JS Kabylie Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
JS Kabylie Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Olympique A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
MB Rouisset
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:45 Kết thúc |
JS Kabylie
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
El Bayadh
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Kabylie
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
USM Alger
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Kabylie
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
09:15 Kết thúc |
Khenchela
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Kabylie
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Mostaganem
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược JS Kabylie
Bạn đang tìm nhận định JS Kabylie? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho JS Kabylie được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của JS Kabylie với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, JS Kabylie đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
JS Kabylie hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định JS Kabylie đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 12 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |





