icon back

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.83m
KEY INSIGHT Kaizer Chiefs thua 4 trận gần nhất
TREND Kaizer Chiefs có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Kaizer Chiefs không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
126 Trận đấu đã nhận định
62.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kaizer Chiefs Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

종료
Richards Bay
Richards Bay
1 : 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.2
2.9
2.12

2

2.12

U2.5

1.37

NO

1.53

AS

1.34
8.2/10

09:30

종료
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
0 : 3
Orlando Pirates
Orlando P
4.15
3
2.38

2

2.38

U2.5

1.41

NO

1.62

X2

1.32
7.4/10

13:30

종료
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1 : 2
Stellenbosch
Stellenbosch
1.75
3.35
5.55

1

1.75

U2.5

1.48

NO

1.58

HS

1.25
7.9/10

12:00

종료
Zamalek
Zamalek
2 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1.85
3.15
4.4

X2

1.83

U2.5

1.55

NO

1.67

NG

1.67
7.5/10

09:00

종료
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
2 : 1
Al Masry
Al Masry
2.45
3
4.45

1X

1.32

U2.5

1.43

NO

1.67

U2.5

1.43
7.5/10

13:30

종료
Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
3.2
2.95
2.47

2

2.47

U2.5

1.41

NO

1.5

U2.5

1.41
5.1/10

09:00

종료
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1 : 0
ZESCO
ZESCO
1.44
4.1
8

1

1.44

U3.5

1.29

NO

1.57

1

1.44
9.9/10

13:30

종료
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.25
3.1
2.07

2

2.07

U2.5

1.47

NO

1.63

X2

1.25
8.5/10

09:00

종료
ZESCO
ZESCO
0 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
3.75
2.85
2.45

2

2.45

U2.5

1.55

NO

1.82

U2.5

1.55
9.1/10

13:30

종료
Chippa Utd.
Chippa Utd.
0 : 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.4
3.25
1.95

2

1.95

U2.5

1.55

NO

1.72

NG

1.72
5/10

11:45

종료
Kaizer C
Kaizer Chiefs
2 : 2
Royal AM
Real Kings
1.73
3.2
5.1

1

1.73

U2.5

1.42

NO

1.5

U2.5

1.42
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kaizer Chiefs. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 126 trận đấu có sự tham gia của Kaizer Chiefs với tỷ lệ trúng 62.7% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11617
Thắng448
Hòa426
Thua303
Bàn thắng ghi được11516
Bàn thắng để thủng lưới11011
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.00.00.6
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 2 G
4-4-1-1 1 G
3-4-3 1 G
34 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
12 Trận
Tài 1.5 12%
2 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Inácio Miguel
Inácio Miguel
30 DEF 7.17
Z. Kwinika
Z. Kwinika
31 DEF 7.16
P. Mako
P. Mako
31 DEF 7.16
A. McCarthy
A. McCarthy
22 DEF 7.14
B. Cross
B. Cross
24 DEF 7.08
A. McCarthy
A. McCarthy
21 DEF 7.07
T. Cele
T. Cele
28 MID 7.03
S. Mthethwa
S. Mthethwa
31 MID 7.03
T. Monyane
T. Monyane
25 DEF 6.98
B. Petersen
B. Petersen
31 GK 6.95
M. Vilakazi
M. Vilakazi
19 MID 6.94
E. Chislett
E. Chislett
27 MID 6.93
B. Petersen
B. Petersen
31 GK 6.91
S. Msimango
S. Msimango
28 DEF 6.90
M. Lilepo
M. Lilepo
28 MID 6.89
L. Maboe
L. Maboe
31 MID 6.89
A. Velebayi
A. Velebayi
23 MID 6.88
D. Solomons
D. Solomons
29 DEF 6.87
G. Sirino
G. Sirino
34 MID 6.85
K. Mayo
K. Mayo
27 MID 6.84
R. Frosler
R. Frosler
27 DEF 6.83
Nkosingiphile Ngcobo
Nkosingiphile Ngcobo
26 MID 6.80
L. Matlou
L. Matlou
27 MID 6.80
Flávio Silva
Flávio Silva
29 FWD 6.78
M. Shabalala
M. Shabalala
21 FWD 6.77
S. Ndlovu
S. Ndlovu
29 MID 6.76
B. Bvuma
B. Bvuma
30 GK 6.75
Mfundo Vilakazi
Mfundo Vilakazi
20 MID 6.70
A. Du Preez
A. Du Preez
28 FWD 6.63
L. Baartman
L. Baartman
19 FWD 6.58
E. Ighodaro
E. Ighodaro
24 FWD 6.53
T. Mabaso
T. Mabaso
- MID 6.50
K. Shinga
K. Shinga
25 DEF 6.50
P. Mmodi
P. Mmodi
32 MID 6.46
W. Duba
W. Duba
21 MID 6.36
Naledi Hlongwane
Naledi Hlongwane
- FWD 6.20