icon back

Ivory Coast

Ivory Coast Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €374.30m
KEY INSIGHT Ivory Coast bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất
TREND Ivory Coast ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Ivory Coast không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWL
5 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ivory Coast Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
Egypt
Egypt
3 : 2
Ivory Coast
Ivory Coast
4
2.85
2.4

2

2.4

U2.5

1.47

NO

1.65

X2

1.3
7.4/10

15:00

終了
Ivory Coast
Ivory Coast
3 : 0
Burkina Faso
Burkina Faso
2
3.2
5.2

1

2

U2.5

1.53

NO

1.62

NG

1.62
7.5/10

15:00

終了
Gabon
Gabon
2 : 3
Ivory Coast
Ivory Coast
7.5
4.1
1.6

2

1.6

U2.5

1.78

NO

1.68

2

1.6
8.5/10

16:00

終了
Ivory Coast
Ivory Coast
1 : 1
Cameroon
Cameroon
2.1
2.9
5

1

2.1

U2.5

1.39

NO

1.52

NG

1.52
5/10

13:30

終了
Ivory Coast
Ivory Coast
1 : 0
Mozambique
Mozambique
1.31
5.8
14.5

1

1.31

U3.5

1.3

NO

1.48

NG

1.48
5/10

16:00

終了
Ivory Coast
Ivory Coast
3 : 0
Kenya
Kenya
1.11
7.5
27

1

1.11

U3.5

1.33

NO

1.19

U3.5

1.33
1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ivory Coast. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của Ivory Coast với tỷ lệ trúng 80% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng213
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới156
Trung bình ghi bàn1.72.52.0
Trung bình thủng lưới0.32.51.2
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Diallo
A. Diallo
23 FWD 7.74
C. Operi
C. Operi
28 DEF 7.70
B. Touré
B. Touré
19 FWD 7.60
Y. Diomande
Y. Diomande
19 FWD 7.46
G. Konan
G. Konan
30 DEF 7.38
O. Diomande
O. Diomande
22 DEF 7.30
G. Doué
G. Doué
23 DEF 7.16
C. Inao Oulaï
C. Inao Oulaï
19 MID 7.15
Y. Fofana
Y. Fofana
25 GK 7.08
O. Kossounou
O. Kossounou
24 DEF 7.03
E. Agbadou
E. Agbadou
28 DEF 6.90
J. Seri
J. Seri
34 MID 6.80
I. Sangaré
I. Sangaré
28 MID 6.78
E. Ndicka
E. Ndicka
26 DEF 6.75
J. Krasso
J. Krasso
28 FWD 6.73
J. Gbamin
J. Gbamin
30 MID 6.70
O. Diakité
O. Diakité
22 FWD 6.60
W. Zaha
W. Zaha
33 FWD 6.53
S. Fofana
S. Fofana
30 MID 6.53
E. Guessand
E. Guessand
24 FWD 6.53
V. Bayo
V. Bayo
28 FWD 6.43
F. Kessié
F. Kessié
29 MID 6.34
A. Zohouri
A. Zohouri
24 DEF 6.20
A. Lafont
A. Lafont
26 GK 5.50