Jong Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jong Utrecht Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Den Bosch
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
10:45 Kết thúc |
FC OSS
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Den Haag
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jong Utrecht
Bạn đang tìm nhận định Jong Utrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jong Utrecht được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Jong Utrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Jong Utrecht đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Jong Utrecht đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Jong Utrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jong Utrecht đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 19 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 29 | 62 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Ohio
|
22 | FWD | 7.70 |
|
D. Laaouina
|
16 | DEF | 7.50 |
|
O. Agougil
|
20 | MID | 7.13 |
|
Zidane Iqbal
|
22 | MID | 7.00 |
|
Noël Beulens
|
17 | DEF | 7.00 |
|
E. Demircan
|
20 | FWD | 6.93 |
|
M. Eppink
|
19 | GK | 6.92 |
|
Emeka Adeile
|
18 | DEF | 6.90 |
|
K. Gadellaa
|
22 | GK | 6.87 |
|
M. Jensen
|
20 | MID | 6.87 |
|
Tijn den Boggende
|
19 | FWD | 6.86 |
|
M. Jonathans
|
21 | FWD | 6.84 |
|
S. Wegen
|
20 | MID | 6.82 |
|
Bjorn Menzo
|
18 | FWD | 6.82 |
|
R. El Arguioui
|
20 | MID | 6.79 |
|
I. Jenner
|
21 | MID | 6.77 |
|
N. Viereck
|
21 | DEF | 6.76 |
|
J. van Ommeren
|
17 | MID | 6.74 |
|
W. Kooy
|
20 | DEF | 6.73 |
|
Massien Ghaddari
|
20 | DEF | 6.72 |
|
P. Kloosterboer
|
20 | DEF | 6.70 |
|
B. van den Boogaard
|
19 | DEF | 6.70 |
|
Hylke van der Mast
|
- | DEF | 6.70 |
|
J. van Riel
|
21 | DEF | 6.68 |
|
Viggo Plantinga
|
17 | DEF | 6.66 |
|
J. Mukeh
|
22 | DEF | 6.65 |
|
N. Held
|
20 | DEF | 6.65 |
|
A. Blake
|
20 | MID | 6.65 |
|
Gustav Arcos Sundqvist
|
18 | FWD | 6.64 |
|
N. Dundas
|
21 | MID | 6.63 |
|
L. Edhart
|
20 | MID | 6.56 |
|
J. van de Haar
|
20 | FWD | 6.56 |
|
Shedrach Ebite
|
18 | FWD | 6.52 |
|
J. Sneijder
|
19 | MID | 6.51 |
|
Justin Eversen
|
19 | GK | 6.50 |
|
M. Brouwer
|
32 | GK | 6.20 |
|
Brian van den Boogaard
|
19 | DEF | - |




