1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.83m
KEY INSIGHT Kaizer Chiefs bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Kaizer Chiefs không nhận thẻ đỏ trong 38 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
132 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kaizer Chiefs Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Orlando P
Orlando Pirates
vs
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1.56
3.8
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Polokwane C
Polokwane City
0 : 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
3.65
2.88
2.3

2

2.3

U2.5

1.4

NO

1.58

X2

1.29
8.5/10

13:30

Kết thúc
Magesi
Magesi
1 : 4
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.7
3.2
2

2

2

U2.5

1.47

NO

1.67

X2

1.21
8.5/10

09:00

Kết thúc
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
2 : 0
TS Galaxy
TS Galaxy
1.67
3.45
6

X2

2.19

U2.5

1.56

YES

2.32

U2.5

1.56
3.9/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
1 : 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
6.5
3.45
1.62

2

1.62

U2.5

1.53

NO

1.55

U2.5

1.53
6.8/10

11:00

Kết thúc
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
2 : 0
Magesi
Magesi
1.73
3.4
5.7

1

1.73

U2.5

1.5

NO

1.56

U2.5

1.5
5.6/10

08:30

Kết thúc
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1 : 0
Durban City
Durban City
2
3.05
4.85

1

2

U2.5

1.43

NO

1.57

U2.5

1.43
6.6/10

12:30

Kết thúc
Richards Bay
Richards Bay
1 : 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.2
2.9
2.12

2

2.12

U2.5

1.37

NO

1.53

AS

1.34
8.2/10

10:45

Kết thúc
Kaizer C
Kaizer Chiefs
2 : 2
Royal AM
Real Kings
1.73
3.2
5.1

1

1.73

U2.5

1.42

NO

1.5

U2.5

1.42
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kaizer Chiefs

Bạn đang tìm nhận định Kaizer Chiefs? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kaizer Chiefs được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Kaizer Chiefs với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Kaizer Chiefs đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kaizer Chiefs đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 0.76 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Kaizer Chiefs hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kaizer Chiefs đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận14923
Thắng7613
Hòa426
Thua314
Bàn thắng ghi được161228
Bàn thắng để thủng lưới11314
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới0.80.30.6
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-2 3 G
4-4-1-1 1 G
3-4-3 1 G
45 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
17 Trận
Tài 1.5 26%
6 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Msimango
S. Msimango
28 DEF 7.38
Z. Kwinika
Z. Kwinika
31 DEF 7.22
A. McCarthy
A. McCarthy
22 DEF 7.14
A. McCarthy
A. McCarthy
21 DEF 7.14
B. Cross
B. Cross
24 DEF 7.14
Inácio Miguel
Inácio Miguel
30 DEF 7.13
P. Mako
P. Mako
31 DEF 7.10
D. Solomons
D. Solomons
29 DEF 7.02
T. Cele
T. Cele
28 MID 7.01
T. Monyane
T. Monyane
25 DEF 6.99
S. Mthethwa
S. Mthethwa
31 MID 6.99
L. Maboe
L. Maboe
31 MID 6.97
R. Frosler
R. Frosler
27 DEF 6.96
B. Petersen
B. Petersen
31 GK 6.95
M. Lilepo
M. Lilepo
28 MID 6.94
M. Vilakazi
M. Vilakazi
19 MID 6.94
B. Petersen
B. Petersen
31 GK 6.93
E. Chislett
E. Chislett
27 MID 6.93
Flávio Silva
Flávio Silva
29 FWD 6.90
Nkosingiphile Ngcobo
Nkosingiphile Ngcobo
26 MID 6.87
K. Mayo
K. Mayo
27 MID 6.87
M. Shabalala
M. Shabalala
21 FWD 6.85
G. Sirino
G. Sirino
34 MID 6.83
A. Velebayi
A. Velebayi
23 MID 6.82
B. Bvuma
B. Bvuma
30 GK 6.82
S. Ndlovu
S. Ndlovu
29 MID 6.80
L. Matlou
L. Matlou
27 MID 6.80
Mfundo Vilakazi
Mfundo Vilakazi
20 MID 6.70
T. Mabaso
T. Mabaso
- MID 6.63
L. Baartman
L. Baartman
19 FWD 6.60
W. Duba
W. Duba
21 MID 6.59
A. Du Preez
A. Du Preez
28 FWD 6.59
E. Ighodaro
E. Ighodaro
24 FWD 6.53
P. Mmodi
P. Mmodi
32 MID 6.50
K. Shinga
K. Shinga
25 DEF 6.50
Naledi Hlongwane
Naledi Hlongwane
- FWD 6.20