Iraq Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Iraq Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Iraq
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
23:00 Kết thúc |
Iraq
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Algeria
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Sudan
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Iraq
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Iraq
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
UAE
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:30 Kết thúc |
Iraq
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
14:15 Kết thúc |
Jordan
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Iraq
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Iraq
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Iraq
Bạn đang tìm nhận định Iraq? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Iraq, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Iraq với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, Iraq đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Iraq đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.63 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Iraq hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Iraq đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ali El-Zubaidi
|
28 | FWD | 7.30 |
|
Suad Natiq
|
31 | DEF | 7.20 |
|
Ahmed Basil
|
29 | GK | 7.18 |
|
Zayed Tahseen
|
24 | DEF | 7.11 |
|
Saad Abdul Ameer
|
33 | MID | 7.10 |
|
Sajjad Jasim
|
27 | MID | 7.10 |
|
Aymen Hussein
|
29 | FWD | 7.05 |
|
Akam Rahman
|
27 | DEF | 6.98 |
|
Hasan Abdulkareem
|
26 | MID | 6.97 |
|
Amir Al Ammari
|
28 | MID | 6.96 |
|
Merchas Doski
|
26 | DEF | 6.96 |
|
Jalal Hassan Hachim
|
34 | GK | 6.95 |
|
Ali Jasim
|
21 | MID | 6.94 |
|
Frans Putros
|
32 | DEF | 6.93 |
|
Munaf Younus
|
29 | DEF | 6.91 |
|
Ibraheem Bayesh
|
25 | MID | 6.85 |
|
Amjad Attwan
|
28 | MID | 6.82 |
|
Youssef Amyn
|
22 | FWD | 6.81 |
|
Mustafa Saadoun
|
24 | DEF | 6.80 |
|
A. Jasim
|
21 | MID | 6.80 |
|
Zidane Iqbal
|
22 | MID | 6.79 |
|
Ahmed Al-Hajjaj
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Alai Ghasem
|
22 | DEF | 6.70 |
|
Osama Rashid
|
33 | MID | 6.68 |
|
Mohanad Ali Kadhim
|
20 | FWD | 6.65 |
|
Safaa Hadi
|
27 | MID | 6.65 |
|
Hussein Ali
|
23 | DEF | 6.64 |
|
Rebin Solaka
|
33 | DEF | 6.64 |
|
M. Farji
|
21 | MID | 6.63 |
|
D. Al-Saed
|
26 | MID | 6.60 |
|
Ahmed Yasin Ghani Mousa
|
34 | FWD | 6.60 |
|
P. Gwargis
|
25 | MID | 6.60 |
|
Mohammed Qasim
|
29 | MID | 6.60 |
|
Hussein Ali
|
29 | DEF | 6.60 |
|
A. Sher
|
23 | MID | 6.53 |
|
Sherko Kareem
|
29 | FWD | 6.53 |
|
Hussein Al Khafaji
|
- | MID | 6.50 |
|
Kevin Yakob
|
25 | MID | 6.50 |
|
M. Al-Taay
|
25 | MID | 6.47 |
|
Amar Muhsin
|
28 | FWD | 6.45 |
|
Bashar Rasan
|
29 | MID | 6.40 |
|
Ali Yousif Hashim
|
29 | FWD | 6.35 |
|
L. Shlimon
|
22 | MID | 6.33 |
|
Loay Al Ani
|
28 | MID | 6.30 |
|
Ali Faez Atiyah
|
31 | DEF | 6.30 |
|
Charbel Shamoon
|
21 | FWD | 6.20 |
|
Ali Al Hamadi
|
23 | FWD | 5.77 |
|
Pashang Abdulla
|
31 | FWD | - |
|
Mohanad Ali
|
25 | FWD | - |
|
A. Allée
|
29 | MID | - |
|
Dhurgham Ismail
|
31 | DEF | - |
|
Ali Adnan
|
32 | DEF | - |







