Karlsruher SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Karlsruher SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Karlsruher SC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Elversberg
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Karlsruher SC
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Schalke
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Karlsruher SC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Kaiserslautern
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Karlsruher SC
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Magdeburg
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Karlsruher SC
Bạn đang tìm nhận định Karlsruher SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Karlsruher SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Karlsruher SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Karlsruher SC đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Karlsruher SC đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.36 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Karlsruher SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Karlsruher SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 17 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 30 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 8 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Wanitzek
|
32 | MID | 7.40 |
|
H. Bernat
|
25 | GK | 7.06 |
|
C. Kobald
|
28 | DEF | 6.94 |
|
L. Egloff
|
23 | MID | 6.93 |
|
Louey Ben Farhat
|
19 | FWD | 6.89 |
|
N. Rapp
|
29 | DEF | 6.81 |
|
M. Franke
|
32 | DEF | 6.77 |
|
M. Beifus
|
23 | DEF | 6.74 |
|
F. Schleusener
|
34 | FWD | 6.73 |
|
Niclas Duhring Marc
|
21 | DEF | 6.70 |
|
P. Scholl
|
19 | DEF | 6.69 |
|
Rafael Pinto Pedrosa
|
18 | DEF | 6.68 |
|
S. Ambrosius
|
27 | DEF | 6.66 |
|
M. Wäschenbach
|
21 | MID | 6.65 |
|
A. Müller
|
25 | MID | 6.64 |
|
Kwon Hyeok-Kyu
|
24 | MID | 6.64 |
|
S. Fukuda
|
21 | FWD | 6.63 |
|
S. Jung
|
35 | DEF | 6.62 |
|
L. Opitz
|
20 | MID | 6.61 |
|
P. Förster
|
30 | MID | 6.59 |
|
D. Herold
|
22 | DEF | 6.57 |
|
D. Burnić
|
27 | MID | 6.57 |
|
R. Šimić
|
22 | FWD | 6.51 |
|
Ali-Eren Ersungur
|
20 | MID | 6.50 |
|
Paul Scholl
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Mateo Kritzer
|
19 | MID | 6.40 |
|
E. Laghrissi
|
17 | FWD | 6.37 |
|
Robert Geller
|
21 | FWD | 6.30 |
|
R. Himmelmann
|
36 | GK | 6.20 |



