icon back

Jong Ajax

Jong Ajax Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.73m
KEY INSIGHT Jong Ajax không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
155 Trận đấu đã nhận định
58.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jong Ajax Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Anstehend
Jong Ajax
Jong Ajax
vs
Den Bosch
Den Bosch
3.15
3.8
2.12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Beendet
Eindhoven FC
Eindhoven FC
2 : 1
Jong Ajax
Jong Ajax
1.79
4.1
4.3

1X

1.25

U3.5

1.62

NO

2.5

1X

1.25
2.2/10

15:00

Beendet
Jong Ajax
Jong Ajax
5 : 1
Helmond
Helmond
2.4
3.6
2.85

1

2.4

U3.5

1.5

NO

2.4

1X

1.47
6.3/10

15:00

Beendet
FC Emmen
FC Emmen
0 : 0
Jong Ajax
Jong Ajax
1.62
4.3
5

2

5

O2.5

1.45

YES

1.5

O2.5

1.45
7.2/10

15:00

Beendet
Dordrecht
Dordrecht
0 : 1
Jong Ajax
Jong Ajax
1.5
4.7
6.25

2

6.25

O2.5

1.5

YES

1.64

O2.5

1.5
5/10

15:00

Beendet
Jong Ajax
Jong Ajax
1 : 2
Cambuur
Cambuur
5.9
4.6
1.55

1

5.9

O2.5

1.47

YES

1.55

O2.5

1.47
6.2/10

15:00

Beendet
De Graafschap
De Graafschap
4 : 0
Jong Ajax
Jong Ajax
1.45
5
6.25

2

6.25

O2.5

1.3

YES

1.42

AS

1.33
6.6/10

15:00

Beendet
Jong Ajax
Jong Ajax
2 : 1
Willem II
Willem II
4.2
4.3
1.8

2

1.8

O2.5

1.47

YES

1.49

O2.5

1.47
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jong Ajax. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 155 trận đấu có sự tham gia của Jong Ajax với tỷ lệ trúng 58.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng426
Hòa538
Thua6915
Bàn thắng ghi được241640
Bàn thắng để thủng lưới242953
Trung bình ghi bàn1.61.11.4
Trung bình thủng lưới1.62.11.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-3-3 10 G
4-4-2 2 G
51 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Heerkens
J. Heerkens
19 GK 7.68
Rayane Bounida
Rayane Bounida
19 MID 7.14
A. Kaplan
A. Kaplan
23 DEF 7.13
Sean Steur
Sean Steur
17 MID 7.05
L. Acheampong
L. Acheampong
17 MID 7.05
N. Chourak
N. Chourak
21 MID 7.04
P. Reverson
P. Reverson
20 GK 7.01
Z. Ouazane
Z. Ouazane
18 FWD 6.97
A. Bouwman
A. Bouwman
18 DEF 6.96
M. van der Lans
M. van der Lans
18 DEF 6.91
R. van de Pavert
R. van de Pavert
19 DEF 6.90
J. Amour
J. Amour
18 DEF 6.90
L. Abildgaard
L. Abildgaard
18 FWD 6.88
A. Ouazane
A. Ouazane
16 MID 6.88
Kayden Wolff
Kayden Wolff
19 MID 6.85
K. Kasanwirjo
K. Kasanwirjo
17 DEF 6.85
T. Peters
T. Peters
19 MID 6.84
E. Ünüvar
E. Ünüvar
17 FWD 6.80
Thijmen Romers
Thijmen Romers
17 MID 6.80
M. Verkuijl
M. Verkuijl
19 MID 6.80
P. Da Silva
P. Da Silva
- FWD 6.80
P. Nash
P. Nash
17 FWD 6.78
Mark Thomas Willem Verkuijl
Mark Thomas Willem Verkuijl
19 MID 6.76
Don O`Niel
Don O`Niel
19 MID 6.75
Jinairo Johnson
Jinairo Johnson
18 DEF 6.73
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
19 FWD 6.73
E. Butera
E. Butera
19 DEF 6.73
M. Muzungu
M. Muzungu
18 DEF 6.69
Mohamed Abdalla
Mohamed Abdalla
16 MID 6.69
S. Vink
S. Vink
19 FWD 6.67
L. Jetten
L. Jetten
18 DEF 6.63
D. Kalokoh
D. Kalokoh
20 MID 6.63
A. Appiah
A. Appiah
19 DEF 6.62
Luca Messori
Luca Messori
18 MID 6.60
Jan Faberski
Jan Faberski
19 MID 6.60
Gerald Alders
Gerald Alders
20 MID 6.55
Y. Regeer
Y. Regeer
22 MID 6.50
D. van der Vaart
D. van der Vaart
19 MID 6.48
Z. Ouazane
Z. Ouazane
19 FWD 6.46
Sinclair de Falco
Sinclair de Falco
- DEF 6.30
J. Mokio
J. Mokio
17 MID 6.25
M. Ibrahimovic
M. Ibrahimovic
19 FWD 6.20
L. Beekman
L. Beekman
18 DEF 6.20
Nnamdi Koka
Nnamdi Koka
17 MID -