Kahraba Ismailia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kahraba I Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Masr
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Kahraba I
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Kahraba I
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
El Gouna FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Kahraba I
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
El Geish
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Kahraba I
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4/10 |
09:30 Kết thúc |
Sporting A
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kahraba Ismailia
Bạn đang tìm nhận định Kahraba Ismailia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kahraba Ismailia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Kahraba Ismailia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kahraba Ismailia đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kahraba Ismailia đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Kahraba Ismailia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kahraba Ismailia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 13 | 32 |
| Thắng | 0 | 7 | 7 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 12 | 3 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 38 | 14 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.1 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 2 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ibrahim Awad
|
29 | DEF | 7.14 |
|
M. Ounajem
|
33 | MID | 7.04 |
|
Ali El Gabry
|
24 | GK | 7.01 |
|
Ahn Hyeok-Ju
|
21 | DEF | 6.87 |
|
Karim Yehia
|
27 | DEF | 6.78 |
|
Abdel Fattah Sheta
|
23 | MID | 6.78 |
|
Mohamed Farouk
|
27 | FWD | 6.77 |
|
A. Sulieman
|
25 | FWD | 6.76 |
|
F. Shawky
|
28 | GK | 6.75 |
|
S. Aka
|
31 | MID | 6.74 |
|
M. Sillah
|
22 | MID | 6.73 |
|
Omar El Said
|
35 | FWD | 6.73 |
|
Islam Abdelnaim
|
33 | MID | 6.66 |
|
Abdallah Maradona
|
2025 | FWD | 6.65 |
|
Seif Elkhashab
|
27 | DEF | 6.64 |
|
Karim Ashraf
|
31 | FWD | 6.63 |
|
Mohamed Juhayna
|
25 | FWD | 6.62 |
|
Essam El Fayoumi
|
32 | DEF | 6.58 |
|
Y. Galal
|
23 | MID | 6.56 |
|
Mohamed Medhat
|
19 | DEF | 6.55 |
|
Maged Abdel Rahman
|
22 | MID | 6.53 |
|
Mohamed Shika
|
28 | FWD | 6.53 |
|
Mohamed Hagras
|
28 | GK | 6.53 |
|
B. Boateng
|
25 | FWD | 6.53 |
|
L. Namgbema
|
22 | DEF | 6.51 |
|
Ahmed Hamza
|
31 | MID | 6.50 |
|
Farag Shawky
|
28 | GK | 6.50 |
|
Seif Al Agouz
|
24 | MID | 6.49 |
|
Mostafa Abdel Rahim Koshary
|
33 | MID | 6.48 |
|
J. Ngwem
|
34 | FWD | 6.44 |
|
Hassan El Shazly
|
30 | DEF | 6.38 |
|
Mohamed Hamdy
|
20 | MID | 6.30 |
|
M. Abouzraa
|
29 | DEF | 6.23 |







