Jong Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Den Bosch
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
10:45 Kết thúc |
FC OSS
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Den Haag
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jong Utrecht
Bạn đang tìm nhận định Jong Utrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jong Utrecht, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Jong Utrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Jong Utrecht đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Jong Utrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jong Utrecht đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Jong Utrecht chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 4 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 4.0 | 4.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 4.0 | 4.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Ohio
|
22 | FWD | 7.70 |
|
D. Laaouina
|
16 | DEF | 7.50 |
|
O. Agougil
|
20 | MID | 7.13 |
|
Zidane Iqbal
|
22 | MID | 7.00 |
|
Noël Beulens
|
17 | DEF | 7.00 |
|
E. Demircan
|
20 | FWD | 6.93 |
|
M. Eppink
|
19 | GK | 6.92 |
|
Emeka Adeile
|
18 | DEF | 6.90 |
|
K. Gadellaa
|
22 | GK | 6.87 |
|
M. Jensen
|
20 | MID | 6.87 |
|
Tijn den Boggende
|
19 | FWD | 6.86 |
|
M. Jonathans
|
21 | FWD | 6.84 |
|
S. Wegen
|
20 | MID | 6.82 |
|
Bjorn Menzo
|
18 | FWD | 6.82 |
|
R. El Arguioui
|
20 | MID | 6.79 |
|
I. Jenner
|
21 | MID | 6.77 |
|
N. Viereck
|
21 | DEF | 6.76 |
|
J. van Ommeren
|
17 | MID | 6.74 |
|
W. Kooy
|
20 | DEF | 6.73 |
|
Massien Ghaddari
|
20 | DEF | 6.72 |
|
P. Kloosterboer
|
20 | DEF | 6.70 |
|
B. van den Boogaard
|
19 | DEF | 6.70 |
|
Hylke van der Mast
|
- | DEF | 6.70 |
|
J. van Riel
|
21 | DEF | 6.68 |
|
Viggo Plantinga
|
17 | DEF | 6.66 |
|
J. Mukeh
|
22 | DEF | 6.65 |
|
N. Held
|
20 | DEF | 6.65 |
|
A. Blake
|
20 | MID | 6.65 |
|
Gustav Arcos Sundqvist
|
18 | FWD | 6.64 |
|
N. Dundas
|
21 | MID | 6.63 |
|
L. Edhart
|
20 | MID | 6.56 |
|
J. van de Haar
|
20 | FWD | 6.56 |
|
Shedrach Ebite
|
18 | FWD | 6.52 |
|
J. Sneijder
|
19 | MID | 6.51 |
|
Justin Eversen
|
19 | GK | 6.50 |
|
M. Brouwer
|
32 | GK | 6.20 |
|
Brian van den Boogaard
|
19 | DEF | - |



