Kaizer Chiefs Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kaizer Chiefs Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Amazulu
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3/10 |
11:30 Kết thúc |
Sekhukhune U
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Siwelele
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Orlando P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Polokwane C
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Magesi
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
10:45 Kết thúc |
Kaizer C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kaizer Chiefs
Bạn đang tìm nhận định Kaizer Chiefs? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kaizer Chiefs, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Kaizer Chiefs với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Kaizer Chiefs đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kaizer Chiefs đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.08 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Kaizer Chiefs hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kaizer Chiefs đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 17 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 7 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 9 | 17 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Msimango
|
28 | DEF | 7.26 |
|
Z. Kwinika
|
31 | DEF | 7.22 |
|
B. Cross
|
24 | DEF | 7.16 |
|
A. McCarthy
|
22 | DEF | 7.14 |
|
A. McCarthy
|
21 | DEF | 7.13 |
|
Inácio Miguel
|
30 | DEF | 7.08 |
|
T. Cele
|
28 | MID | 7.06 |
|
B. Petersen
|
31 | GK | 7.02 |
|
D. Solomons
|
29 | DEF | 7.02 |
|
T. Morris
|
31 | FWD | 7.00 |
|
M. Vilakazi
|
19 | MID | 6.99 |
|
P. Mako
|
31 | DEF | 6.98 |
|
R. Frosler
|
27 | DEF | 6.96 |
|
B. Petersen
|
31 | GK | 6.95 |
|
M. Lilepo
|
28 | MID | 6.95 |
|
L. Maboe
|
31 | MID | 6.95 |
|
Nkosingiphile Ngcobo
|
26 | MID | 6.92 |
|
T. Monyane
|
25 | DEF | 6.90 |
|
S. Mthethwa
|
31 | MID | 6.88 |
|
G. Sirino
|
34 | MID | 6.87 |
|
K. Mayo
|
27 | MID | 6.87 |
|
E. Chislett
|
27 | MID | 6.85 |
|
Flávio Silva
|
29 | FWD | 6.84 |
|
M. Shabalala
|
21 | FWD | 6.82 |
|
B. Bvuma
|
30 | GK | 6.82 |
|
L. Matlou
|
27 | MID | 6.80 |
|
S. Ndlovu
|
29 | MID | 6.79 |
|
A. Velebayi
|
23 | MID | 6.76 |
|
Mfundo Vilakazi
|
20 | MID | 6.70 |
|
W. Duba
|
21 | MID | 6.66 |
|
T. Mabaso
|
- | MID | 6.63 |
|
A. Du Preez
|
28 | FWD | 6.59 |
|
L. Baartman
|
19 | FWD | 6.58 |
|
P. Mmodi
|
32 | MID | 6.54 |
|
E. Ighodaro
|
24 | FWD | 6.53 |
|
K. Shinga
|
25 | DEF | 6.50 |
|
Naledi Hlongwane
|
- | FWD | 6.20 |



