Independiente de La Chorrera Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Independiente C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Alianza FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Veraguas
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Independiente C
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
21:30 Kết thúc |
Independiente C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.9/10 |
19:15 Kết thúc |
Independiente C
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Union Cocle
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
21:30 Kết thúc |
Arabe Unido
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
18:15 Kết thúc |
Independiente
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
18:15 Kết thúc |
Costa d
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Independiente de La Chorrera
Bạn đang tìm nhận định Independiente de La Chorrera? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Independiente de La Chorrera, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Independiente de La Chorrera với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, Independiente de La Chorrera đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Independiente de La Chorrera hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.41m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Independiente de La Chorrera đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 6 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Stewart
|
23 | FWD | - |
|
G. Soler
|
26 | FWD | - |
|
R. Rivas
|
20 | FWD | - |
|
R. Gómez
|
- | FWD | - |
|
C. Small
|
30 | FWD | - |
|
L. García
|
20 | FWD | - |
|
J. Obando
|
20 | FWD | - |
|
A. Cifuentes
|
- | FWD | - |
|
R. Clarke
|
33 | FWD | - |
|
A. Valverde
|
26 | MID | - |
|
Isaias Joel Soto Alvarado
|
30 | MID | - |
|
R. Sánchez
|
20 | MID | - |
|
M. Ruíz
|
24 | MID | - |
|
O. Ramírez
|
23 | MID | - |
|
J. Narváez
|
22 | MID | - |
|
M. Atencio
|
20 | MID | - |
|
M. Ávila
|
32 | MID | - |
|
J. Silva
|
26 | DEF | - |
|
S. Ramírez
|
29 | DEF | - |
|
J. Clement
|
25 | MID | - |
|
J. Carrasquilla
|
19 | MID | - |
|
J. Arboleda
|
19 | MID | - |
|
R. Navarro
|
22 | DEF | - |
|
J. Modelo
|
21 | DEF | - |
|
M. Meléndez
|
30 | GK | - |
|
J. Aguilar
|
31 | FWD | - |
|
H. Hurtado
|
27 | MID | - |
|
J. Ramos
|
28 | DEF | - |
|
O. Davis
|
23 | DEF | - |
|
E. Roberts
|
31 | GK | - |





