icon back

Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.95m
KEY INSIGHT Kahraba Ismailia ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Kahraba Ismailia
TREND Kahraba Ismailia ghi bàn trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
31 Trận đấu đã nhận định
70.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kahraba I Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

已结束
red card Kahraba I
Kahraba Ismailia
1 : 2
Enppi
Enppi
3.8
3
2.25

2

2.25

O1.5

1.6

YES

2.22

O1.5

1.6
5.2/10

15:30

已结束
Pharco
Pharco
0 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
2.87
2.95
2.8

2

2.8

O1.5

1.55

YES

2

O1.5

1.55
7.5/10

15:30

已结束
Kahraba I
Kahraba Ismailia
2 : 2
El Geish
El Gaish
3.5
3
2.32

2

2.32

U2.5

1.52

NO

1.74

U2.5

1.52
4.7/10

11:00

已结束
red card Modern Sport
Modern Sport
1 : 1
Kahraba Ismailia
Kahraba I
1.8
3.4
5.15

1

1.8

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
2.5/10

14:00

已结束
Kahraba I
Kahraba Ismailia
2 : 5
Zamalek SC
Zamalek
4.75
3.25
1.85

2

1.85

U2.5

1.55

NO

1.65

2

1.85
3.6/10

11:00

已结束
Haras H
Haras El Hodood
1 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
2.9
2.82
2.82

2

2.82

O1.5

1.6

YES

2.28

O1.5

1.6
5.5/10

10:00

已结束
ZED
ZED
1 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
2.25
2.9
3.45

1

2.25

U2.5

1.4

NO

1.55

1X

1.28
8/10

13:00

已结束
Kahraba I
Kahraba Ismailia
1 : 1
AL Masry
Al Masry
3.5
3.1
2.07

2

2.07

U3.5

1.19

NO

1.77

X2

1.28
7.3/10

11:00

已结束
Kahraba I
Kahraba Ismailia
2 : 1
Suez
Suez
1.2
5.25
13.49

1

1.2

U3.5

1.33

NO

1.44

1

1.2
4/10

10:30

已结束
Sporting A
Sporting Alexandria
0 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
3.24
3.15
2.15

2

2.15

U2.5

1.57

NO

1.75

X2

1.3
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kahraba Ismailia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 31 trận đấu có sự tham gia của Kahraba Ismailia với tỷ lệ trúng 70.97% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng044
Hòa134
Thua8311
Bàn thắng ghi được101121
Bàn thắng để thủng lưới231235
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới2.61.21.8
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 6 G
5-3-2 3 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
51 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
15 Trận
Tài 1.5 32%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ali El Gabry
Ali El Gabry
24 GK 7.30
M. Ounajem
M. Ounajem
33 MID 7.04
J. Ngwem
J. Ngwem
34 FWD 6.95
Ibrahim Awad
Ibrahim Awad
29 DEF 6.92
Ahn Hyeok-Ju
Ahn Hyeok-Ju
21 DEF 6.88
Abdel Fattah Sheta
Abdel Fattah Sheta
23 MID 6.84
Islam Abdelnaim
Islam Abdelnaim
33 MID 6.75
F. Shawky
F. Shawky
28 GK 6.75
A. Sulieman
A. Sulieman
25 FWD 6.73
S. Aka
S. Aka
31 MID 6.70
B. Boateng
B. Boateng
25 FWD 6.70
Omar El Said
Omar El Said
35 FWD 6.69
Mohamed Farouk
Mohamed Farouk
27 FWD 6.63
Karim Ashraf
Karim Ashraf
31 FWD 6.63
Y. Galal
Y. Galal
23 MID 6.60
M. Sillah
M. Sillah
22 MID 6.58
Karim Yehia
Karim Yehia
27 DEF 6.57
Seif Elkhashab
Seif Elkhashab
27 DEF 6.55
Ahmed Hamza
Ahmed Hamza
31 MID 6.53
Mohamed Hagras
Mohamed Hagras
28 GK 6.53
Abdallah Maradona
Abdallah Maradona
2025 FWD 6.52
Essam El Fayoumi
Essam El Fayoumi
32 DEF 6.50
Maged Abdel Rahman
Maged Abdel Rahman
22 MID 6.50
Farag Shawky
Farag Shawky
28 GK 6.50
Mostafa Abdel Rahim Koshary
Mostafa Abdel Rahim Koshary
33 MID 6.43
Seif Al Agouz
Seif Al Agouz
24 MID 6.43
Hassan El Shazly
Hassan El Shazly
30 DEF 6.38
Mohamed Shika
Mohamed Shika
28 FWD 6.36
Mohamed Hamdy
Mohamed Hamdy
20 MID 6.30
M. Abouzraa
M. Abouzraa
29 DEF 6.23
Mohamed Medhat
Mohamed Medhat
19 DEF 6.20
Mohamed Juhayna
Mohamed Juhayna
25 FWD 6.20
L. Namgbema
L. Namgbema
22 DEF 6.15