1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. İstanbulspor
İstanbulspor

İstanbulspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.43m
KEY INSIGHT İstanbulspor để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
162 Trận đấu đã nhận định
62.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

İstanbulspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Sắp diễn ra
Van S
Vanspor FK
vs
Istanbulspor
Istanbulspor
1.98
3.5
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Istanbulspor
Istanbulspor
3 : 1
Sariyer
Sariyer
2.7
3.2
2.63

X

3.2

U3.5

1.32

NO

2.07

U3.5

1.32
7/10

09:00

Kết thúc
Sivasspor
Sivasspor
1 : 3
Istanbulspor
Istanbulspor
1.78
3.55
4.7

1

1.78

U3.5

1.35

YES

1.83

U3.5

1.35
5/10

13:00

Kết thúc
Istanbulspor
Istanbulspor
0 : 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor
5.4
3.75
1.68

2

1.68

O2.5

1.8

YES

1.78

X2

1.18
8.5/10

12:00

Kết thúc
red card Sakaryaspor
Sakaryaspor
2 : 2
Istanbulspor
Istanbulspor
2
3.6
3.65

X2

1.82

U3.5

1.5

YES

1.55

U3.5

1.5
6.6/10

08:00

Kết thúc
Istanbulspor
Istanbulspor
0 : 1
Bodrum FK
Bodrum FK red card
3.3
3.7
2.17

2

2.17

O2.5

1.61

YES

1.57

O2.5

1.61
6.1/10

12:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Istanbulspor
Istanbulspor
1.67
4
5.9

1

1.67

O2.5

1.75

YES

1.83

1

1.67
4.9/10

08:00

Kết thúc
Adanaspor
Adanaspor
0 : 2
Istanbulspor
Istanbulspor
3.35
3.2
2.05

2

2.05

U3.5

1.28

NO

1.93

X2

1.3
8.5/10

05:30

Kết thúc
Istanbulspor
Istanbulspor
0 : 4
Amed
Amedspor
4.55
4
1.74

2

1.74

U3.5

1.55

YES

1.62

U3.5

1.55
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược İstanbulspor

Bạn đang tìm nhận định İstanbulspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho İstanbulspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của İstanbulspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, İstanbulspor đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, İstanbulspor đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

İstanbulspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định İstanbulspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng4610
Hòa7613
Thua6612
Bàn thắng ghi được212243
Bàn thắng để thủng lưới252752
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 11 G
5-4-1 3 G
3-4-1-2 2 G
68 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
22 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Loshaj
F. Loshaj
29 MID 7.01
A. Tutar
A. Tutar
28 GK 6.96
A. Cham
A. Cham
19 FWD 6.95
M. Ologo
M. Ologo
22 DEF 6.90
M. Vorobjovas
M. Vorobjovas
30 MID 6.88
M. Mert
M. Mert
30 MID 6.88
E. Uzunhan
E. Uzunhan
24 MID 6.88
Phellipe
Phellipe
21 FWD 6.88
E. Gültekin
E. Gültekin
25 FWD 6.87
D. Aksu
D. Aksu
28 DEF 6.82
Ö. Duymaz
Ö. Duymaz
19 MID 6.77
V. Temel
V. Temel
23 MID 6.76
D. Sahin
D. Sahin
20 MID 6.73
E. Mendy
E. Mendy
19 MID 6.73
Y. Özer
Y. Özer
23 MID 6.70
F. Tultak
F. Tultak
24 DEF 6.69
D. Sambissa
D. Sambissa
30 MID 6.68
Y. Bahadır
Y. Bahadır
23 DEF 6.68
M. Mamadou
M. Mamadou
27 MID 6.67
M. Krstovski
M. Krstovski
27 FWD 6.67
A. Yılmaz
A. Yılmaz
22 DEF 6.67
M. Sol
M. Sol
23 FWD 6.65
Turan Tuncer
Turan Tuncer
19 DEF 6.65
İ. Doğan
İ. Doğan
26 GK 6.64
D. Duhaney
D. Duhaney
27 DEF 6.62
I. Dayakli
I. Dayakli
23 MID 6.62
I. Dogan
I. Dogan
26 GK 6.60
D. Aydın
D. Aydın
25 MID 6.56
Ö. Şahan
Ö. Şahan
27 FWD 6.53
Izzet-Ali Erdal
Izzet-Ali Erdal
20 DEF 6.48
Alieu Cham
Alieu Cham
19 FWD 6.47
Ertugrul Sandikci
Ertugrul Sandikci
18 FWD 6.40
C. Şahin
C. Şahin
31 FWD 6.40
Fahri Kerem Ay
Fahri Kerem Ay
21 MID 6.27
Demir Mermerci
Demir Mermerci
19 MID 6.25
E. Sandikci
E. Sandikci
18 FWD -
M. Dagasan
M. Dagasan
21 DEF -