icon back

jerv

jerv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €300.00Th.
KEY INSIGHT jerv ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND jerv có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWL
41 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Ferdig
Arendal
Arendal
3 : 1
jerv
Jerv
2.16
3.85
2.61

2

2.61

O2.5

1.38

YES

1.4

X2

1.57
7.9/10

08:00

Ferdig
Kvik Halden
Kvik Halden
2 : 3
jerv
jerv
11
6.25
1.2

2

1.2

O2.5

1.35

NO

1.96

H2

1.55
5.6/10

08:00

Ferdig
red card Jerv
jerv
2 : 1
Vard
Vard
1.38
4.75
6.2

1

1.38

O2.5

1.37

YES

1.53

1

1.38
6.8/10

11:00

Ferdig
jerv
jerv
2 : 0
Sotra
Sotra red card
2.05
3.48
3.05

1

2.05

O2.5

1.69

YES

1.58

O2.5

1.69
7.1/10

10:00

Ferdig
Pors G
Pors Grenland
2 : 2
jerv
jerv
4.75
4.05
1.57

1

4.75

O2.5

1.48

YES

1.57

HS

1.42
9.4/10

11:00

Ferdig
jerv
jerv
2 : 2
Notodden
Notodden
1.31
4.8
7.6

1

1.31

O2.5

1.44

YES

1.71

1

1.31
5.9/10

11:00

Ferdig
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg
1 : 1
jerv
jerv
2.7
3.6
2.2

1

2.7

O2.5

1.57

YES

1.53

HS

1.25
8.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng jerv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 41 trận đấu có sự tham gia của jerv với tỷ lệ trúng 68.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. Division - Group 1Norway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng7613
Hòa325
Thua358
Bàn thắng ghi được252247
Bàn thắng để thủng lưới162642
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới1.22.01.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 4
31-45 6
46-60 11
61-75 8
76-90 10
47 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
23 Trận
Tài 1.5 54%
14 Trận
Tài 2.5 27%
7 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Kolve
E. Kolve
21 MID 6.54
A. Sandstad
A. Sandstad
19 FWD 6.51
P. Syvertsen
P. Syvertsen
21 FWD -
A.  Endresen
A. Endresen
22 FWD -
J. Furaha
J. Furaha
22 FWD -
F. Schröter
F. Schröter
29 FWD -
F. Hellichius
F. Hellichius
22 FWD -
S. Osestad
S. Osestad
26 MID -
A. Richstad
A. Richstad
25 MID -
S. Strangstad
S. Strangstad
28 MID -
S. Alanko
S. Alanko
27 DEF -
I. Mafi
I. Mafi
31 DEF -
M. Gueye
M. Gueye
31 DEF -
F. Lillehammer
F. Lillehammer
20 DEF -
H. Krogelien
H. Krogelien
21 DEF -
D. Arrocha
D. Arrocha
30 DEF -
S. Karlsen
S. Karlsen
20 DEF -
M. Wichmann
M. Wichmann
34 MID -
A. Gülstorff
A. Gülstorff
22 GK -
R. Hauge
R. Hauge
24 FWD -