JS Kabylie Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
JS Kabylie Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
JS Kabylie
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
12:45 Kết thúc |
ASO Chlef
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
12:45 Kết thúc |
JS Kabylie
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
12:45 Kết thúc |
JS Kabylie
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
3/10 |
11:00 Kết thúc |
Olympique A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
MB Rouisset
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:45 Kết thúc |
JS Kabylie
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
El Bayadh
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Kabylie
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Kabylie
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược JS Kabylie
Bạn đang tìm nhận định JS Kabylie? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho JS Kabylie, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của JS Kabylie với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, JS Kabylie đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
JS Kabylie hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định JS Kabylie đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 15 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 16 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





