icon back

Jong Utrecht

Jong Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.00m
KEY INSIGHT Jong Utrecht thua 4 trận gần nhất
TREND Jong Utrecht để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 17 trận gần nhất
TREND Jong Utrecht không thắng trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
155 Trận đấu đã nhận định
59.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jong Utrecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

予定
Jong Utrecht
Jong Utrecht
vs
Helmond
Helmond
1.83
3.95
4.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:45

終了
Cambuur
Cambuur
1 : 0
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1.5
5
6

1

1.5

O2.5

1.44

NO

2.48

1

1.5
5.5/10

15:00

終了
FC Emmen
FC Emmen
1 : 0
Jong Utrecht
Jong Utrecht
2.2
4
2.95

X

3.85

O2.5

1.6

YES

1.53

O2.5

1.6
5.9/10

15:00

終了
Jong Utrecht
Jong Utrecht
2 : 3
Almere City
Almere City
2.95
3.9
2.3

X2

1.47

O2.5

1.37

YES

1.36

O2.5

1.37
7/10

15:00

終了
De Graafschap
De Graafschap
1 : 0
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1.7
4.65
4.4

X

4.65

O2.5

1.35

YES

1.41

O2.5

1.35
8.3/10

15:00

終了
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1 : 1
Willem II
Willem II
2.5
3.9
2.55

1

2.5

O2.5

1.45

YES

1.41

O2.5

1.45
7.6/10

15:00

終了
Jong Utrecht
Jong Utrecht
2 : 2
Venlo
Venlo
1.97
3.95
3.3

1

1.97

O2.5

1.52

YES

1.5

O2.5

1.52
8/10

15:00

終了
Waalwijk
Waalwijk
2 : 2
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1.63
4.25
4.85

1X

1.2

O2.5

1.5

YES

1.58

GG

1.58
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jong Utrecht. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 155 trận đấu có sự tham gia của Jong Utrecht với tỷ lệ trúng 59.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng538
Hòa549
Thua5712
Bàn thắng ghi được301747
Bàn thắng để thủng lưới292352
Trung bình ghi bàn2.01.21.6
Trung bình thủng lưới1.91.61.8
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-3-3 12 G
4-4-2 4 G
38 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 52%
15 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Ohio
N. Ohio
22 FWD 7.70
O. Agougil
O. Agougil
20 MID 7.16
Zidane Iqbal
Zidane Iqbal
22 MID 7.02
E. Demircan
E. Demircan
20 FWD 6.98
M. Jensen
M. Jensen
20 MID 6.92
Bjorn Menzo
Bjorn Menzo
18 FWD 6.89
M. Eppink
M. Eppink
19 GK 6.86
M. Jonathans
M. Jonathans
21 FWD 6.84
Emeka Adeile
Emeka Adeile
18 DEF 6.83
S. Wegen
S. Wegen
20 MID 6.79
R. El Arguioui
R. El Arguioui
20 MID 6.79
K. Gadellaa
K. Gadellaa
22 GK 6.78
N. Viereck
N. Viereck
21 DEF 6.78
Massien Ghaddari
Massien Ghaddari
20 DEF 6.77
I. Jenner
I. Jenner
21 MID 6.77
J. van Ommeren
J. van Ommeren
17 MID 6.74
W. Kooy
W. Kooy
20 DEF 6.72
Hylke van der Mast
Hylke van der Mast
- DEF 6.70
A. Blake
A. Blake
20 MID 6.70
J. Mukeh
J. Mukeh
22 DEF 6.65
N. Held
N. Held
20 DEF 6.65
N. Dundas
N. Dundas
21 MID 6.64
Gustav Arcos Sundqvist
Gustav Arcos Sundqvist
18 FWD 6.64
Viggo Plantinga
Viggo Plantinga
17 DEF 6.64
P. Kloosterboer
P. Kloosterboer
20 DEF 6.62
Tijn den Boggende
Tijn den Boggende
19 FWD 6.58
L. Edhart
L. Edhart
20 MID 6.58
J. van Riel
J. van Riel
21 DEF 6.58
J. van de Haar
J. van de Haar
20 FWD 6.56
J. Sneijder
J. Sneijder
19 MID 6.54
Shedrach Ebite
Shedrach Ebite
18 FWD 6.53
Justin Eversen
Justin Eversen
19 GK 6.50
M. Brouwer
M. Brouwer
32 GK 6.20
B. van den Boogaard
B. van den Boogaard
19 DEF -
Brian van den Boogaard
Brian van den Boogaard
19 DEF -
Noël Beulens
Noël Beulens
17 DEF -