Kahraba Ismailia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kahraba I Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
El Geish
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Kahraba I
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Pharco
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Kahraba I
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4/10 |
09:30 Kết thúc |
Sporting A
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kahraba Ismailia
Bạn đang tìm nhận định Kahraba Ismailia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kahraba Ismailia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Kahraba Ismailia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kahraba Ismailia đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kahraba Ismailia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.81 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Kahraba Ismailia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kahraba Ismailia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 10 | 25 |
| Thắng | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 10 | 3 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 11 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 12 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.2 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ibrahim Awad
|
29 | DEF | 7.13 |
|
M. Ounajem
|
33 | MID | 7.04 |
|
Ali El Gabry
|
24 | GK | 6.98 |
|
Abdel Fattah Sheta
|
23 | MID | 6.92 |
|
Ahn Hyeok-Ju
|
21 | DEF | 6.83 |
|
S. Aka
|
31 | MID | 6.82 |
|
A. Sulieman
|
25 | FWD | 6.80 |
|
Omar El Said
|
35 | FWD | 6.78 |
|
F. Shawky
|
28 | GK | 6.75 |
|
Karim Yehia
|
27 | DEF | 6.69 |
|
Mohamed Farouk
|
27 | FWD | 6.64 |
|
Karim Ashraf
|
31 | FWD | 6.63 |
|
Abdallah Maradona
|
2025 | FWD | 6.61 |
|
B. Boateng
|
25 | FWD | 6.60 |
|
L. Namgbema
|
22 | DEF | 6.59 |
|
M. Sillah
|
22 | MID | 6.58 |
|
Y. Galal
|
23 | MID | 6.57 |
|
Seif Elkhashab
|
27 | DEF | 6.56 |
|
Maged Abdel Rahman
|
22 | MID | 6.53 |
|
Mohamed Hagras
|
28 | GK | 6.53 |
|
Essam El Fayoumi
|
32 | DEF | 6.52 |
|
J. Ngwem
|
34 | FWD | 6.52 |
|
Seif Al Agouz
|
24 | MID | 6.51 |
|
Farag Shawky
|
28 | GK | 6.50 |
|
Islam Abdelnaim
|
33 | MID | 6.50 |
|
Mohamed Shika
|
28 | FWD | 6.47 |
|
Mostafa Abdel Rahim Koshary
|
33 | MID | 6.45 |
|
Ahmed Hamza
|
31 | MID | 6.45 |
|
Mohamed Juhayna
|
25 | FWD | 6.44 |
|
Hassan El Shazly
|
30 | DEF | 6.38 |
|
Mohamed Hamdy
|
20 | MID | 6.30 |
|
M. Abouzraa
|
29 | DEF | 6.23 |
|
Mohamed Medhat
|
19 | DEF | 6.20 |








