Nhận định Jong Ajax vs Jong Utrecht - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
1X1.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJong Utrecht
xGJong Ajax: 1.43Jong Utrecht: 1.42
Kiểm soát bóngJong Ajax: 51%Jong Utrecht: 49%
Tổng số cú sútJong Ajax: 13Jong Utrecht: 11
Sút trúng đíchJong Ajax: 4Jong Utrecht: 4
Sút trượtJong Ajax: 4Jong Utrecht: 4
Phạt gócJong Ajax: 4Jong Utrecht: 4
Thẻ vàngJong Ajax: 1Jong Utrecht: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Jong Utrecht
Bàn thắng kỳ vọngJong Ajax: 1.26Jong Utrecht: 1.25
Tổng bàn thắngJong Ajax: 3.4Jong Utrecht: 2.5
Bàn thắng ghi đượcJong Ajax: 1.5Jong Utrecht: 1.1
Bàn thuaJong Ajax: 1.9Jong Utrecht: 1.4
Kiểm soát bóngJong Ajax: 51%Jong Utrecht: 50%
Tổng số cú sútJong Ajax: 12.3Jong Utrecht: 10.6
Sút trúng đíchJong Ajax: 4.8Jong Utrecht: 4.3
Sút trượtJong Ajax: 3.9Jong Utrecht: 3.9
Phạm lỗiJong Ajax: 11.9Jong Utrecht: 14.7
Phạt gócJong Ajax: 4.4Jong Utrecht: 4.3
Việt vịJong Ajax: 1.6Jong Utrecht: 3.1
Thẻ vàngJong Ajax: 1.89Jong Utrecht: 1.56
Tổng số đường chuyềnJong Ajax: 421Jong Utrecht: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jong Utrecht
ThắngJong Ajax: 4Jong Utrecht: 3
Trên 1.5 bànJong Ajax: 7Jong Utrecht: 6
Trên 2.5 bànJong Ajax: 6Jong Utrecht: 5
Trên 3.5 bànJong Ajax: 4Jong Utrecht: 3
Cả hai đội ghi bànJong Ajax: 6Jong Utrecht: 4
Thắng bất ngờJong Ajax: 0Jong Utrecht: 0
Thua bất ngờJong Ajax: 0Jong Utrecht: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
25 thg 8, 25
Jong Utrecht4
Jong Ajax3
28 thg 2, 25
Jong Utrecht1
Jong Ajax2
18 thg 10, 24
Jong Ajax0
Jong Utrecht0
05 thg 2, 24
Jong Utrecht0
Jong Ajax1
11 thg 12, 23
Jong Ajax2
Jong Utrecht1
24 thg 4, 23
Jong Utrecht1
Jong Ajax0
11 thg 12, 22
Jong Ajax1
Jong Utrecht2
10 thg 1, 22
Jong Utrecht0
Jong Ajax2
15 thg 10, 21
Jong Ajax3
Jong Utrecht1
18 thg 1, 21
Jong Utrecht1
Jong Ajax2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 90-37 | 89 |
| 2 |
|
38 | 75-48 | 78 |
| 3 |
|
38 | 59-42 | 68 |
| 4 |
|
38 | 74-58 | 63 |
| 5 |
|
38 | 78-63 | 58 |
| 6 |
|
38 | 71-59 | 58 |
| 7 |
|
38 | 66-64 | 56 |
| 8 |
|
38 | 59-54 | 55 |
| 9 |
|
38 | 65-69 | 51 |
| 10 |
|
38 | 48-56 | 47 |
| 11 |
|
38 | 51-69 | 47 |
| 12 |
|
38 | 58-62 | 46 |
| 13 |
|
38 | 50-58 | 45 |
| 14 |
|
38 | 58-72 | 45 |
| 15 |
|
38 | 64-55 | 44 |
| 16 |
|
38 | 54-64 | 44 |
| 17 |
|
38 | 61-76 | 40 |
| 18 |
|
38 | 42-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 41-73 | 38 |
| 20 |
|
38 | 50-73 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs