1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Jong Utrecht
Jong Utrecht

Jong Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.00m
KEY INSIGHT Jong Utrecht không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDW
162 Trận đấu đã nhận định
59.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jong Utrecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Jong Ajax
Jong Ajax
0 : 2
Jong Utrecht
Jong Utrecht
2.45
3.75
2.67

1X

1.5

O2.5

1.45

YES

1.4

O2.5

1.45
3.3/10

14:00

Kết thúc
Den Bosch
Den Bosch
1 : 1
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1.88
4
3.55

1

1.88

O2.5

1.45

NO

2.65

1X

1.31
7.4/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
3 : 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven
2.4
3.7
2.85

X

3.7

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
5.5/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
0 : 3
Vitesse
Vitesse
3
3.75
2.2

2

2.2

O2.5

1.52

YES

1.46

O2.5

1.52
4.5/10

10:45

Kết thúc
FC OSS
FC OSS
3 : 1
Jong Utrecht
Jong Utrecht
2.8
3.9
2.37

2

2.37

O2.5

1.53

YES

1.5

X2

1.5
5.6/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
3 : 1
Dordrecht
Dordrecht
2.85
3.65
2.5

X2

1.46

U3.5

1.56

YES

1.5

U3.5

1.56
4.7/10

14:00

Kết thúc
Den Haag
Den Haag
1 : 0
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1.28
6.2
9.5

X2

3.85

U3.5

1.86

NO

2.14

NG

2.14
6.5/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1 : 0
Helmond
Helmond
1.87
3.95
4

1

1.87

O2.5

1.58

NO

2.4

1X

1.31
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jong Utrecht

Bạn đang tìm nhận định Jong Utrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jong Utrecht được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Jong Utrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Jong Utrecht đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Jong Utrecht đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.25 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Jong Utrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jong Utrecht đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng8311
Hòa5510
Thua61016
Bàn thắng ghi được371956
Bàn thắng để thủng lưới332962
Trung bình ghi bàn1.91.11.5
Trung bình thủng lưới1.71.61.7
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-3-3 14 G
4-4-2 4 G
4-3-1-2 1 G
50 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
27 Trận
Tài 1.5 46%
17 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Ohio
N. Ohio
22 FWD 7.70
D. Laaouina
D. Laaouina
16 DEF 7.50
O. Agougil
O. Agougil
20 MID 7.13
Zidane Iqbal
Zidane Iqbal
22 MID 7.00
Noël Beulens
Noël Beulens
17 DEF 7.00
E. Demircan
E. Demircan
20 FWD 6.93
M. Eppink
M. Eppink
19 GK 6.92
Emeka Adeile
Emeka Adeile
18 DEF 6.90
K. Gadellaa
K. Gadellaa
22 GK 6.87
M. Jensen
M. Jensen
20 MID 6.87
Tijn den Boggende
Tijn den Boggende
19 FWD 6.86
M. Jonathans
M. Jonathans
21 FWD 6.84
S. Wegen
S. Wegen
20 MID 6.82
Bjorn Menzo
Bjorn Menzo
18 FWD 6.82
R. El Arguioui
R. El Arguioui
20 MID 6.79
I. Jenner
I. Jenner
21 MID 6.77
N. Viereck
N. Viereck
21 DEF 6.76
J. van Ommeren
J. van Ommeren
17 MID 6.74
W. Kooy
W. Kooy
20 DEF 6.73
Massien Ghaddari
Massien Ghaddari
20 DEF 6.72
P. Kloosterboer
P. Kloosterboer
20 DEF 6.70
B. van den Boogaard
B. van den Boogaard
19 DEF 6.70
Hylke van der Mast
Hylke van der Mast
- DEF 6.70
J. van Riel
J. van Riel
21 DEF 6.68
Viggo Plantinga
Viggo Plantinga
17 DEF 6.66
J. Mukeh
J. Mukeh
22 DEF 6.65
N. Held
N. Held
20 DEF 6.65
A. Blake
A. Blake
20 MID 6.65
Gustav Arcos Sundqvist
Gustav Arcos Sundqvist
18 FWD 6.64
N. Dundas
N. Dundas
21 MID 6.63
L. Edhart
L. Edhart
20 MID 6.56
J. van de Haar
J. van de Haar
20 FWD 6.56
Shedrach Ebite
Shedrach Ebite
18 FWD 6.52
J. Sneijder
J. Sneijder
19 MID 6.51
Justin Eversen
Justin Eversen
19 GK 6.50
M. Brouwer
M. Brouwer
32 GK 6.20
Brian van den Boogaard
Brian van den Boogaard
19 DEF -