Nhận định jerv vs Lysekloster - 26 thg 7, 2026
11.28
X5.70
28.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.28
jerv thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.28
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.49
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILysekloster
Kiểm soát bóngjerv: 61%Lysekloster: 39%
Tổng số cú sútjerv: 14Lysekloster: 5
Sút trúng đíchjerv: 6Lysekloster: 2
Sút trượtjerv: 8Lysekloster: 3
Phạt gócjerv: 7Lysekloster: 3
Thẻ vàngjerv: 2Lysekloster: 2
Kiểm soát bóngjerv: 53%Lysekloster: 47%
Tổng số cú sútjerv: 23Lysekloster: 11
Sút trúng đíchjerv: 14Lysekloster: 7
Sút trượtjerv: 9Lysekloster: 4
Phạt gócjerv: 12Lysekloster: 8
Thẻ vàngjerv: 1Lysekloster: 1
Kiểm soát bóngjerv: 53%61%Lysekloster: 47%39%
Tổng số cú sútjerv: 2314Lysekloster: 115
Sút trúng đíchjerv: 146Lysekloster: 72
Sút trượtjerv: 98Lysekloster: 43
Phạt gócjerv: 127Lysekloster: 83
Thẻ vàngjerv: 12Lysekloster: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lysekloster
Tổng bàn thắngjerv: 3Lysekloster: 3.3
Bàn thắng ghi đượcjerv: 2.1Lysekloster: 1.2
Bàn thuajerv: 0.9Lysekloster: 2.1
Kiểm soát bóngjerv: 50%Lysekloster: 54%
Tổng số cú sútjerv: 12.6Lysekloster: 6.5
Sút trúng đíchjerv: 5.5Lysekloster: 3
Sút trượtjerv: 7.1Lysekloster: 3.5
Phạt gócjerv: 5.7Lysekloster: 4.5
Thẻ vàngjerv: 2Lysekloster: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lysekloster
Thắngjerv: 8Lysekloster: 2
Trên 1.5 bànjerv: 9Lysekloster: 10
Trên 2.5 bànjerv: 8Lysekloster: 7
Trên 3.5 bànjerv: 3Lysekloster: 5
Cả hai đội ghi bànjerv: 8Lysekloster: 7
Thắng bất ngờjerv: 0Lysekloster: 0
Thua bất ngờjerv: 0Lysekloster: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
24 thg 82025
jerv
Lysekloster01
29 thg 62025
Lysekloster
jerv30
07 thg 92024
Lysekloster
jerv30
23 thg 62024
jerv
Lysekloster31
09 thg 32024
Lysekloster
jerv22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 53-26 | 56 |
| 2 |
|
24 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 50 |
| 4 |
|
24 | 51-33 | 48 |
| 5 |
|
24 | 53-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 36-29 | 35 |
| 7 |
|
24 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
24 | 40-47 | 34 |
| 9 |
|
24 | 35-40 | 30 |
| 10 |
|
24 | 32-35 | 29 |
| 11 |
|
24 | 34-49 | 25 |
| 12 |
|
24 | 32-52 | 19 |
| 13 |
|
24 | 23-63 | 13 |
| 14 |
|
24 | 25-56 | 10 |