Jong Ajax Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jong Ajax Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV U21
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
10:45 Kết thúc |
Vitesse
6
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
ADO Den Haag
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Venlo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jong Ajax
Bạn đang tìm nhận định Jong Ajax? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jong Ajax, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Jong Ajax với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Jong Ajax đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 71 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Jong Ajax đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Jong Ajax hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.73m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jong Ajax đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 8 | 12 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 22 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 41 | 71 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.2 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Heerkens
|
19 | GK | 7.70 |
|
Rayane Bounida
|
19 | MID | 7.14 |
|
A. Kaplan
|
23 | DEF | 7.13 |
|
Sean Steur
|
17 | MID | 7.05 |
|
N. Chourak
|
21 | MID | 7.04 |
|
Z. Ouazane
|
18 | FWD | 6.97 |
|
P. Reverson
|
20 | GK | 6.91 |
|
R. van de Pavert
|
19 | DEF | 6.90 |
|
J. Amour
|
18 | DEF | 6.90 |
|
P. Da Silva
|
18 | FWD | 6.90 |
|
L. Abildgaard
|
18 | FWD | 6.88 |
|
A. Ouazane
|
16 | MID | 6.86 |
|
M. van der Lans
|
18 | DEF | 6.86 |
|
M. Verkuijl
|
19 | MID | 6.86 |
|
Don O`Niel
|
19 | MID | 6.81 |
|
Kayden Wolff
|
19 | MID | 6.81 |
|
T. Peters
|
19 | MID | 6.80 |
|
Thijmen Romers
|
17 | MID | 6.80 |
|
L. Acheampong
|
17 | MID | 6.78 |
|
Mark Thomas Willem Verkuijl
|
19 | MID | 6.76 |
|
P. Nash
|
17 | FWD | 6.76 |
|
E. Ünüvar
|
17 | FWD | 6.75 |
|
A. Bouwman
|
18 | DEF | 6.75 |
|
K. Kasanwirjo
|
17 | DEF | 6.74 |
|
M. Muzungu
|
18 | DEF | 6.72 |
|
L. Jetten
|
18 | DEF | 6.71 |
|
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
|
19 | FWD | 6.71 |
|
Jinairo Johnson
|
18 | DEF | 6.70 |
|
D. Kalokoh
|
20 | MID | 6.70 |
|
Mohamed Abdalla
|
16 | MID | 6.68 |
|
S. Vink
|
19 | FWD | 6.66 |
|
E. Butera
|
19 | DEF | 6.64 |
|
Luca Messori
|
18 | MID | 6.62 |
|
L. Frankel
|
17 | DEF | 6.60 |
|
Jan Faberski
|
19 | MID | 6.60 |
|
A. Appiah
|
19 | DEF | 6.56 |
|
Gerald Alders
|
20 | MID | 6.55 |
|
Y. Regeer
|
22 | MID | 6.50 |
|
A. Hani
|
18 | GK | 6.47 |
|
D. van der Vaart
|
19 | MID | 6.45 |
|
Z. Ouazane
|
19 | FWD | 6.44 |
|
M. Ibrahimovic
|
19 | FWD | 6.37 |
|
Sinclair de Falco
|
- | DEF | 6.30 |
|
J. Mokio
|
17 | MID | 6.25 |
|
L. Beekman
|
18 | DEF | 6.20 |
|
Nnamdi Koka
|
17 | MID | - |



