Chuyển đến nội dung

Nhận định JaPS vs Klubi-04 - 25 thg 7, 2026

25 thg 714:00
2:0
Kết thúc
12.22 X3.45 23.05

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.62
Klubi-04 thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
23.05
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.00
2.7/10
Tỷ số chính xác
JaPS02Klubi-04

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
JaPS
Klubi-04
Kiểm soát bóngJaPS: 55%Klubi-04: 45%
Tổng số cú sútJaPS: 9Klubi-04: 7
Sút trúng đíchJaPS: 5Klubi-04: 5
Sút trượtJaPS: 3Klubi-04: 2
Phạt gócJaPS: 5Klubi-04: 4
Thẻ vàngJaPS: 2Klubi-04: 3
Kiểm soát bóngJaPS: 41%Klubi-04: 59%
Tổng số cú sútJaPS: 10Klubi-04: 9
Sút trúng đíchJaPS: 6Klubi-04: 5
Sút trượtJaPS: 3Klubi-04: 3
Phạt gócJaPS: 5Klubi-04: 13
Thẻ vàngJaPS: 1Klubi-04: 2
Kiểm soát bóngJaPS: 41%55%Klubi-04: 59%45%
Tổng số cú sútJaPS: 109Klubi-04: 97
Sút trúng đíchJaPS: 65Klubi-04: 55
Sút trượtJaPS: 33Klubi-04: 32
Phạt gócJaPS: 55Klubi-04: 134
Thẻ vàngJaPS: 12Klubi-04: 23

Thống kê

Trung bình / Trận
JaPS
Klubi-04
Tổng bàn thắngJaPS: 2.5Klubi-04: 2.2
Bàn thắng ghi đượcJaPS: 0.7Klubi-04: 1.1
Bàn thuaJaPS: 1.8Klubi-04: 1.1
Kiểm soát bóngJaPS: 48%Klubi-04: 48%
Tổng số cú sútJaPS: 5.6Klubi-04: 7.9
Sút trúng đíchJaPS: 2.9Klubi-04: 4.5
Sút trượtJaPS: 1.7Klubi-04: 2
Phạm lỗiJaPS: 12.2Klubi-04: 8.8
Phạt gócJaPS: 4.3Klubi-04: 3.7
Việt vịJaPS: 1.1Klubi-04: 2.1
Thẻ vàngJaPS: 2.44Klubi-04: 2.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
JaPS
Klubi-04
ThắngJaPS: 3Klubi-04: 2
Trên 1.5 bànJaPS: 5Klubi-04: 8
Trên 2.5 bànJaPS: 5Klubi-04: 2
Trên 3.5 bànJaPS: 3Klubi-04: 2
Cả hai đội ghi bànJaPS: 4Klubi-04: 5
Thắng bất ngờJaPS: 1Klubi-04: 0
Thua bất ngờJaPS: 0Klubi-04: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 13
JaPS
Klubi-04
4Thắng
1Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
10 thg 42026JäPSKlubi-0410
28 thg 22026JäPSKlubi-0440
04 thg 102025Klubi-04JäPS21
13 thg 62025JäPSKlubi-0420
23 thg 42025Klubi-04JäPS46
09 thg 22025Klubi-04JäPS32
03 thg 22024JäPSKlubi-0414
02 thg 42023JäPSKlubi-0401
02 thg 42023Klubi-04JäPS10

Gần đây

Xếp hạng

Phần Lan - Ykkösliiga
# Đội T B Đ
1 Kooteepee 27 48-26 59
2 PK-35 27 44-23 52
3 Haka 27 51-31 47
4 JIPPO 27 38-22 47
5 JäPS 27 25-41 38
6 EIF 27 32-46 32
7 MP 27 29-38 30
8 Klubi-04 27 37-37 27
9 KäPa 27 33-49 25
10 SJK Akatemia 27 23-47 17
Promotion - Veikkausliiga Promotion - Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Relegation - Ykkonen