Nhận định Istanbulspor vs Sariyer - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISariyer
xGIstanbulspor: 1Sariyer: 1.03
Kiểm soát bóngIstanbulspor: 55%Sariyer: 45%
Tổng số cú sútIstanbulspor: 12Sariyer: 10
Sút trúng đíchIstanbulspor: 3Sariyer: 2
Sút trượtIstanbulspor: 4Sariyer: 5
Phạt gócIstanbulspor: 4Sariyer: 3
Thẻ vàngIstanbulspor: 1Sariyer: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sariyer
Bàn thắng kỳ vọngIstanbulspor: 0.88Sariyer: 1.46
Tổng bàn thắngIstanbulspor: 2.1Sariyer: 2.4
Bàn thắng ghi đượcIstanbulspor: 0.8Sariyer: 1.7
Bàn thuaIstanbulspor: 1.3Sariyer: 0.7
Kiểm soát bóngIstanbulspor: 45%Sariyer: 48%
Tổng số cú sútIstanbulspor: 10.8Sariyer: 12.4
Sút trúng đíchIstanbulspor: 3.5Sariyer: 4.5
Sút trượtIstanbulspor: 4.5Sariyer: 5.3
Phạm lỗiIstanbulspor: 12Sariyer: 12.4
Phạt gócIstanbulspor: 4.1Sariyer: 4.8
Việt vịIstanbulspor: 0.9Sariyer: 2.2
Thẻ vàngIstanbulspor: 2.4Sariyer: 2
Tổng số đường chuyềnIstanbulspor: 350Sariyer: 372
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sariyer
ThắngIstanbulspor: 2Sariyer: 4
Trên 1.5 bànIstanbulspor: 5Sariyer: 7
Trên 2.5 bànIstanbulspor: 4Sariyer: 6
Trên 3.5 bànIstanbulspor: 3Sariyer: 3
Cả hai đội ghi bànIstanbulspor: 4Sariyer: 3
Thắng bất ngờIstanbulspor: 0Sariyer: 0
Thua bất ngờIstanbulspor: 0Sariyer: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
İstanbulspor3
Sarıyer1
13 thg 12, 25
Sarıyer1
İstanbulspor2
03 thg 12, 25
İstanbulspor6
Sarıyer0
27 thg 3, 16
Sarıyer0
İstanbulspor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation