Nhận định Curaçao vs Bờ Biển Ngà - 25 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
AS2+
1.24
Bờ Biển Ngà ghi 2+ bàn
7.6/10
Kèo 1X2
21.21
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.45
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBờ Biển Ngà
xGCuraçao: 0.52Bờ Biển Ngà: 2.07
Kiểm soát bóngCuraçao: 30%Bờ Biển Ngà: 70%
Tổng số cú sútCuraçao: 9Bờ Biển Ngà: 18
Sút trúng đíchCuraçao: 2Bờ Biển Ngà: 5
Sút trượtCuraçao: 4Bờ Biển Ngà: 8
Phạt gócCuraçao: 1Bờ Biển Ngà: 6
Thẻ vàngCuraçao: 4Bờ Biển Ngà: 1
xGCuraçao: 0.48Bờ Biển Ngà: 1.3
Kiểm soát bóngCuraçao: 37%Bờ Biển Ngà: 63%
Tổng số cú sútCuraçao: 11Bờ Biển Ngà: 7
Sút trúng đíchCuraçao: 2Bờ Biển Ngà: 3
Sút trượtCuraçao: 7Bờ Biển Ngà: 3
Phạt gócCuraçao: 4Bờ Biển Ngà: 6
Thẻ vàngCuraçao: 2Bờ Biển Ngà: 1
xGCuraçao: 0.480.52Bờ Biển Ngà: 1.32.07
Kiểm soát bóngCuraçao: 37%30%Bờ Biển Ngà: 63%70%
Tổng số cú sútCuraçao: 119Bờ Biển Ngà: 718
Sút trúng đíchCuraçao: 22Bờ Biển Ngà: 35
Sút trượtCuraçao: 74Bờ Biển Ngà: 38
Phạt gócCuraçao: 41Bờ Biển Ngà: 66
Thẻ vàngCuraçao: 24Bờ Biển Ngà: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Bờ Biển Ngà
Bàn thắng kỳ vọngCuraçao: 1.01Bờ Biển Ngà: 1.7
Tổng bàn thắngCuraçao: 3.6Bờ Biển Ngà: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCuraçao: 1.7Bờ Biển Ngà: 2
Bàn thuaCuraçao: 1.9Bờ Biển Ngà: 0.9
Kiểm soát bóngCuraçao: 43%Bờ Biển Ngà: 53%
Tổng số cú sútCuraçao: 10.8Bờ Biển Ngà: 13.8
Sút trúng đíchCuraçao: 4Bờ Biển Ngà: 3.9
Sút trượtCuraçao: 4.1Bờ Biển Ngà: 5.7
Phạm lỗiCuraçao: 12Bờ Biển Ngà: 12.7
Phạt gócCuraçao: 2Bờ Biển Ngà: 5
Việt vịCuraçao: 1.7Bờ Biển Ngà: 1.2
Thẻ vàngCuraçao: 2Bờ Biển Ngà: 1.67
Tổng số đường chuyềnCuraçao: 319Bờ Biển Ngà: 485
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bờ Biển Ngà
ThắngCuraçao: 3Bờ Biển Ngà: 7
Tài 1.5 bànCuraçao: 8Bờ Biển Ngà: 8
Tài 2.5 bànCuraçao: 5Bờ Biển Ngà: 6
Tài 3.5 bànCuraçao: 5Bờ Biển Ngà: 3
Cả hai đội ghi bànCuraçao: 4Bờ Biển Ngà: 5
Thắng bất ngờCuraçao: 0Bờ Biển Ngà: 1
Thua bất ngờCuraçao: 0Bờ Biển Ngà: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-4 | 6 |
| 2 |
|
3 | 4-2 | 6 |
| 3 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 4 |
|
3 | 1-9 | 1 |
Round of 32