1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.83m
KEY INSIGHT Kaizer Chiefs có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Kaizer Chiefs có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Kaizer Chiefs có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
137 Trận đấu đã nhận định
64.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kaizer Chiefs Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
0 : 1
Chippa U
Chippa U
2.17
3.25
4.3

1

2.17

U3.5

1.19

YES

2.12

U3.5

1.19
3.5/10

09:00

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
0 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs red card
3.95
3.15
2.08

2

2.08

U2.5

1.55

NO

1.74

X2

1.26
3/10

11:30

Kết thúc
Sekhukhune U
Sekhukhune United
0 : 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
3.2
2.95
2.55

2

2.55

U2.5

1.53

NO

1.75

X2

1.4
5/10

13:30

Kết thúc
red card Mamelodi
Mamelodi Sundowns
1 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1.56
3.75
7.25

1

1.56

U2.5

1.63

NO

1.62

U2.5

1.63
6.1/10

13:30

Kết thúc
Siwelele
Siwelele
2 : 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.5
2.9
2.15

2

2.15

U2.5

1.4

NO

1.58

U2.5

1.4
8/10

09:00

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
1 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1.5
3.95
7.9

1

1.5

O1.5

1.38

YES

2.4

O1.5

1.38
6.4/10

11:30

Kết thúc
Polokwane C
Polokwane City
0 : 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
3.65
2.88
2.3

2

2.3

U2.5

1.4

NO

1.58

X2

1.29
8.5/10

13:30

Kết thúc
Magesi
Magesi
1 : 4
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.7
3.2
2

2

2

U2.5

1.47

NO

1.67

X2

1.21
8.5/10

09:00

Kết thúc
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
2 : 0
TS Galaxy
TS Galaxy
1.67
3.45
6

X2

2.19

U2.5

1.56

YES

2.32

U2.5

1.56
3.9/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
1 : 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
6.5
3.45
1.62

2

1.62

U2.5

1.53

NO

1.55

U2.5

1.53
6.8/10

10:45

Kết thúc
Kaizer C
Kaizer Chiefs
2 : 2
Royal AM
Real Kings
1.73
3.2
5.1

1

1.73

U2.5

1.42

NO

1.5

U2.5

1.42
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kaizer Chiefs

Bạn đang tìm nhận định Kaizer Chiefs? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kaizer Chiefs, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Kaizer Chiefs với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Kaizer Chiefs đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kaizer Chiefs đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Kaizer Chiefs hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kaizer Chiefs đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7815
Hòa459
Thua325
Bàn thắng ghi được161733
Bàn thắng để thủng lưới11718
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới0.80.50.6
Giữ sạch lưới8917
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-4-2 4 G
4-4-1-1 1 G
3-4-3 1 G
55 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Msimango
S. Msimango
28 DEF 7.26
Z. Kwinika
Z. Kwinika
31 DEF 7.22
B. Cross
B. Cross
24 DEF 7.16
A. McCarthy
A. McCarthy
22 DEF 7.14
A. McCarthy
A. McCarthy
21 DEF 7.13
Inácio Miguel
Inácio Miguel
30 DEF 7.08
T. Cele
T. Cele
28 MID 7.06
B. Petersen
B. Petersen
31 GK 7.02
D. Solomons
D. Solomons
29 DEF 7.02
T. Morris
T. Morris
31 FWD 7.00
M. Vilakazi
M. Vilakazi
19 MID 6.99
P. Mako
P. Mako
31 DEF 6.98
R. Frosler
R. Frosler
27 DEF 6.96
B. Petersen
B. Petersen
31 GK 6.95
M. Lilepo
M. Lilepo
28 MID 6.95
L. Maboe
L. Maboe
31 MID 6.95
Nkosingiphile Ngcobo
Nkosingiphile Ngcobo
26 MID 6.92
T. Monyane
T. Monyane
25 DEF 6.90
S. Mthethwa
S. Mthethwa
31 MID 6.88
G. Sirino
G. Sirino
34 MID 6.87
K. Mayo
K. Mayo
27 MID 6.87
E. Chislett
E. Chislett
27 MID 6.85
Flávio Silva
Flávio Silva
29 FWD 6.84
M. Shabalala
M. Shabalala
21 FWD 6.82
B. Bvuma
B. Bvuma
30 GK 6.82
L. Matlou
L. Matlou
27 MID 6.80
S. Ndlovu
S. Ndlovu
29 MID 6.79
A. Velebayi
A. Velebayi
23 MID 6.76
Mfundo Vilakazi
Mfundo Vilakazi
20 MID 6.70
W. Duba
W. Duba
21 MID 6.66
T. Mabaso
T. Mabaso
- MID 6.63
A. Du Preez
A. Du Preez
28 FWD 6.59
L. Baartman
L. Baartman
19 FWD 6.58
P. Mmodi
P. Mmodi
32 MID 6.54
E. Ighodaro
E. Ighodaro
24 FWD 6.53
K. Shinga
K. Shinga
25 DEF 6.50
Naledi Hlongwane
Naledi Hlongwane
- FWD 6.20