Inter Kashi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Inter Kashi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Inter Kashi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
07:30 Kết thúc |
SC Delhi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
ATK M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
07:30 Kết thúc |
NorthEast U
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Minerva P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Inter Kashi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Chennaiyin
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Inter Kashi
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Churchill
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Delhi FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Inter K
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Inter Kashi
Bạn đang tìm nhận định Inter Kashi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Inter Kashi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Inter Kashi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Inter Kashi đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Inter Kashi đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.61 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Inter Kashi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €990.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Inter Kashi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 9 | 12 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 4 | 4 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 10 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 5 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sergio Llamas
|
32 | MID | 7.45 |
|
A. Khan
|
24 | MID | 7.04 |
|
Alfred Planas
|
29 | FWD | 6.95 |
|
N. Gahlot
|
24 | DEF | 6.90 |
|
David Bollo
|
29 | DEF | 6.90 |
|
S. Mandi
|
23 | DEF | 6.76 |
|
Haobam Tomba Singh
|
22 | MID | 6.75 |
|
W. Vaz
|
31 | DEF | 6.75 |
|
Lluis Tarrés
|
24 | GK | 6.74 |
|
S. Passi
|
31 | DEF | 6.65 |
|
P. Das
|
32 | DEF | 6.64 |
|
N. Kumar
|
28 | DEF | 6.63 |
|
S. Dhas
|
27 | GK | 6.62 |
|
R. Danu
|
23 | MID | 6.60 |
|
K. Panicker
|
22 | MID | 6.60 |
|
P. Mohan
|
28 | MID | 6.59 |
|
J. Rane
|
32 | MID | 6.58 |
|
N. Petkevičius
|
25 | FWD | 6.49 |
|
N. Chandan
|
26 | DEF | 6.46 |
|
A. Jha
|
26 | FWD | 6.46 |
|
S. Doungel
|
31 | FWD | 6.30 |
|
A. Das
|
22 | DEF | 6.00 |




