souza
Diego Pereira de Souza
22 MID -
Eduardo
Eduardo
36 MID -
Léo Japão
Léo Japão
27 DEF -
Pablo
Pablo
22 DEF -
Jo Mendes
Jo Mendes
29 DEF -
Lucca Schmidt
Lucca Schmidt
21 DEF -
Fabricio Gonçalves dos Santos
Fabricio Gonçalves dos Santos
23 DEF -
Léo
Léo
27 DEF -
Gustavo
Gustavo
26 DEF -
Tião Farias
Tião Farias
29 GK -