Kaizer Chiefs Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kaizer Chiefs Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Orlando P
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
Polokwane C
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Magesi
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Richards Bay
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
8.2/10 |
10:45 Kết thúc |
Kaizer C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kaizer Chiefs
Bạn đang tìm nhận định Kaizer Chiefs? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kaizer Chiefs được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Kaizer Chiefs với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Kaizer Chiefs đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kaizer Chiefs đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Kaizer Chiefs hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kaizer Chiefs đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 9 | 23 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 12 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 3 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.3 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Msimango
|
28 | DEF | 7.38 |
|
Z. Kwinika
|
31 | DEF | 7.22 |
|
A. McCarthy
|
22 | DEF | 7.14 |
|
A. McCarthy
|
21 | DEF | 7.14 |
|
B. Cross
|
24 | DEF | 7.14 |
|
Inácio Miguel
|
30 | DEF | 7.13 |
|
P. Mako
|
31 | DEF | 7.10 |
|
D. Solomons
|
29 | DEF | 7.02 |
|
T. Cele
|
28 | MID | 7.01 |
|
T. Monyane
|
25 | DEF | 6.99 |
|
S. Mthethwa
|
31 | MID | 6.99 |
|
L. Maboe
|
31 | MID | 6.97 |
|
R. Frosler
|
27 | DEF | 6.96 |
|
B. Petersen
|
31 | GK | 6.95 |
|
M. Lilepo
|
28 | MID | 6.94 |
|
M. Vilakazi
|
19 | MID | 6.94 |
|
B. Petersen
|
31 | GK | 6.93 |
|
E. Chislett
|
27 | MID | 6.93 |
|
Flávio Silva
|
29 | FWD | 6.90 |
|
Nkosingiphile Ngcobo
|
26 | MID | 6.87 |
|
K. Mayo
|
27 | MID | 6.87 |
|
M. Shabalala
|
21 | FWD | 6.85 |
|
G. Sirino
|
34 | MID | 6.83 |
|
A. Velebayi
|
23 | MID | 6.82 |
|
B. Bvuma
|
30 | GK | 6.82 |
|
S. Ndlovu
|
29 | MID | 6.80 |
|
L. Matlou
|
27 | MID | 6.80 |
|
Mfundo Vilakazi
|
20 | MID | 6.70 |
|
T. Mabaso
|
- | MID | 6.63 |
|
L. Baartman
|
19 | FWD | 6.60 |
|
W. Duba
|
21 | MID | 6.59 |
|
A. Du Preez
|
28 | FWD | 6.59 |
|
E. Ighodaro
|
24 | FWD | 6.53 |
|
P. Mmodi
|
32 | MID | 6.50 |
|
K. Shinga
|
25 | DEF | 6.50 |
|
Naledi Hlongwane
|
- | FWD | 6.20 |



