1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Jong Utrecht
Jong Utrecht

Jong Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.00m
KEY INSIGHT Jong Utrecht không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
94 Trận đấu đã nhận định
60.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1 : 2
Werder Bremen II
Werder II
1.84
4.1
3.6

1

2.02

O2.5

1.45

YES

0

O2.5

1.45
6.3/10

14:00

Kết thúc
Jong Ajax
Jong Ajax
0 : 2
Jong Utrecht
Jong Utrecht
2.45
3.75
2.67

1X

1.5

O2.5

1.45

YES

1.4

O2.5

1.45
3.3/10

14:00

Kết thúc
Den Bosch
Den Bosch
1 : 1
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1.88
4
3.55

1

1.88

O2.5

1.45

NO

2.65

1X

1.31
7.4/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
3 : 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven
2.4
3.7
2.85

X

3.7

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
5.5/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
0 : 3
Vitesse
Vitesse
3
3.75
2.2

2

2.2

O2.5

1.52

YES

1.46

O2.5

1.52
4.5/10

10:45

Kết thúc
FC OSS
FC OSS
3 : 1
Jong Utrecht
Jong Utrecht
2.8
3.9
2.37

2

2.37

O2.5

1.53

YES

1.5

X2

1.5
5.6/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
3 : 1
Dordrecht
Dordrecht
2.85
3.65
2.5

X2

1.46

U3.5

1.56

YES

1.5

U3.5

1.56
4.7/10

14:00

Kết thúc
Den Haag
Den Haag
1 : 0
Jong Utrecht
Jong Utrecht
1.28
6.2
9.5

X2

3.85

U3.5

1.86

NO

2.14

NG

2.14
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jong Utrecht

Bạn đang tìm nhận định Jong Utrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jong Utrecht, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Jong Utrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Jong Utrecht đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Jong Utrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jong Utrecht đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jong Utrecht chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.04.04.0
Trung bình thủng lưới0.04.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Ohio
N. Ohio
22 FWD 7.70
D. Laaouina
D. Laaouina
16 DEF 7.50
O. Agougil
O. Agougil
20 MID 7.13
Zidane Iqbal
Zidane Iqbal
22 MID 7.00
Noël Beulens
Noël Beulens
17 DEF 7.00
E. Demircan
E. Demircan
20 FWD 6.93
M. Eppink
M. Eppink
19 GK 6.92
Emeka Adeile
Emeka Adeile
18 DEF 6.90
K. Gadellaa
K. Gadellaa
22 GK 6.87
M. Jensen
M. Jensen
20 MID 6.87
Tijn den Boggende
Tijn den Boggende
19 FWD 6.86
M. Jonathans
M. Jonathans
21 FWD 6.84
S. Wegen
S. Wegen
20 MID 6.82
Bjorn Menzo
Bjorn Menzo
18 FWD 6.82
R. El Arguioui
R. El Arguioui
20 MID 6.79
I. Jenner
I. Jenner
21 MID 6.77
N. Viereck
N. Viereck
21 DEF 6.76
J. van Ommeren
J. van Ommeren
17 MID 6.74
W. Kooy
W. Kooy
20 DEF 6.73
Massien Ghaddari
Massien Ghaddari
20 DEF 6.72
P. Kloosterboer
P. Kloosterboer
20 DEF 6.70
B. van den Boogaard
B. van den Boogaard
19 DEF 6.70
Hylke van der Mast
Hylke van der Mast
- DEF 6.70
J. van Riel
J. van Riel
21 DEF 6.68
Viggo Plantinga
Viggo Plantinga
17 DEF 6.66
J. Mukeh
J. Mukeh
22 DEF 6.65
N. Held
N. Held
20 DEF 6.65
A. Blake
A. Blake
20 MID 6.65
Gustav Arcos Sundqvist
Gustav Arcos Sundqvist
18 FWD 6.64
N. Dundas
N. Dundas
21 MID 6.63
L. Edhart
L. Edhart
20 MID 6.56
J. van de Haar
J. van de Haar
20 FWD 6.56
Shedrach Ebite
Shedrach Ebite
18 FWD 6.52
J. Sneijder
J. Sneijder
19 MID 6.51
Justin Eversen
Justin Eversen
19 GK 6.50
M. Brouwer
M. Brouwer
32 GK 6.20
Brian van den Boogaard
Brian van den Boogaard
19 DEF -