Inter San Carlos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
ADR Jicaral
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Inter S
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
21:00 Kết thúc |
Escorpiones B
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Inter S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Inter S
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
2.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Pitbulls S
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
22:00 Kết thúc |
AD Cofutpa
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
3.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Inter S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Santa Cruz
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
20:00 Kết thúc |
Inter S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
AD Sarchi
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Inter San Carlos
Bạn đang tìm nhận định Inter San Carlos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Inter San Carlos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 53 trận đấu có sự tham gia của Inter San Carlos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Ascenso, Inter San Carlos đã ghi nhận 27 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Inter San Carlos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 16 | 11 | 27 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 31 | 69 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 21 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 12 | 6 | 18 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |




