icon back

Karlsruher SC

Karlsruher SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.48m
KEY INSIGHT Karlsruher SC bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Karlsruher SC có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWD
145 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Karlsruher SC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Завършил
Karlsruher SC
Karlsruher SC
3 : 3
Dynamo Dresden
Dresden
3.05
3.55
2.4

X

3.55

O2.5

1.75

YES

1.6

GG

1.6
6.2/10

08:30

Завършил
Magdeburg
Magdeburg
1 : 3
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.75
4.5
4.8

1

1.75

O2.5

1.48

YES

1.49

O2.5

1.48
8.8/10

08:00

Завършил
Karlsruher SC
Karlsruher SC
3 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2.85
3.6
2.55

X

3.6

O2.5

1.74

YES

1.6

O2.5

1.74
5.8/10

13:30

Завършил
Nurnberg
Nurnberg
5 : 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.79
4.1
4.9

1

1.79

O2.5

1.62

YES

1.6

1X

1.24
8.5/10

08:30

Завършил
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf
3.4
3.75
2.1

X2

1.35

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
4.7/10

08:00

Завършил
Braunschweig
Braunschweig
1 : 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC
2.15
3.45
3.6

1

2.15

O1.5

1.24

NO

2.35

1X

1.34
8.4/10

08:00

Завършил
Karlsruher SC
Karlsruher SC
2 : 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin
3.5
3.65
2.1

2

2.1

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.33
5.1/10

08:00

Завършил
red card Preussen M
Preussen Munster
0 : 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.98
3.65
4

1

1.98

O1.5

1.24

YES

1.62

1X

1.28
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Karlsruher SC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Karlsruher SC với tỷ lệ trúng 68.97% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng639
Hòa246
Thua369
Bàn thắng ghi được201737
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.62.01.8
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn167
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 9 G
3-5-2 7 G
4-4-2 5 G
4-2-3-1 2 G
68 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 58%
14 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Wanitzek
M. Wanitzek
32 MID 7.30
H. Bernat
H. Bernat
25 GK 7.07
Louey Ben Farhat
Louey Ben Farhat
19 FWD 7.06
C. Kobald
C. Kobald
28 DEF 6.99
L. Egloff
L. Egloff
23 MID 6.93
N. Rapp
N. Rapp
29 DEF 6.88
F. Schleusener
F. Schleusener
34 FWD 6.76
M. Beifus
M. Beifus
23 DEF 6.74
Niclas Duhring Marc
Niclas Duhring Marc
21 DEF 6.70
Kwon Hyeok-Kyu
Kwon Hyeok-Kyu
24 MID 6.70
P. Scholl
P. Scholl
19 DEF 6.69
Rafael Pinto Pedrosa
Rafael Pinto Pedrosa
18 DEF 6.66
M. Franke
M. Franke
32 DEF 6.65
M. Wäschenbach
M. Wäschenbach
21 MID 6.65
L. Opitz
L. Opitz
20 MID 6.65
A. Müller
A. Müller
25 MID 6.64
S. Jung
S. Jung
35 DEF 6.61
D. Burnić
D. Burnić
27 MID 6.59
P. Förster
P. Förster
30 MID 6.59
R. Šimić
R. Šimić
22 FWD 6.56
D. Herold
D. Herold
22 DEF 6.53
S. Fukuda
S. Fukuda
21 FWD 6.53
Ali-Eren Ersungur
Ali-Eren Ersungur
20 MID 6.50
Paul Scholl
Paul Scholl
19 DEF 6.50
S. Ambrosius
S. Ambrosius
27 DEF 6.50
Mateo Kritzer
Mateo Kritzer
19 MID 6.40
E. Laghrissi
E. Laghrissi
17 FWD 6.37
Robert Geller
Robert Geller
21 FWD 6.30