icon back

Iraq

Iraq Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.50m
KEY INSIGHT Iraq có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
11 Trận đấu đã nhận định
54.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Ολοκληρώθηκε
Algeria
Algeria
2 : 0
Iraq
Iraq red card
1.95
3.35
4.9

1

1.95

U2.5

1.57

NO

1.72

1

1.95
6.2/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Sudan
Sudan
0 : 2
Iraq
Iraq
5
3.75
1.65

1X

2.25

U3.5

1.27

NO

1.73

U3.5

1.27
8.1/10

10:30

Ολοκληρώθηκε
Iraq
Iraq
2 : 1
Bahrain
Bahrain red card
2.12
3.3
3.7

1

2.12

U2.5

1.61

NO

1.78

U2.5

1.61
5.4/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Iraq
Iraq
2 : 1
United Arab Emirates
United A
2.52
2.85
3.4

2

3.4

U2.5

1.37

NO

1.57

U2.5

1.37
5.1/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
United A
United Arab Emirates
1 : 1
Iraq
Iraq
2.02
3.03
4.1

1

2.02

U2.5

1.44

NO

1.6

U2.5

1.44
5.1/10

15:45

Ολοκληρώθηκε
Saudi Arabia
Saudi Arabia
0 : 0
Iraq
Iraq
1.68
3.54
5.15

1

1.68

U2.5

1.67

NO

1.67

U2.5

1.67
5/10

16:30

Ολοκληρώθηκε
red card Iraq
Iraq
1 : 0
Indonesia
Indonesia
1.65
3.7
5.1

1

1.65

O1.5

1.3

YES

1.97

O1.5

1.3
4/10

15:15

Ολοκληρώθηκε
Jordan
Jordan
0 : 1
Iraq
Iraq
2.2
3.03
3.45

1

2.2

U2.5

1.58

NO

1.77

1X

1.28
8.5/10

15:15

Ολοκληρώθηκε
red card Iraq
Iraq
0 : 2
South Korea
South Korea
3.75
3.2
2.08

2

2.08

U2.5

1.65

NO

1.8

X2

1.25
6.8/10

15:00

Ολοκληρώθηκε
Iraq
Iraq
3 : 1
Vietnam
Vietnam
1.45
4.33
6.5

1

1.45

O1.5

1.22

YES

1.9

O1.5

1.22
4.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Iraq. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 11 trận đấu có sự tham gia của Iraq với tỷ lệ trúng 54.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Arab CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng112
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn2.00.71.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
61-75 1
76-90 1
6 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ali El-Zubaidi
Ali El-Zubaidi
28 FWD 7.30
Suad Natiq
Suad Natiq
31 DEF 7.20
Ahmed Basil
Ahmed Basil
29 GK 7.18
Zayed Tahseen
Zayed Tahseen
24 DEF 7.11
Saad Abdul Ameer
Saad Abdul Ameer
33 MID 7.10
Sajjad Jasim
Sajjad Jasim
27 MID 7.10
Aymen Hussein
Aymen Hussein
29 FWD 7.05
Akam Rahman
Akam Rahman
27 DEF 6.98
Hasan Abdulkareem
Hasan Abdulkareem
26 MID 6.97
Amir Al Ammari
Amir Al Ammari
28 MID 6.96
Merchas Doski
Merchas Doski
26 DEF 6.96
Jalal Hassan Hachim
Jalal Hassan Hachim
34 GK 6.95
Ali Jasim
Ali Jasim
21 MID 6.94
Frans Putros
Frans Putros
32 DEF 6.93
Munaf Younus
Munaf Younus
29 DEF 6.91
Ibraheem Bayesh
Ibraheem Bayesh
25 MID 6.85
Amjad Attwan
Amjad Attwan
28 MID 6.82
Youssef Amyn
Youssef Amyn
22 FWD 6.81
Mustafa Saadoun
Mustafa Saadoun
24 DEF 6.80
A. Jasim
A. Jasim
21 MID 6.80
Zidane Iqbal
Zidane Iqbal
22 MID 6.79
Ahmed Al-Hajjaj
Ahmed Al-Hajjaj
28 DEF 6.70
Alai Ghasem
Alai Ghasem
22 DEF 6.70
Osama Rashid
Osama Rashid
33 MID 6.68
Mohanad Ali Kadhim
Mohanad Ali Kadhim
20 FWD 6.65
Safaa Hadi
Safaa Hadi
27 MID 6.65
Hussein Ali
Hussein Ali
23 DEF 6.64
Rebin Solaka
Rebin Solaka
33 DEF 6.64
M. Farji
M. Farji
21 MID 6.63
D. Al-Saed
D. Al-Saed
26 MID 6.60
Ahmed Yasin Ghani Mousa
Ahmed Yasin Ghani Mousa
34 FWD 6.60
P. Gwargis
P. Gwargis
25 MID 6.60
Mohammed Qasim
Mohammed Qasim
29 MID 6.60
Hussein Ali
Hussein Ali
29 DEF 6.60
A. Sher
A. Sher
23 MID 6.53
Sherko Kareem
Sherko Kareem
29 FWD 6.53
Hussein Al Khafaji
Hussein Al Khafaji
- MID 6.50
Kevin Yakob
Kevin Yakob
25 MID 6.50
M. Al-Taay
M. Al-Taay
25 MID 6.47
Amar Muhsin
Amar Muhsin
28 FWD 6.45
Bashar Rasan
Bashar Rasan
29 MID 6.40
Ali Yousif Hashim
Ali Yousif Hashim
29 FWD 6.35
L. Shlimon
L. Shlimon
22 MID 6.33
Loay Al Ani
Loay Al Ani
28 MID 6.30
Ali Faez Atiyah
Ali Faez Atiyah
31 DEF 6.30
Charbel Shamoon
Charbel Shamoon
21 FWD 6.20
Ali Al Hamadi
Ali Al Hamadi
23 FWD 5.77
Pashang Abdulla
Pashang Abdulla
31 FWD -
Mohanad Ali
Mohanad Ali
25 FWD -
A. Allée
A. Allée
29 MID -
Dhurgham Ismail
Dhurgham Ismail
31 DEF -
Ali Adnan
Ali Adnan
32 DEF -